Rochdale 1 – 0
Swindon
Crown Oil Arena, RochdaleFT
- 90'+2'K — Daniel ButterworthRa — Billy Kirkman
- 90'+2'K — Louis MillardRa — Shaun Thomson
- 88'N — Cian Hayes
- 85'K — Kaelan Majekodunmi
- 83'K — Joseph HungboRa — Aaron Drinan
- 81'K — Kaelan Majekodunmi
- 73'N — Emmanuel DieseruvweRa — Edward Francis
- 72'N — Cian HayesRa — Luke Hannant
- 69'K — Ollie ClarkeRa — Tom Nichols
- HT 0–0
- 23'N — Luke HannantRa — Jon Smith
- KO – 21:00
Sút trúng đíchRCH
52
Cú sútRCH
1512
Phạt gócRCH
115
- 90'+2'Louis Millard (Swindon Town) Substitution at 90'+2'
- 90'+2'Daniel Butterworth (Swindon Town) Substitution at 90'+2'
- 88'Cian Hayes (Rochdale) Goal at 88'
- 85'Kaelan Majekodunmi (Swindon Town) Red Card at 85'
- 83'Joseph Hungbo (Swindon Town) Substitution at 83'
- 81'Kaelan Majekodunmi (Swindon Town) Yellow Card at 81'
- 73'Emmanuel Dieseruvwe (Rochdale) Substitution at 73'
- 72'Cian Hayes (Rochdale) Substitution at 72'
- 69'Ollie Clarke (Swindon Town) Substitution at 69'
- 23'Luke Hannant (Rochdale) Substitution at 23'
Dứt điểm nhiều nhất4Aden FlintRochdale
Cứu thua nhiều nhất4Connor RipleySwindon Town
Bị phạm lỗi nhiều nhất3Sam SherringRochdale
Thay người
- 23'19Luke Hannant18Jon Smith
- 72'7Cian Hayes19Luke Hannant
- 73'9Emmanuel Dieseruvwe14Edward Francis
- 69'8Ollie Clarke7Tom Nichols
- 83'15Joseph Hungbo23Aaron Drinan
- 90'+2'14Daniel Butterworth34Billy Kirkman
- 90'+2'39Louis Millard25Shaun Thomson
- 40IHIan HendersonSUB
- 33SBSam BeckwithSUB
- 11ZSZain Silcott-DuberrySUB
- 19LHLuke HannantSUBVào
- 7CHCian HayesSUBVào
- 20SWSam WallerSUB
- 9EDEmmanuel DieseruvweSUBVào
- 39LMLouis MillardSUBVào
- 12LWLewis WardSUB
- 14DBDaniel ButterworthSUBVào
- 18JDJames DebayoSUB
- 15JHJoseph HungboSUBVào
- 8OCOllie ClarkeSUBVào
- 22JPJaylan PearmanSUB
RochdaleSwindon
- 5Sút trúng đích2
- 15Cú sút12
- 33.3Độ chính xác dứt điểm %16.7
- 5Cú sút bị chặn5
- 11Phạt góc5
- 0Số quả phạt đền thực hiện0
- 2Cứu thua4
- 60.5Kiểm soát bóng %39.5
- 468Đường chuyền307
- 385Đường chuyền chính xác236
- 82.3Độ chính xác chuyền bóng %76.9
- 0Quả tạt0
- 0Quả tạt chính xác0
- 0Độ chính xác tạt bóng %0
- 0Đường chuyền dài0
- 0Đường chuyền dài chính xác0
- 0Độ chính xác chuyền dài %0
- 13Số lần tắc bóng15
- 6Tắc bóng thành công6
- 46.2Tỷ lệ tắc bóng thành công %40
- 0Số lần cắt bóng0
- 24Số lần phá bóng36
- 4Việt vị0
- 7Phạm lỗi18
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ1
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Promotion | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | +3 | 16 | |
| 2 Promotion | 7 | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | +7 | 15 | |
| 3 Promotion | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 7 | +4 | 15 | |
| 4 Promotion playoffs | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 14 | +2 | 15 | |
| 5 Promotion playoffs | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 15 | |
| 6 Promotion playoffs | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 10 | +6 | 14 | |
| 7 Promotion playoffs | 8 | 3 | 5 | 0 | 11 | 5 | +6 | 14 | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | +3 | 14 | |
| 9 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | +3 | 13 | |
| 10 | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | +2 | 13 | |
| 11 | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 13 | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 11 | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 11 | |
| 15 | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | |
| 16 | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 10 | |
| 17 | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | |
| 18 | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | |
| 19 | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 10 | |
| 20 | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | -1 | 9 | |
| 21 | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 7 | |
| 22 | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | -3 | 6 | |
| 23 Relegation | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 | -6 | 5 | |
| 24 Relegation | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 |
Vòng tiếp theo
- Promotion
- Promotion playoffs
- Relegation
Rochdale · Các lần chạm trán trước đây giữa hai đội.
- D4-4
- L0-3
- D0-0
- D2-2
- W2-1
Trận gần nhất xếp trước.
Rochdale
WDWDL
- FLE2-1
- LIV3-3
- OLD2-0
- WAL0-0
- GIL1-4
Swindon
DLLLL
- ACC1-1
- NEW0-2
- SAL0-1
- PAL1-2
- YORK0-4
- Giải đấu
- League Two
- Sân vận động
- Crown Oil Arena, Rochdale
- Khán giả
- 4.235
Câu hỏi thường gặp
Tỷ số trận Rochdale – Swindon Town là bao nhiêu?
- Trận đấu diễn ra vào ngày 3 tháng 10, 2026 đã kết thúc với tỷ số Rochdale 1–0 Swindon Town.
Đội hình ra sân của trận Rochdale – Swindon Town là gì?
- Rochdale triển khai sơ đồ 4-2-3-1 và ra sân với đội hình: Nils Ramming, Kaiden Wilson, Aden Flint, Charlie Tasker, Sam Sherring, Babajide Adeeko, Edward Francis, Harvey Gilmour, Dajaune Brown, Glenn Middleton, Jon Smith. Swindon Town triển khai sơ đồ 4-4-2 và ra sân với đội hình: Connor Ripley, Kaelan Majekodunmi, Stephan Negru, Billy Kirkman, James Ball, Anthony Munda, Shaun Thomson, Dan Butler, Tom Nichols, Antwoine Hackford, Aaron Drinan.
Phong độ gần đây của Rochdale như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Rochdale đã thắng 2, hòa 2 và thua 1.
Phong độ gần đây của Swindon Town như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Swindon Town đã thắng 0, hòa 1 và thua 4.
Thành tích đối đầu trực tiếp giữa Rochdale và Swindon Town là gì?
- Trong các lần đối đầu mà chúng tôi có dữ liệu, hai đội đã gặp nhau 5 lần. Rochdale đã thắng 1 trận, Swindon Town đã thắng 1 trận, và 3 trận hòa.
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.