GIẢI ĐẤU · Pháp · league
Ligue 1
Tỷ số trực tiếp, kết quả và lịch thi đấu từ các giải mà ấn bản này theo dõi. Đội hình ra sân khoảng một tiếng trước giờ bóng lăn; diễn biến và thống kê trận đấu cập nhật liên tục.
Kết quả gần đây
Lịch thi đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Champions League | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 3 | +5 | 13 | |
| 2 Champions League | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 2 | +8 | 11 | |
| 3 Champions League | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | +5 | 11 | |
| 4 Champions League qualifying | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | +4 | 10 | |
| 5 Europa League | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 9 | -1 | 10 | |
| 6 Europa League | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | +1 | 8 | |
| 7 Conference League qualifying | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | +1 | 7 | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 9 | 0 | 6 | |
| 10 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 12 | -5 | 6 | |
| 11 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 5 | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 5 | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 4 | |
| 16 Relegation playoff | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 11 | -7 | 4 | |
| 17 Relegation | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 8 | -1 | 3 | |
| 18 Relegation | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 7 | -3 | 2 |
Vòng tiếp theo
- Champions League
- Champions League qualifying
- Europa League
- Conference League qualifying
- Relegation playoff
- Relegation
Câu hỏi thường gặp
Trận đấu tiếp theo của Ligue 1 là khi nào?
- Trận tiếp theo của Ligue 1 là Lens – Lyon, diễn ra vào lúc 01:45 10 tháng 10, 2026.
Kết quả mới nhất của Ligue 1 là gì?
- Kết quả mới nhất của Ligue 1: Marseille 1–2 Paris Saint-Germain (21 tháng 9), Nice 2–1 Lille (20 tháng 9), AJ Auxerre 2–1 Brest (20 tháng 9), Angers 2–0 Troyes (20 tháng 9), Le Mans 2–1 Lorient (20 tháng 9).
Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng Ligue 1?
- AS Monaco đang đứng đầu bảng xếp hạng Ligue 1 với 13 điểm sau 5 trận.
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.