Fleetwood Town 1 – 2
Rochdale
Highbury Stadium, FleetwoodFT
- 88'K — Sam SherringRa — Harvey Gilmour
- 84'K — Emmanuel DieseruvweRa — Dajaune Brown
- 84'K — Devante RodneyRa — Glenn Middleton
- 73'N — Rafaele Cirino
- 70'N — Ronan CoughlanRa — Adam Murphy
- 69'K — Tobi Adebayo-Rowling
- 64'K — Cian HayesRa — Jon Smith
- 64'K — Edward FrancisRa — Kane Taylor
- 64'N — Jake BattyRa — Kayden Hughes
- HT 1–2
- 39'K — Tobi Adebayo-Rowling
- 30'N — Mark Helm
- 14'K — Aden Flint
- 8'K — Dajaune Brown
- KO – 21:00
Sút trúng đíchRCH
56
Cú sútFLE
2112
Phạt góc
55
- 88'Sam Sherring (Rochdale) Substitution at 88'
- 84'Devante Rodney (Rochdale) Substitution at 84'
- 84'Emmanuel Dieseruvwe (Rochdale) Substitution at 84'
- 73'Rafaele Cirino (Fleetwood Town) Yellow Card at 73'
- 70'Ronan Coughlan (Fleetwood Town) Substitution at 70'
- 69'Tobi Adebayo-Rowling (Rochdale) Red Card at 69'
- 64'Jake Batty (Fleetwood Town) Substitution at 64'
- 64'Edward Francis (Rochdale) Substitution at 64'
- 64'Cian Hayes (Rochdale) Substitution at 64'
- 39'Tobi Adebayo-Rowling (Rochdale) Yellow Card at 39'
- 30'Mark Helm (Fleetwood Town) Goal at 30'
- 14'Aden Flint (Rochdale) Goal at 14'
- 8'Dajaune Brown (Rochdale) Goal at 8'
Dứt điểm nhiều nhất4Harrison NealFleetwood Town
Cứu thua nhiều nhất4Jay LynchFleetwood Town
Bị phạm lỗi nhiều nhất3Rafaele CirinoFleetwood Town
Thay người
- 64'24Jake Batty32Kayden Hughes
- 70'19Ronan Coughlan15Adam Murphy
- 64'7Cian Hayes18Jon Smith
- 64'14Edward Francis21Kane Taylor
- 84'9Emmanuel Dieseruvwe39Dajaune Brown
- 84'10Devante Rodney45Glenn Middleton
- 88'26Sam Sherring8Harvey Gilmour
- 19RCRonan CoughlanSUBVào
- 24JBJake BattySUBVào
- 22JPJames PradicSUB
- 35SCSean CostelloeSUB
- 28JRJosh RobertsonSUB
- 36JDJesse DempseySUB
- 9WDWill DaviesSUB
- 19LHLuke HannantSUB
- 14EFEdward FrancisSUBVào
- 7CHCian HayesSUBVào
- 10DRDevante RodneySUBVào
- 9EDEmmanuel DieseruvweSUBVào
- 26SSSam SherringSUBVào
- 12JSJake SpavenSUB
Fleetwood TownRochdale
- 5Sút trúng đích6
- 21Cú sút12
- 23.8Độ chính xác dứt điểm %50
- 3Cú sút bị chặn3
- 5Phạt góc5
- 0Số quả phạt đền thực hiện0
- 4Cứu thua3
- 53.8Kiểm soát bóng %46.2
- 448Đường chuyền393
- 355Đường chuyền chính xác297
- 79.2Độ chính xác chuyền bóng %75.6
- 0Quả tạt0
- 0Quả tạt chính xác0
- 0Độ chính xác tạt bóng %0
- 0Đường chuyền dài0
- 0Đường chuyền dài chính xác0
- 0Độ chính xác chuyền dài %0
- 9Số lần tắc bóng14
- 6Tắc bóng thành công10
- 66.7Tỷ lệ tắc bóng thành công %71.4
- 0Số lần cắt bóng0
- 24Số lần phá bóng47
- 0Việt vị1
- 12Phạm lỗi13
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ1
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Promotion | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | +3 | 16 | |
| 2 Promotion | 7 | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | +7 | 15 | |
| 3 Promotion | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 7 | +4 | 15 | |
| 4 Promotion playoffs | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 14 | +2 | 15 | |
| 5 Promotion playoffs | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 15 | |
| 6 Promotion playoffs | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 10 | +6 | 14 | |
| 7 Promotion playoffs | 8 | 3 | 5 | 0 | 11 | 5 | +6 | 14 | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | +3 | 14 | |
| 9 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | +3 | 13 | |
| 10 | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | +2 | 13 | |
| 11 | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 13 | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 11 | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 11 | |
| 15 | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | |
| 16 | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 10 | |
| 17 | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | |
| 18 | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | |
| 19 | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 10 | |
| 20 | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | -1 | 9 | |
| 21 | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 7 | |
| 22 | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | -3 | 6 | |
| 23 Relegation | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 | -6 | 5 | |
| 24 Relegation | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 |
Vòng tiếp theo
- Promotion
- Promotion playoffs
- Relegation
Fleetwood Town · Các lần chạm trán trước đây giữa hai đội.
- W1-0
- L1-2
- W3-2
- W2-1
- D1-1
Trận gần nhất xếp trước.
Fleetwood Town
LLWDW
- OLD0-1
- BAR1-3
- SHU1-0
- NEW1-1
- SHR2-0
Rochdale
DWDLW
- LIV3-3
- OLD2-0
- WAL0-0
- GIL1-4
- SHR3-0
- Giải đấu
- League Two
- Sân vận động
- Highbury Stadium, Fleetwood
- Trọng tài
- Alex Chilowicz
- Khán giả
- 3.726
Câu hỏi thường gặp
Tỷ số trận Fleetwood Town – Rochdale là bao nhiêu?
- Trận đấu diễn ra vào ngày 26 tháng 9, 2026 đã kết thúc với tỷ số Fleetwood Town 1–2 Rochdale.
Đội hình ra sân của trận Fleetwood Town – Rochdale là gì?
- Fleetwood Town triển khai sơ đồ 5-3-2 và ra sân với đội hình: Jay Lynch, Finley Potter, Kayden Hughes, Shaun Rooney, Lewis Mccann, Rafaele Cirino, Harrison Neal, Mark Helm, Adam Murphy, Ched Evans, Aaron Loupalo-Bi. Rochdale triển khai sơ đồ 4-2-3-1 và ra sân với đội hình: Sam Waller, Kaiden Wilson, Aden Flint, Tobi Adebayo-Rowling, Charlie Tasker, Kane Taylor, Babajide Adeeko, Harvey Gilmour, Dajaune Brown, Glenn Middleton, Jon Smith.
Phong độ gần đây của Fleetwood Town như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Fleetwood Town đã thắng 2, hòa 1 và thua 2.
Phong độ gần đây của Rochdale như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Rochdale đã thắng 2, hòa 2 và thua 1.
Thành tích đối đầu trực tiếp giữa Fleetwood Town và Rochdale là gì?
- Trong các lần đối đầu mà chúng tôi có dữ liệu, hai đội đã gặp nhau 5 lần. Fleetwood Town đã thắng 3 trận, Rochdale đã thắng 1 trận, và 1 trận hòa.
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.