Al Rayyan Al-Nahda
Ahmad bin Ali Stadium, DohaThứ 4, 4 thg 11 · 23:00
Diễn biến sẽ cập nhật ngay khi trận đấu bắt đầu.
Chưa có bình luận.
Đội hình thường được xác nhận khoảng một tiếng trước giờ bóng lăn. Hai đội chưa công bố gì.
Thống kê xuất hiện khi trận đấu đã diễn ra.
Group A
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-WahdaAl-Wahda | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | +2 | 6 |
| 2 | Kuwait SCKuwait SC | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | +1 | 3 |
| 3 | Nasaf QarshiNasaf Qarshi | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
| 4 | KhaldiyaKhaldiya | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
Group B
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | +1 | 4 | |
| 2 | ArkadagArkadag | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
| 3 | Al MuharraqAl Muharraq | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | +1 | 3 |
| 4 | Gol GoharGol Gohar FC Sirjan | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
Group C
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 3 | |
| 3 | Al-FaisalyAl-Faisaly | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | +1 | 3 |
| 4 | Al-NahdaAl-Nahda Muscat Club | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
Group D
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-ShortaAl-Shorta | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | +2 | 6 |
| 2 | Al HusseinAl Hussein | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 4 |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 1 | |
| 4 | Al-SeebAl-Seeb | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 |
Group E
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 6 | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | +3 | 4 | |
| 3 | ViettelViettel | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
| 4 | FC SeoulFC Seoul | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 |
Group F
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 3 | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 4 | Tai PoTai Po FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
Group G
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| 4 | Svay RiengPreah Khan Reach Svay Rieng FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
Group H
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phnom PenhPhnom Penh Crown | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
| 2 | GangwonGangwon FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 3 | KitcheeKitchee | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 4 | KuchingKuching City | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
Al Rayyan · Các lần chạm trán trước đây giữa hai đội.
Chưa có dữ liệu đối đầu lịch sử.
Trận gần nhất xếp trước.
Al Rayyan
WLLLW
- ALF4-3
- AHL0-2
- AHL1-3
- EST0-2
- AlN2-1
Al-Nahda
DDLWD
- TAA1-1
- AHE2-2
- AHE0-1
- ALR3-1
- ALR1-1
- Giải đấu
- AFC Champions League Two
- Sân vận động
- Ahmad bin Ali Stadium, Doha
Câu hỏi thường gặp
Phong độ gần đây của Al Rayyan như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Al Rayyan đã thắng 2, hòa 0 và thua 3.
Phong độ gần đây của Al-Nahda Muscat Club như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Al-Nahda Muscat Club đã thắng 1, hòa 3 và thua 1.
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.