Tampines Rovers
Machida Zelvia
Jalan Besar Stadium, KallangThứ 5, 15 thg 10 · 19:15
Diễn biến sẽ cập nhật ngay khi trận đấu bắt đầu.
Chưa có bình luận.
Đội hình thường được xác nhận khoảng một tiếng trước giờ bóng lăn. Hai đội chưa công bố gì.
Thống kê xuất hiện khi trận đấu đã diễn ra.
Group A
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-WahdaAl-Wahda | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 |
| 2 | Nasaf QarshiNasaf Qarshi | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 3 | KhaldiyaKhaldiya | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 4 | Kuwait SCKuwait SC | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
Group B
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ArkadagArkadag | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| 3 | Gol GoharGol Gohar FC Sirjan | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 4 | Al MuharraqAl Muharraq | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
Group C
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | +1 | 3 | |
| 2 | Al-NahdaAl-Nahda Muscat Club | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 4 | Al-FaisalyAl-Faisaly | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 0 |
Group D
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-ShortaAl-Shorta | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | +2 | 6 |
| 2 | Al HusseinAl Hussein | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 4 |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 1 | |
| 4 | Al-SeebAl-Seeb | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 |
Group E
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 3 | ViettelViettel | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC SeoulFC Seoul | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
Group F
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 3 | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 4 | Tai PoTai Po FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
Group G
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| 4 | Svay RiengPreah Khan Reach Svay Rieng FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
Group H
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phnom PenhPhnom Penh Crown | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
| 2 | GangwonGangwon FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 3 | KitcheeKitchee | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 4 | KuchingKuching City | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
Tampines Rovers · Các lần chạm trán trước đây giữa hai đội.
Chưa có dữ liệu đối đầu lịch sử.
Trận gần nhất xếp trước.
Tampines Rovers
LDWDL
- SHE1-2
- LCS2-2
- HOU1-0
- LCS0-0
- ALB1-2
Machida Zelvia
WLWDW
- KYO1-0
- KRE2-4
- PRE2-0
- YOK1-1
- NAG3-1
- Giải đấu
- AFC Champions League Two
- Sân vận động
- Jalan Besar Stadium, Kallang
Câu hỏi thường gặp
Phong độ gần đây của BG Tampines Rovers FC như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, BG Tampines Rovers FC đã thắng 1, hòa 2 và thua 2.
Phong độ gần đây của Machida Zelvia như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Machida Zelvia đã thắng 3, hòa 1 và thua 1.
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.