Mantova 2 – 0
Sampdoria
Stadio Danilo Martelli, MantovaFT
- 72'N — Davide BragantiniRa — Rares Ilie
- 72'N — Ismael CajazzoRa — Francesco Ruocco
- 72'K — Yann KaramohRa — Liam Henderson
- 72'K — Danel SinaniRa — Lorenzo Insigne
- 66'N — Jean-Pierre Mboyo
- 64'PenK — Tobias Lauritsen Penalty - Misse
- 58'N — Francesco Ruocco
- 57'K — Tobias LauritsenRa — Gennaro Tutino
- 55'N — Vanja VlahovicRa — Ettore Gliozzi
- 55'N — Jean-Pierre MboyoRa — Lorenzo Ignacchiti
- 45'K — Oliver AbildgaardRa — Tjas Begic
- HT 0–0
- 44'K — Liam Henderson
- 28'K — Lorenzo Insigne
- 16'N — Fahem Benaissa-Yahia
- KO – 22:15
Sút trúng đíchMAN
52
Cú sútSAM
1013
Phạt góc
55
- 72'Danel Sinani (Sampdoria) Substitution at 72'
- 72'Yann Karamoh (Sampdoria) Substitution at 72'
- 72'Ismael Cajazzo (Mantova) Substitution at 72'
- 72'Davide Bragantini (Mantova) Substitution at 72'
- 66'Jean-Pierre Mboyo (Mantova) Goal at 66'
- 64'Tobias Lauritsen (Sampdoria) Penalty - Missed at 64'
- 58'Francesco Ruocco (Mantova) Goal at 58'
- 57'Tobias Lauritsen (Sampdoria) Substitution at 57'
- 55'Jean-Pierre Mboyo (Mantova) Substitution at 55'
- 55'Vanja Vlahovic (Mantova) Substitution at 55'
- 45'Oliver Abildgaard (Sampdoria) Substitution at 45'
- 44'Liam Henderson (Sampdoria) Yellow Card at 44'
- 28'Lorenzo Insigne (Sampdoria) Yellow Card at 28'
- 16'Fahem Benaissa-Yahia (Mantova) Yellow Card at 16'
Dứt điểm nhiều nhất3Francesco RuoccoMantova
Cứu thua nhiều nhất3Peter Vindahl JensenSampdoria
Bị phạm lỗi nhiều nhất3Rachid KoudaMantova
Thay người
- 55'99Vanja Vlahovic9Ettore Gliozzi
- 55'6Jean-Pierre Mboyo25Lorenzo Ignacchiti
- 72'30Davide Bragantini8Rares Ilie
- 72'11Ismael Cajazzo19Francesco Ruocco
- 45'28Oliver Abildgaard11Tjas Begic
- 57'9Tobias Lauritsen99Gennaro Tutino
- 72'14Yann Karamoh6Liam Henderson
- 72'20Danel Sinani10Lorenzo Insigne
- 58TLTommaso Del LungoSUB
- 11ICIsmael CajazzoSUBVào
- 99VVVanja VlahovicSUBVào
- 6JMJean-Pierre MboyoSUBVào
- 71FCFederico ChinettiSUB
- 75EK
Eman KospoSUB
- 7MSMatteo SpinaccèSUB
- 18SKSambaly KeïtaSUB
- 20FPFlavio PaolettiSUB
- 30DBDavide BragantiniSUBVào
- 10DWDavid WieserSUB
- 1LGLuca GemelloSUB
- 25AFAlex FerrariSUB
- 13LRLuca RavanelliSUB
- 43KMKevin MbabuSUB
- 28OAOliver AbildgaardSUBVào
- 20DSDanel SinaniSUBVào
- 96SMSamuele MassoloSUB
- 12AKAndrey KrastevSUB
- 9TLTobias LauritsenSUBVào
- 14YKYann KaramohSUBVào
MantovaSampdoria
- 5Sút trúng đích2
- 10Cú sút13
- 50Độ chính xác dứt điểm %15.4
- 2Cú sút bị chặn2
- 5Phạt góc5
- 0Số quả phạt đền thực hiện0
- 2Cứu thua3
- 51.5Kiểm soát bóng %48.5
- 505Đường chuyền462
- 427Đường chuyền chính xác373
- 84.6Độ chính xác chuyền bóng %80.7
- 0Quả tạt0
- 0Quả tạt chính xác0
- 0Độ chính xác tạt bóng %0
- 0Đường chuyền dài0
- 0Đường chuyền dài chính xác0
- 0Độ chính xác chuyền dài %0
- 19Số lần tắc bóng10
- 11Tắc bóng thành công5
- 57.9Tỷ lệ tắc bóng thành công %50
- 0Số lần cắt bóng0
- 28Số lần phá bóng15
- 5Việt vị4
- 13Phạm lỗi9
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Promotion | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 5 | +5 | 13 | |
