Guadeloupe 0 – 1
St Lucia
Wildey Turf, BFA Technical CentreFT
- 90'+4'N — Meddy Cysique
- 90'+2'N — Allan Vulgaire
- 90'N — Djamalee Boisné
- 87'N — Willan JacquesRa — Jonathan Gamby
- 83'K — Garvin ReggieRa — Kegan Caull
- 75'N — Allan VulgaireRa — Mathis Citronnelle
- 75'N — Dwen CaprajaRa — Ange-Freddy Plumain
- 72'N — Sulyvan Darase
- 65'K — Kurt Frederick
- 61'K — Arkell Jude-Boyd
- HT 0–1
- 30'K — Ajani Louis
- 13'N — Meddy CysiqueRa — Yonel Raddas
- 5'K — Kegan CaullKiến tạo — Kurt Frederick
- KO – 02:00
Sút trúng đíchLCA
04
Cú sútGDL
116
Phạt gócGDL
64
- Match ends, Guadeloupe 0, Saint Lucia 1.
- 90'+7'Second Half ends, Guadeloupe 0, Saint Lucia 1.
- 90'+4'Delay over. They are ready to continue.
- 90'+4'Delay in match (Guadeloupe).
- 90'+4'Meddy Cysique (Guadeloupe) is shown the yellow card for a bad foul.
- 90'+4'Foul by Meddy Cysique (Guadeloupe).
- 90'+4'Arkell Jude-Boyd (Saint Lucia) wins a free kick in the attacking half.
- 90'+3'Fourth official has announced 5 minutes of added time.
- 90'+2'Allan Vulgaire (Guadeloupe) is shown the yellow card for a bad foul.
- 90'+2'Foul by Allan Vulgaire (Guadeloupe).
- 90'+2'Gregson President (Saint Lucia) wins a free kick in the defensive half.
- 90'+1'Corner, Guadeloupe. Conceded by Doneal Lionel.
- 90'+1'Attempt blocked. Mickaël Alphonse (Guadeloupe) left footed shot from the centre of the box is blocked. Assisted by Allan Vulgaire.
- 90'Djamalee Boisné (Guadeloupe) is shown the yellow card for a bad foul.
- 90'Foul by Djamalee Boisné (Guadeloupe).
- 90'Ajani Louis (Saint Lucia) wins a free kick in the defensive half.
- 89'Foul by Kenjy Montantin (Guadeloupe).
- 89'Vino Barclett (Saint Lucia) wins a free kick in the defensive half.
- 88'Corner, Guadeloupe. Conceded by Doneal Lionel.
- 87'Substitution, Guadeloupe. Willan Jacques replaces Jonathan Gamby.
- 86'Foul by Kendy Giblaca (Guadeloupe).
- 86'Garvin Reggie (Saint Lucia) wins a free kick in the attacking half.
- 85'Foul by Allan Vulgaire (Guadeloupe).
- 85'Shaquan Nelson (Saint Lucia) wins a free kick in the defensive half.
- 83'Substitution, Saint Lucia. Garvin Reggie replaces Kegan Caull.
- 82'Corner, Saint Lucia. Conceded by Meddy Cysique.
- 82'Attempt blocked. Kegan Caull (Saint Lucia) right footed shot from the left side of the box is blocked. Assisted by Kurt Frederick.
- 79'Fabien Geran (Guadeloupe) wins a free kick in the defensive half.
- 79'Foul by Donavan Phillip (Saint Lucia).
- 76'Delay over. They are ready to continue.
- 76'Delay in match because of an injury Doneal Lionel (Saint Lucia).
- 75'Substitution, Guadeloupe. Dwen Capraja replaces Ange-Freddy Plumain.
- 75'Substitution, Guadeloupe. Allan Vulgaire replaces Mathis Citronnelle.
- 74'Delay over. They are ready to continue.
- 74'Delay in match because of an injury Kurt Frederick (Saint Lucia).
- 73'Corner, Guadeloupe. Conceded by Arkell Jude-Boyd.
- 72'Sulyvan Darase (Guadeloupe) is shown the yellow card.
- 71'Kendy Giblaca (Guadeloupe) wins a free kick in the defensive half.
- 71'Foul by Kegan Caull (Saint Lucia).
- 67'Foul by Sulyvan Darase (Guadeloupe).
