Arezzo 1 – 4
Sudtirol
Stadio Città di Arezzo, ArezzoFT
- 83'K — Davide VeroliRa — Giacomo Stabile
- 81'N — Leonardo Mancuso
- 79'K — Andrea Giorgini
- 78'N — Kevin LeoneRa — Mattia Sala
- 78'N — Leonardo MancusoRa — Emiliano Pattarello
- 71'K — Rares BurneteRa — Vasco Lopes
- 68'K — Kenny Mixtur
- 62'N — Alessandro ArenaRa — Marco Olivieri
- 59'K — Kenny MixturRa — Okoro Obinna
- 57'N — Luca ChiericoRa — Mattia Viviani
- 56'N — Alberto CerriRa — Pietro Cianci
- 54'K — Vasco Lopes
- 51'K — Vasco Lopes
- 46'N — Mattia Viviani
- HT 0–1
- 45'+1'K — Fabio Rispoli
- 45'K — Simone DaviRa — Bjarki Steinn Bjarkason
- 45'K — Aljosa VasicRa — Lorenzo Anghelè
- HT 0–1
- 29'K — Lorenzo Anghelè
- 26'N — Artur Ionita
- KO – 20:00
Sút trúng đíchSUD
35
Cú sútARE
1210
Phạt gócARE
92
- 83'Davide Veroli (Sudtirol) Substitution at 83'
- 81'Leonardo Mancuso (Arezzo) Goal at 81'
- 79'Andrea Giorgini (Sudtirol) Goal at 79'
- 78'Leonardo Mancuso (Arezzo) Substitution at 78'
- 78'Kevin Leone (Arezzo) Substitution at 78'
- 71'Rares Burnete (Sudtirol) Substitution at 71'
- 68'Kenny Mixtur (Sudtirol) Goal at 68'
- 62'Alessandro Arena (Arezzo) Substitution at 62'
- 59'Kenny Mixtur (Sudtirol) Substitution at 59'
- 57'Luca Chierico (Arezzo) Substitution at 57'
- 56'Alberto Cerri (Arezzo) Substitution at 56'
- 54'Vasco Lopes (Sudtirol) Goal at 54'
- 51'Vasco Lopes (Sudtirol) Yellow Card at 51'
- 46'Mattia Viviani (Arezzo) Yellow Card at 46'
- 45'Aljosa Vasic (Sudtirol) Substitution at 45'
- 45'Simone Davi (Sudtirol) Substitution at 45'
- 45'+1'Fabio Rispoli (Sudtirol) Goal at 45'+1'
- 29'Lorenzo Anghelè (Sudtirol) Yellow Card at 29'
- 26'Artur Ionita (Arezzo) Yellow Card at 26'
Dứt điểm nhiều nhất3Alberto CerriArezzo
Cứu thua nhiều nhất2Alessandro PlizzariSudtirol
Bị phạm lỗi nhiều nhất4Emiliano PattarelloArezzo
Thay người
- 56'9Alberto Cerri71Pietro Cianci
- 57'24Luca Chierico23Mattia Viviani
- 62'30Alessandro Arena99Marco Olivieri
- 78'7Kevin Leone16Mattia Sala
- 78'11Leonardo Mancuso10Emiliano Pattarello
- 45'24Simone Davi20Bjarki Steinn Bjarkason
- 45'14Aljosa Vasic17Lorenzo Anghelè
- 59'25Kenny Mixtur90Okoro Obinna
- 71'9Rares Burnete11Vasco Lopes
- 83'3Davide Veroli27Giacomo Stabile
- 2MMMarlon MenaSUB
- 9ACAlberto CerriSUBVào
- 22FȘFrancesco ȘerbanSUB
- 33DMDavide ManciniSUB
- 30AAAlessandro ArenaSUBVào
- 47AMAleandro ManesSUB
- 11LMLeonardo MancusoSUBVào
- 24LCLuca ChiericoSUBVào
- 32ACAndrea CagnanoSUB
- 8SMShaka MawuliSUB
- 90ASAndrea SeculinSUB
- 7KLKevin LeoneSUBVào
- 21FTFabian TaitSUB
- 9RBRares BurneteSUBVào
- 1LPLukas PlonerSUB
- 46DBDhirar BrikSUB
- 12RVRok VadjunecSUB
- 25KMKenny MixturSUBVào
- 14AVAljosa VasicSUBVào
- 19MPMattia PelliniSUB
- 23FDFederico DaviSUB
- 3DVDavide VeroliSUBVào
- 80ESElias SchrottSUB
- 24SDSimone DaviSUBVào
ArezzoSudtirol
- 3Sút trúng đích5
- 12Cú sút10
- 25Độ chính xác dứt điểm %50
- 5Cú sút bị chặn2
- 9Phạt góc2
- 0Số quả phạt đền thực hiện0
- 1Cứu thua2
- 40.9Kiểm soát bóng %59.1
- 365Đường chuyền557
- 308Đường chuyền chính xác503
- 84.4Độ chính xác chuyền bóng %90.3
- 0Quả tạt0
- 0Quả tạt chính xác0
- 0Độ chính xác tạt bóng %0
- 0Đường chuyền dài0
- 0Đường chuyền dài chính xác0
