GIẢI ĐẤU · continental
Gold Cup
Tỷ số trực tiếp, kết quả và lịch thi đấu từ các giải mà ấn bản này theo dõi. Đội hình ra sân khoảng một tiếng trước giờ bóng lăn; diễn biến và thống kê trận đấu cập nhật liên tục.
Kết quả gần đây
Chưa có kết quả nào mùa này.
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có lịch thi đấu nào.
Bảng xếp hạng
Group A
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Qualifies for quarterfinals | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 7 | |
| 2 Qualifies for quarterfinals | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 |
Vòng tiếp theo
- Qualifies for quarterfinals
Group B
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Qualifies for quarterfinals | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | +8 | 7 | |
| 2 Qualifies for quarterfinals | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 7 | -3 | 6 | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | -4 | 1 |
Vòng tiếp theo
- Qualifies for quarterfinals
Group C
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Qualifies for quarterfinals | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 3 | +7 | 9 | |
| 2 Qualifies for quarterfinals | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 0 |
Vòng tiếp theo
- Qualifies for quarterfinals
Group D
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Qualifies for quarterfinals | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | +7 | 9 | |
| 2 Qualifies for quarterfinals | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 7 | -5 | 2 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 |
Vòng tiếp theo
- Qualifies for quarterfinals
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.