| 2 Promotion | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 3 | +6 | 11 | |
| 3 Promotion playoffs | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | +5 | 11 | |
| 4 Promotion playoffs | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | +4 | 10 | |
| 5 Promotion playoffs | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | +3 | 10 | |
| 6 Promotion playoffs | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 7 | +3 | 7 | |
| 7 Promotion playoffs | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | +1 | 7 | |
| 8 Promotion playoffs | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | +1 | 7 | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | +1 | 7 | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 7 | |
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 7 | |
| 12 | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 6 | |
| 13 | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 13 | -7 | 6 | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 6 | +1 | 5 | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 5 | |
| 16 Relegation playoff | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 10 | -3 | 5 | |
| 17 Relegation playoff | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 | |
| 18 Relegation | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 3 | |
| 19 Relegation | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 9 | -4 | 3 | |
| 20 Relegation | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | -4 | 1 |
Vòng tiếp theo
- Promotion
- Promotion playoffs
- Relegation playoff
- Relegation
Mantova · Các lần chạm trán trước đây giữa hai đội.
- W2-1
- W1-0
- D2-2
- L0-1
Trận gần nhất xếp trước.
Mantova
DLWWW
- CES1-1
- PAL2-5
- EMP3-1
- CAR2-1
- LAZ2-0
Sampdoria
LLDLW
- PAL1-3
- JVS1-2
- CES1-1
- CRE0-2
- PAR2-0
- Giải đấu
- Serie B
- Sân vận động
- Stadio Danilo Martelli, Mantova
- Trọng tài
- Daniele Chiffi
Câu hỏi thường gặp
Tỷ số trận Mantova – Sampdoria là bao nhiêu?
- Trận đấu diễn ra vào ngày 13 tháng 9, 2026 đã kết thúc với tỷ số Mantova 2–0 Sampdoria.
Đội hình ra sân của trận Mantova – Sampdoria là gì?
- Mantova triển khai sơ đồ 3-4-2-1 và ra sân với đội hình: Francesco Bardi, Stefano Cella, Alessio Castellini, Bodin Tomasevic, Rachid Kouda, Lorenzo Ignacchiti, Fahem Benaissa-Yahia, Jonathan Silva, Ettore Gliozzi, Francesco Ruocco, Rares Ilie. Sampdoria triển khai sơ đồ 4-2-3-1 và ra sân với đội hình: Peter Vindahl Jensen, Filippo Delli Carri, Stefan Gartenmann, Manuel Cicconi, Alessandro Di Pardo, Yari Verschaeren, Antoine Makoumbou, Liam Henderson, Gennaro Tutino, Lorenzo Insigne, Tjas Begic.
Phong độ gần đây của Mantova như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Mantova đã thắng 3, hòa 1 và thua 1.
Phong độ gần đây của Sampdoria như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Sampdoria đã thắng 1, hòa 1 và thua 3.
Thành tích đối đầu trực tiếp giữa Mantova và Sampdoria là gì?
- Trong các lần đối đầu mà chúng tôi có dữ liệu, hai đội đã gặp nhau 4 lần. Mantova đã thắng 2 trận, Sampdoria đã thắng 1 trận, và 1 trận hòa.
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.