Shanghai Port Cong An Hanoi
SAIC Motor Pudong Arena, ShanghaiThứ 3, 27 thg 10 · 17:00
Diễn biến sẽ cập nhật ngay khi trận đấu bắt đầu.
Chưa có bình luận.
Đội hình thường được xác nhận khoảng một tiếng trước giờ bóng lăn. Hai đội chưa công bố gì.
Thống kê xuất hiện khi trận đấu đã diễn ra.
East Region
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | +6 | 3 | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | +2 | 3 | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | Jeonbuk MotorsJeonbuk Motors | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
| 7 | DaejeonDaejeon Hana Citizen | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| 11 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 0 | |
| 14 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| 15 | Cong An HanoiCong An Hanoi | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 |
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 7 | -6 | 0 |
West Region
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 3 | |
| 4 | EsteghlalEsteghlal | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 3 |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | Shabab Al-AhliShabab Al-Ahli | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
| 7 | Neftchi FergNeftchi Fergana | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
| 8 | PakhtakorPakhtakor Tashkent | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
| 9 | Al-ShamalAl-Shamal | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | Traktor SaziTraktor Sazi FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| 13 | Al-QuwaAl-Quwa Al-Jawiya | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 14 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 | |
| 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
Shanghai Port · Các lần chạm trán trước đây giữa hai đội.
Chưa có dữ liệu đối đầu lịch sử.
Trận gần nhất xếp trước.
Shanghai Port
WWDWW
- ZHE4-2
- RAT6-4
- Beijing Guoan0-0
- SHX1-0
- QIN2-1
Cong An Hanoi
LWWLL
- GAM1-4
- YEN4-1
- ADE2-0
- TAM1-3
- TAM0-3
- Giải đấu
- AFC Champions League Elite
- Sân vận động
- SAIC Motor Pudong Arena, Shanghai
Câu hỏi thường gặp
Phong độ gần đây của Shanghai Port như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Shanghai Port đã thắng 4, hòa 1 và thua 0.
Phong độ gần đây của Cong An Hanoi như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Cong An Hanoi đã thắng 2, hòa 0 và thua 3.
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.