Dứt điểm nhiều nhất5Djamalee BoisnéGuadeloupe
Cứu thua nhiều nhất3Davy RouyardGuadeloupe
Bị phạm lỗi nhiều nhất5Arkell Jude-BoydSt. Lucia
Thay người
- 13'13Meddy Cysique5Yonel Raddas
- 75'12Allan Vulgaire7Mathis Citronnelle
- 75'18Dwen Capraja8Ange-Freddy Plumain
- 87'14Willan Jacques11Jonathan Gamby
- 83'13Garvin Reggie10Kegan Caull
- 3BTBryan Tafna-DanavinSUB
- 1ASAlexis SiloSUB
- 16MPMathieu PhilemonSUB
- 19LMLuidgi MausseSUB
- 14WJWillan JacquesSUBVào
- 13MCMeddy CysiqueSUBVào
- 18DCDwen CaprajaSUBVào
- 12AVAllan VulgaireSUBVào
- 6WFWillis FrancillonneSUB
- 15HDHans DezacSUB
- 6MDMelvin DoxillySUB
- 13GRGarvin ReggieSUBVào
- 20AHAlfred HippolyteSUB
- 23DDDarren DonaieSUB
- 8LJLester JosephSUB
- 22DEDervaj EdwardSUB
- 16DPDevone St. PrixSUB
- 12DADjal AugustinSUB
- 17BEBaggio EdwardSUB
- 7MRMervin St RomainSUB
- 15YNYanic NoelSUB
GuadeloupeSt Lucia
- 0Sút trúng đích4
- 11Cú sút6
- 0Độ chính xác dứt điểm %66.7
- 4Cú sút bị chặn1
- 6Phạt góc4
- 0Số quả phạt đền thực hiện0
- 3Cứu thua0
- 58.6Kiểm soát bóng %41.4
- 331Đường chuyền237
- 236Đường chuyền chính xác153
- 71.3Độ chính xác chuyền bóng %64.6
- 25Quả tạt12
- 2Quả tạt chính xác1
- 8Độ chính xác tạt bóng %8.3
- 59Đường chuyền dài60
- 16Đường chuyền dài chính xác15
- 27.1Độ chính xác chuyền dài %25
- 14Số lần tắc bóng15
- 12Tắc bóng thành công9
- 85.7Tỷ lệ tắc bóng thành công %60
- 9Số lần cắt bóng8
- 16Số lần phá bóng32
- 2Việt vị2
- 24Phạm lỗi15
- 4Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
League A, Group A
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 A: Qualifies for quarterfinals; B, C: Promoted | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 5 | +7 | 10 | |
| 2 A: Qualifies for quarterfinals; C: Possible promotion | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | +4 | 9 | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 8 | 0 | 9 | |
| 4 B: Relegated to League C | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | +2 | 6 | |
| 5 A: Relegated to League B | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 1 | |
| 6 A: Relegated to League B | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 14 | -10 | 0 |
Vòng tiếp theo
- A: Qualifies for quarterfinals; B, C: Promoted
- A: Qualifies for quarterfinals; C: Possible promotion
- B: Relegated to League C
- A: Relegated to League B
League A, Group B
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Qualifies for Concacaf Nations League quarterfinals | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 3 | +6 | 7 | |
| 2 Qualifies for Concacaf Nations League quarterfinals | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | |
| 5 Relegated to League B | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | |
| 6 Relegated to League B | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 10 | -6 | 4 |
Vòng tiếp theo
- Qualifies for Concacaf Nations League quarterfinals
- Relegated to League B
League B, Group A
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 2 | +14 | 12 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 1 | +5 | 9 | |
| 3 | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 6 | -6 | 1 | |
| 4 | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 15 | -13 | 1 |
League B, Group B
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | +5 | 9 | |
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 4 | |
| 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | 5 | 13 | -8 | 0 |
League B, Group C
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 5 | +5 | 8 | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 8 | -1 | 3 | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 12 | -8 | 3 |
League B, Group D
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 3 | +8 | 12 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 2 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | -3 | 3 | |
| 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 0 |
League C, Group A
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 1 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 6 | +1 | 6 | |
| 3 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 11 | -11 | 0 |
League C, Group B
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 3 | +8 | 9 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 13 | -11 | 0 |
League C, Group C
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 19 | 2 | +17 | 9 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 8 | 0 | 9 | |
| 3 | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 20 | -17 | 0 |
Guadeloupe · Các lần chạm trán trước đây giữa hai đội.
- L0-3
- W2-0
- L1-2
Trận gần nhất xếp trước.
Guadeloupe
LDWLL
- LCA0-3
- BRB2-2
- BER2-1
- GUA2-3
- JAM1-2
St Lucia
WWLLL
- GDL3-0
- BER5-2
- BRB0-2
- AZE1-6
- VIN1-3
- Giải đấu
- CONCACAF Nations League
- Sân vận động
- Wildey Turf, BFA Technical Centre
Câu hỏi thường gặp
Tỷ số trận Guadeloupe – St. Lucia là bao nhiêu?
- Trận đấu diễn ra vào ngày 6 tháng 10, 2026 đã kết thúc với tỷ số Guadeloupe 0–1 St. Lucia.
Đội hình ra sân của trận Guadeloupe – St. Lucia là gì?
- Guadeloupe triển khai sơ đồ 4-2-3-1 và ra sân với đội hình: Davy Rouyard, Kenjy Montantin, Yonel Raddas, Fabien Geran, Sulyvan Darase, Ange-Freddy Plumain, Kendy Giblaca, Mickaël Alphonse, Jonathan Gamby, Djamalee Boisné, Mathis Citronnelle. St. Lucia triển khai sơ đồ 4-2-3-1 và ra sân với đội hình: Vino Barclett, Terell Thomas, Doneal Lionel, Shaquan Nelson, Ajani Louis, Caniggia Elva, Kurt Frederick, Gregson President, Kegan Caull, Donavan Phillip, Arkell Jude-Boyd.
Phong độ gần đây của Guadeloupe như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Guadeloupe đã thắng 1, hòa 1 và thua 3.
Phong độ gần đây của St. Lucia như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, St. Lucia đã thắng 2, hòa 0 và thua 3.
Thành tích đối đầu trực tiếp giữa Guadeloupe và St. Lucia là gì?
- Trong các lần đối đầu mà chúng tôi có dữ liệu, hai đội đã gặp nhau 3 lần. Guadeloupe đã thắng 1 trận, St. Lucia đã thắng 2 trận, và 0 trận hòa.
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.