Orlando
Columbus
Inter&Co Stadium, Orlando, FloridaCN, 11 thg 10 · 06:30
ORLHòaCLB
Diễn biến sẽ cập nhật ngay khi trận đấu bắt đầu.
Chưa có bình luận.
Đội hình thường được xác nhận khoảng một tiếng trước giờ bóng lăn. Hai đội chưa công bố gì.
Thống kê xuất hiện khi trận đấu đã diễn ra.
Eastern Conference
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 18 | 6 | 3 | 55 | 21 | +34 | 60 | |
| 2 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 14 | 4 | 9 | 45 | 36 | +9 | 46 | |
| 3 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 12 | 10 | 5 | 64 | 50 | +14 | 46 | |
| 4 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 12 | 7 | 8 | 47 | 38 | +9 | 43 | |
| 5 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 26 | 12 | 6 | 8 | 46 | 38 | +8 | 42 | |
| 6 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 11 | 6 | 10 | 54 | 44 | +10 | 39 | |
| 7 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 10 | 4 | 13 | 48 | 64 | -16 | 34 | |
| 8 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Wild Card Matches | 27 | 9 | 6 | 12 | 34 | 51 | -17 | 33 | |
| 9 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Wild Card Matches | 27 | 8 | 9 | 10 | 41 | 36 | +5 | 33 | |
| 10 | 26 | 8 | 9 | 9 | 55 | 64 | -9 | 33 | |
| 11 | 26 | 6 | 12 | 8 | 34 | 42 | -8 | 30 | |
| 12 | 27 | 8 | 5 | 14 | 39 | 43 | -4 | 29 | |
| 13 | 27 | 6 | 11 | 10 | 39 | 51 | -12 | 29 | |
| 14 | 27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 45 | -13 | 27 | |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 34 | 54 | -20 | 24 |
Vòng tiếp theo
- Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series
- Qualifies for MLS Cup Playoffs - Wild Card Matches
Western Conference
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 26 | 15 | 5 | 6 | 59 | 26 | +33 | 50 | |
| 2 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 13 | 8 | 6 | 48 | 36 | +12 | 47 | |
| 3 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 13 | 8 | 6 | 50 | 42 | +8 | 47 | |
| 4 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 13 | 6 | 8 | 49 | 39 | +10 | 45 | |
| 5 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 13 | 5 | 9 | 34 | 32 | +2 | 44 | |
| 6 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 28 | 11 | 8 | 9 | 43 | 30 | +13 | 41 | |
| 7 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 10 | 8 | 9 | 35 | 35 | 0 | 38 | |
| 8 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Wild Card Matches | 27 | 11 | 3 | 13 | 38 | 38 | 0 | 36 | |
| 9 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Wild Card Matches | 28 | 9 | 9 | 10 | 37 | 44 | -7 | 36 | |
| 10 | 27 | 9 | 5 | 13 | 48 | 51 | -3 | 32 | |
| 11 | 27 | 9 | 5 | 13 | 40 | 44 | -4 | 32 | |
| 12 | 27 | 8 | 8 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | |
| 13 | 27 | 7 | 10 | 10 | 35 | 47 | -12 | 31 | |
| 14 | 27 | 7 | 8 | 12 | 40 | 49 | -9 | 29 | |
| 15 | 27 | 6 | 3 | 18 | 32 | 65 | -33 | 21 |
Vòng tiếp theo
- Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series
- Qualifies for MLS Cup Playoffs - Wild Card Matches
Orlando · Các lần chạm trán trước đây giữa hai đội.
- L1-2
- D1-1
- D1-1
- W3-1
- L3-4
Trận gần nhất xếp trước.
Orlando
LLLWW
- PHI2-4
- NE2-4
- CLB1-2
- TOR3-0
- ATL3-2
Columbus
WWWLL
- MIA2-1
- MTL2-0
- ORL2-1
- RBNY0-1
- DC1-2
- Giải đấu
- Major League Soccer
- Sân vận động
- Inter&Co Stadium, Orlando, Florida
Câu hỏi thường gặp
Phong độ gần đây của Orlando City SC như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Orlando City SC đã thắng 2, hòa 0 và thua 3.
Phong độ gần đây của Columbus Crew như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Columbus Crew đã thắng 3, hòa 0 và thua 2.
Thành tích đối đầu trực tiếp giữa Orlando City SC và Columbus Crew là gì?
- Trong các lần đối đầu mà chúng tôi có dữ liệu, hai đội đã gặp nhau 5 lần. Orlando City SC đã thắng 1 trận, Columbus Crew đã thắng 2 trận, và 2 trận hòa.
Giá trị đội hình
Orlando
€49m
Columbus
€48m
Tuổi trung bình24.9 · 26.6
Cầu thủ nước ngoài73% · 55%
Giá trị thị trường của Transfermarkt cho đội hình hiện tại.
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.