Modena 2 – 1
Empoli
Alberto Braglia, ModenaFT
- 89'K — Luca BelardinelliRa — Gerard Yepes
- 89'K — Lapo DeliRa — Luca Magnino
- 83'N — Francesco FolinoRa — Paulo Azzi
- 83'N — Wisdom AcquahRa — Giuseppe Ambrosino
- 83'N — Stenio Zanetti ToledoRa — Guiseppe Caso
- 82'K — Cristian Cauz
- 77'K — Filippo DistefanoRa — Edoardo Biondini
- 70'N — Giuseppe Ambrosino
- 66'N — Alessandro Bianconi
- 65'N — Simone SantoroRa — Gastón Brugman
- 61'N — Andrea Belotti
- 55'N — Andrea BelottiRa — Giacomo Olzer
- 47'N — Giacomo Olzer
- HT 0–1
- 41'K — Bohdan PopovRa — Steven Shpendi
- 27'K — Gerard Yepes
- 20'K — Luca Magnino
- KO – 00:30
Sút trúng đíchMOD
84
Cú sútMOD
229
Phạt gócMOD
32
- 89'Lapo Deli (Empoli) Substitution at 89'
- 89'Luca Belardinelli (Empoli) Substitution at 89'
- 83'Stenio Zanetti Toledo (Modena) Substitution at 83'
- 83'Wisdom Acquah (Modena) Substitution at 83'
- 83'Francesco Folino (Modena) Substitution at 83'
- 82'Cristian Cauz (Empoli) Yellow Card at 82'
- 77'Filippo Distefano (Empoli) Substitution at 77'
- 70'Giuseppe Ambrosino (Modena) Goal at 70'
- 66'Alessandro Bianconi (Modena) Yellow Card at 66'
- 65'Simone Santoro (Modena) Substitution at 65'
- 61'Andrea Belotti (Modena) Goal at 61'
- 55'Andrea Belotti (Modena) Substitution at 55'
- 47'Giacomo Olzer (Modena) Yellow Card at 47'
- 41'Bohdan Popov (Empoli) Substitution at 41'
- 27'Gerard Yepes (Empoli) Goal at 27'
- 20'Luca Magnino (Empoli) Yellow Card at 20'
Dứt điểm nhiều nhất6Giuseppe AmbrosinoModena
Cứu thua nhiều nhất6Jacopo SeghettiEmpoli
Bị phạm lỗi nhiều nhất3Daniel TonoliModena
Thay người
- 55'11Andrea Belotti72Giacomo Olzer
- 65'8Simone Santoro16Gastón Brugman
- 83'23Francesco Folino27Paulo Azzi
- 83'32Wisdom Acquah70Giuseppe Ambrosino
- 83'33Stenio Zanetti Toledo10Guiseppe Caso
- 41'77Bohdan Popov11Steven Shpendi
- 77'20Filippo Distefano39Edoardo Biondini
- 89'57Luca Belardinelli21Gerard Yepes
- 89'44Lapo Deli8Luca Magnino
- 29LBLuca BacchinSUB
- 32WAWisdom AcquahSUBVào
- 11ABAndrea BelottiSUBVào
- 22LCLeonardo ConsiglioSUB
- 23FFFrancesco FolinoSUBVào
- 28DADavide AdorniSUB
- 17KBKleis BozhanajSUB
- 9DMDaniele MontevagoSUB
- 34DRDiego RoncoSUB
- 26AIAntonio ImputatoSUB
- 8SSSimone SantoroSUBVào
- 33STStenio Zanetti ToledoSUBVào
- 20FDFilippo DistefanoSUBVào
- 38MHMattia HuqiSUB
- 44LDLapo DeliSUBVào
- 36DBDawid BembnistaSUB
- 77BPBohdan PopovSUBVào
- 57LBLuca BelardinelliSUBVào
- 5DIDuccio Degli InnocentiSUB
- 28GIGabriele IndragoliSUB
- 40RBRoberto BerizziSUB
- 13EFEmiliano FilippisSUB
- 1SPSamuele PerisanSUB
ModenaEmpoli
- 8Sút trúng đích4
- 22Cú sút9
- 36.4Độ chính xác dứt điểm %44.4
- 6Cú sút bị chặn3
- 3Phạt góc2
- 0Số quả phạt đền thực hiện0
- 3Cứu thua6
- 60.3Kiểm soát bóng %39.7
- 533Đường chuyền345
- 464Đường chuyền chính xác286
- 87.1Độ chính xác chuyền bóng %82.9
- 0Quả tạt0
- 0Quả tạt chính xác0
- 0Độ chính xác tạt bóng %0
- 0Đường chuyền dài0
- 0Đường chuyền dài chính xác0
- 0Độ chính xác chuyền dài %0
- 11Số lần tắc bóng23
- 10Tắc bóng thành công12
- 90.9Tỷ lệ tắc bóng thành công %52.2
- 0Số lần cắt bóng0
- 21Số lần phá bóng29
- 6Việt vị0
- 11Phạm lỗi11
