Houston
Minnesota
Shell Energy Stadium, Houston, TexasCN, 25 thg 10 · 07:30
Diễn biến sẽ cập nhật ngay khi trận đấu bắt đầu.
Chưa có bình luận.
Đội hình thường được xác nhận khoảng một tiếng trước giờ bóng lăn. Hai đội chưa công bố gì.
Thống kê xuất hiện khi trận đấu đã diễn ra.
Eastern Conference
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 18 | 6 | 3 | 55 | 21 | +34 | 60 | |
| 2 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 14 | 4 | 9 | 45 | 36 | +9 | 46 | |
| 3 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 12 | 10 | 5 | 64 | 50 | +14 | 46 | |
| 4 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 13 | 6 | 8 | 49 | 39 | +10 | 45 | |
| 5 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 12 | 7 | 8 | 47 | 38 | +9 | 43 | |
| 6 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 11 | 6 | 10 | 54 | 44 | +10 | 39 | |
| 7 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 10 | 4 | 13 | 48 | 64 | -16 | 34 | |
| 8 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Wild Card Matches | 27 | 9 | 6 | 12 | 34 | 51 | -17 | 33 | |
| 9 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Wild Card Matches | 27 | 8 | 9 | 10 | 41 | 36 | +5 | 33 | |
| 10 | 26 | 8 | 9 | 9 | 55 | 64 | -9 | 33 | |
| 11 | 26 | 6 | 12 | 8 | 34 | 42 | -8 | 30 | |
| 12 | 27 | 8 | 5 | 14 | 39 | 43 | -4 | 29 | |
| 13 | 27 | 6 | 11 | 10 | 39 | 51 | -12 | 29 | |
| 14 | 27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 45 | -13 | 27 | |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 34 | 54 | -20 | 24 |
Vòng tiếp theo
- Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series
- Qualifies for MLS Cup Playoffs - Wild Card Matches
Western Conference
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 15 | 5 | 7 | 60 | 29 | +31 | 50 | |
| 2 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 13 | 8 | 6 | 48 | 36 | +12 | 47 | |
| 3 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 13 | 8 | 6 | 50 | 42 | +8 | 47 | |
| 4 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 13 | 6 | 8 | 49 | 39 | +10 | 45 | |
| 5 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 13 | 5 | 9 | 34 | 32 | +2 | 44 | |
| 6 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 28 | 11 | 8 | 9 | 43 | 30 | +13 | 41 | |
| 7 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 10 | 8 | 9 | 35 | 35 | 0 | 38 | |
| 8 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Wild Card Matches | 27 | 11 | 3 | 13 | 38 | 38 | 0 | 36 | |
| 9 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Wild Card Matches | 28 | 9 | 9 | 10 | 37 | 44 | -7 | 36 | |
| 10 | 27 | 9 | 5 | 13 | 48 | 51 | -3 | 32 | |
| 11 | 27 | 9 | 5 | 13 | 40 | 44 | -4 | 32 | |
| 12 | 27 | 8 | 8 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | |
| 13 | 27 | 7 | 10 | 10 | 35 | 47 | -12 | 31 | |
| 14 | 27 | 7 | 8 | 12 | 40 | 49 | -9 | 29 | |
| 15 | 27 | 6 | 3 | 18 | 32 | 65 | -33 | 21 |
Vòng tiếp theo
- Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series
- Qualifies for MLS Cup Playoffs - Wild Card Matches
Houston · Các lần chạm trán trước đây giữa hai đội.
- L1-3
- W2-0
- D1-1
- W2-1
- L0-3
Trận gần nhất xếp trước.
Houston
LDLWD
- SKC0-2
- CIN2-2
- SJ0-1
- RSL2-1
- CLT0-0
Minnesota
LLLLL
- SEA1-3
- LA2-3
- STL2-4
- DAL1-2
- POR4-5
- Giải đấu
- Major League Soccer
- Sân vận động
- Shell Energy Stadium, Houston, Texas
Câu hỏi thường gặp
Phong độ gần đây của Houston Dynamo FC như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Houston Dynamo FC đã thắng 1, hòa 2 và thua 2.
Phong độ gần đây của Minnesota United FC như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Minnesota United FC đã thắng 0, hòa 0 và thua 5.
Thành tích đối đầu trực tiếp giữa Houston Dynamo FC và Minnesota United FC là gì?
- Trong các lần đối đầu mà chúng tôi có dữ liệu, hai đội đã gặp nhau 5 lần. Houston Dynamo FC đã thắng 2 trận, Minnesota United FC đã thắng 2 trận, và 1 trận hòa.
Giá trị đội hình
Houston
€31m
1.3×
Minnesota
€40m
Tuổi trung bình27.9 · 25.7
Cầu thủ nước ngoài70% · 59%
Giá trị thị trường của Transfermarkt cho đội hình hiện tại.
Từng khoác áo cả hai
Những cầu thủ từng ở cả Houston Dynamo FC và Minnesota United FC. Số trận được tính từ mùa 2012/13.
Chuyển thẳng từ bên này sang bên kia
Những vụ chuyển nhượng trực tiếp giữa hai câu lạc bộ, mới nhất trước.
- Darwin Quintero Minnesota United FC → Houston Dynamo FC · 2019
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.