Columbus
Charlotte
ScottsMiracle-Gro Field, Columbus, OhioThứ 5, 15 thg 10 · 06:30
Diễn biến sẽ cập nhật ngay khi trận đấu bắt đầu.
Chưa có bình luận.
Đội hình thường được xác nhận khoảng một tiếng trước giờ bóng lăn. Hai đội chưa công bố gì.
Thống kê xuất hiện khi trận đấu đã diễn ra.
Eastern Conference
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 18 | 6 | 3 | 55 | 21 | +34 | 60 | |
| 2 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 14 | 4 | 9 | 45 | 36 | +9 | 46 | |
| 3 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 12 | 10 | 5 | 64 | 50 | +14 | 46 | |
| 4 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 12 | 7 | 8 | 47 | 38 | +9 | 43 | |
| 5 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 26 | 12 | 6 | 8 | 46 | 38 | +8 | 42 | |
| 6 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 11 | 6 | 10 | 54 | 44 | +10 | 39 | |
| 7 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 10 | 4 | 13 | 48 | 64 | -16 | 34 | |
| 8 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Wild Card Matches | 27 | 9 | 6 | 12 | 34 | 51 | -17 | 33 | |
| 9 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Wild Card Matches | 27 | 8 | 9 | 10 | 41 | 36 | +5 | 33 | |
| 10 | 26 | 8 | 9 | 9 | 55 | 64 | -9 | 33 | |
| 11 | 26 | 6 | 12 | 8 | 34 | 42 | -8 | 30 | |
| 12 | 27 | 8 | 5 | 14 | 39 | 43 | -4 | 29 | |
| 13 | 27 | 6 | 11 | 10 | 39 | 51 | -12 | 29 | |
| 14 | 27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 45 | -13 | 27 | |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 34 | 54 | -20 | 24 |
Vòng tiếp theo
- Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series
- Qualifies for MLS Cup Playoffs - Wild Card Matches
Western Conference
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 26 | 15 | 5 | 6 | 59 | 26 | +33 | 50 | |
| 2 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 13 | 8 | 6 | 48 | 36 | +12 | 47 | |
| 3 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 13 | 8 | 6 | 50 | 42 | +8 | 47 | |
| 4 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 13 | 6 | 8 | 49 | 39 | +10 | 45 | |
| 5 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 13 | 5 | 9 | 34 | 32 | +2 | 44 | |
| 6 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 28 | 11 | 8 | 9 | 43 | 30 | +13 | 41 | |
| 7 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 10 | 8 | 9 | 35 | 35 | 0 | 38 | |
| 8 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Wild Card Matches | 27 | 11 | 3 | 13 | 38 | 38 | 0 | 36 | |
| 9 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Wild Card Matches | 28 | 9 | 9 | 10 | 37 | 44 | -7 | 36 | |
| 10 | 27 | 9 | 5 | 13 | 48 | 51 | -3 | 32 | |
| 11 | 27 | 9 | 5 | 13 | 40 | 44 | -4 | 32 | |
| 12 | 27 | 8 | 8 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | |
| 13 | 27 | 7 | 10 | 10 | 35 | 47 | -12 | 31 | |
| 14 | 27 | 7 | 8 | 12 | 40 | 49 | -9 | 29 | |
| 15 | 27 | 6 | 3 | 18 | 32 | 65 | -33 | 21 |
Vòng tiếp theo
- Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series
- Qualifies for MLS Cup Playoffs - Wild Card Matches
Columbus · Các lần chạm trán trước đây giữa hai đội.
- L1-3
- L2-3
- W4-2
- D1-1
- L0-2
Trận gần nhất xếp trước.
Columbus
WWWLL
- MIA2-1
- MTL2-0
- ORL2-1
- RBNY0-1
- DC1-2
Charlotte
LWDWD
- CHI0-1
- DC2-1
- CIN3-3
- MTL2-1
- HOU0-0
- Giải đấu
- Major League Soccer
- Sân vận động
- ScottsMiracle-Gro Field, Columbus, Ohio
Câu hỏi thường gặp
Phong độ gần đây của Columbus Crew như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Columbus Crew đã thắng 3, hòa 0 và thua 2.
Phong độ gần đây của Charlotte FC như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Charlotte FC đã thắng 2, hòa 2 và thua 1.
Thành tích đối đầu trực tiếp giữa Columbus Crew và Charlotte FC là gì?
- Trong các lần đối đầu mà chúng tôi có dữ liệu, hai đội đã gặp nhau 5 lần. Columbus Crew đã thắng 1 trận, Charlotte FC đã thắng 3 trận, và 1 trận hòa.
Giá trị đội hình
Columbus
€48m
1.1×
Charlotte
€42m
Tuổi trung bình26.6 · 26.2
Cầu thủ nước ngoài55% · 55%
Giá trị thị trường của Transfermarkt cho đội hình hiện tại.
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.