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Promotion | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 5 | +5 | 13 | |
| 2 Promotion | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 3 | +6 | 11 | |
| 3 Promotion playoffs | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | +5 | 11 | |
| 4 Promotion playoffs | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | +4 | 10 | |
| 5 Promotion playoffs | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | +3 | 10 | |
| 6 Promotion playoffs | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 7 | +3 | 7 | |
| 7 Promotion playoffs | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | +1 | 7 | |
| 8 Promotion playoffs | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | +1 | 7 | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | +1 | 7 | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 7 | |
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 7 | |
| 12 | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 6 | |
| 13 | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 13 | -7 | 6 | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 6 | +1 | 5 | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 5 | |
| 16 Relegation playoff | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 10 | -3 | 5 | |
| 17 Relegation playoff | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 | |
| 18 Relegation | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 3 | |
| 19 Relegation | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 9 | -4 | 3 | |
| 20 Relegation | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | -4 | 1 |
Vòng tiếp theo
- Promotion
- Promotion playoffs
- Relegation playoff
- Relegation
Modena · Các lần chạm trán trước đây giữa hai đội.
- D0-0
- W2-1
- D0-0
- L1-2
- L2-3
Trận gần nhất xếp trước.
Modena
DLWWL
- SUD1-1
- AVE0-1
- CRE3-0
- BEN2-1
- VEN2-3
Empoli
LWLWD
- ARE0-1
- CAR1-0
- MAN1-3
- CRE1-0
- PIS1-1
- Giải đấu
- Serie B
- Sân vận động
- Alberto Braglia, Modena
- Trọng tài
- Andrea Calzavara
Câu hỏi thường gặp
Tỷ số trận Modena – Empoli là bao nhiêu?
- Trận đấu diễn ra vào ngày 21 tháng 9, 2026 đã kết thúc với tỷ số Modena 2–1 Empoli.
Đội hình ra sân của trận Modena – Empoli là gì?
- Modena triển khai sơ đồ 3-5-2 và ra sân với đội hình: Leandro Chichizola, Folly Nador, Bryant Nieling, Daniel Tonoli, Guiseppe Caso, Alessandro Bianconi, Gastón Brugman, Francesco Zampano, Paulo Azzi, Giuseppe Ambrosino, Giacomo Olzer. Empoli triển khai sơ đồ 3-5-2 và ra sân với đội hình: Jacopo Seghetti, Simone Romagnoli, Cristian Cauz, Luca Magnino, Edoardo Biondini, Karim Zedadka, Gerard Yepes, Joseph Ceesay, Niccolò Corrado, Steven Shpendi, Edoardo Saporiti.
Phong độ gần đây của Modena như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Modena đã thắng 2, hòa 1 và thua 2.
Phong độ gần đây của Empoli như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Empoli đã thắng 2, hòa 1 và thua 2.
Thành tích đối đầu trực tiếp giữa Modena và Empoli là gì?
- Trong các lần đối đầu mà chúng tôi có dữ liệu, hai đội đã gặp nhau 5 lần. Modena đã thắng 1 trận, Empoli đã thắng 2 trận, và 2 trận hòa.
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.