- 0Độ chính xác chuyền dài %0
- 13Số lần tắc bóng6
- 7Tắc bóng thành công5
- 53.8Tỷ lệ tắc bóng thành công %83.3
- 0Số lần cắt bóng0
- 14Số lần phá bóng27
- 4Việt vị2
- 6Phạm lỗi14
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Promotion | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 5 | +5 | 13 | |
| 2 Promotion | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 3 | +6 | 11 | |
| 3 Promotion playoffs | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | +5 | 11 | |
| 4 Promotion playoffs | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | +4 | 10 | |
| 5 Promotion playoffs | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | +3 | 10 | |
| 6 Promotion playoffs | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 7 | +3 | 7 | |
| 7 Promotion playoffs | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | +1 | 7 | |
| 8 Promotion playoffs | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | +1 | 7 | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | +1 | 7 | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 7 | |
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 7 | |
| 12 | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 6 | |
| 13 | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 13 | -7 | 6 | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 6 | +1 | 5 | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 5 | |
| 16 Relegation playoff | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 10 | -3 | 5 | |
| 17 Relegation playoff | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 | |
| 18 Relegation | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 3 | |
| 19 Relegation | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 9 | -4 | 3 | |
| 20 Relegation | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | -4 | 1 |
Vòng tiếp theo
- Promotion
- Promotion playoffs
- Relegation playoff
- Relegation
Arezzo · Các lần chạm trán trước đây giữa hai đội.
Chưa có dữ liệu đối đầu lịch sử.
Trận gần nhất xếp trước.
Arezzo
WLLWL
- EMP1-0
- VER0-5
- PAL2-3
- AVE2-1
- CAG0-1
Sudtirol
LDWDW
- GEN0-1
- MOD1-1
- CAT2-0
- BEN1-1
- ENT1-0
- Giải đấu
- Serie B
- Sân vận động
- Stadio Città di Arezzo, Arezzo
Câu hỏi thường gặp
Tỷ số trận Arezzo – Sudtirol là bao nhiêu?
- Trận đấu diễn ra vào ngày 20 tháng 9, 2026 đã kết thúc với tỷ số Arezzo 1–4 Sudtirol.
Đội hình ra sân của trận Arezzo – Sudtirol là gì?
- Arezzo triển khai sơ đồ 4-3-3 và ra sân với đội hình: Alessandro Nunziante, Julián Illanes, Matteo Gilli, Samuele Righetti, Mauro Coppolaro, Mattia Viviani, Artur Ionita, Mattia Sala, Pietro Cianci, Marco Olivieri, Emiliano Pattarello. Sudtirol triển khai sơ đồ 3-4-2-1 và ra sân với đội hình: Alessandro Plizzari, Andrea Giorgini, Giacomo Stabile, Riccardo Stivanello, Simone Tronchin, Fabio Rispoli, Bjarki Steinn Bjarkason, Salvatore Molina, Okoro Obinna, Lorenzo Anghelè, Vasco Lopes.
Phong độ gần đây của Arezzo như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Arezzo đã thắng 2, hòa 0 và thua 3.
Phong độ gần đây của Sudtirol như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Sudtirol đã thắng 2, hòa 2 và thua 1.
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.