Austin
Salt Lake
Q2 Stadium, Austin, TexasThứ 5, 29 thg 10 · 07:30
Diễn biến sẽ cập nhật ngay khi trận đấu bắt đầu.
Chưa có bình luận.
Đội hình thường được xác nhận khoảng một tiếng trước giờ bóng lăn. Hai đội chưa công bố gì.
Thống kê xuất hiện khi trận đấu đã diễn ra.
Eastern Conference
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 18 | 6 | 3 | 55 | 21 | +34 | 60 | |
| 2 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 14 | 4 | 9 | 45 | 36 | +9 | 46 | |
| 3 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 12 | 10 | 5 | 64 | 50 | +14 | 46 | |
| 4 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 13 | 6 | 8 | 49 | 39 | +10 | 45 | |
| 5 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 12 | 7 | 8 | 47 | 38 | +9 | 43 | |
| 6 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 11 | 6 | 10 | 54 | 44 | +10 | 39 | |
| 7 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 10 | 4 | 13 | 48 | 64 | -16 | 34 | |
| 8 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Wild Card Matches | 27 | 9 | 6 | 12 | 34 | 51 | -17 | 33 | |
| 9 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Wild Card Matches | 27 | 8 | 9 | 10 | 41 | 36 | +5 | 33 | |
| 10 | 26 | 8 | 9 | 9 | 55 | 64 | -9 | 33 | |
| 11 | 26 | 6 | 12 | 8 | 34 | 42 | -8 | 30 | |
| 12 | 27 | 8 | 5 | 14 | 39 | 43 | -4 | 29 | |
| 13 | 27 | 6 | 11 | 10 | 39 | 51 | -12 | 29 | |
| 14 | 27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 45 | -13 | 27 | |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 34 | 54 | -20 | 24 |
Vòng tiếp theo
- Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series
- Qualifies for MLS Cup Playoffs - Wild Card Matches
Western Conference
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 15 | 5 | 7 | 60 | 29 | +31 | 50 | |
| 2 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 13 | 8 | 6 | 48 | 36 | +12 | 47 | |
| 3 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 13 | 8 | 6 | 50 | 42 | +8 | 47 | |
| 4 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 13 | 6 | 8 | 49 | 39 | +10 | 45 | |
| 5 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 13 | 5 | 9 | 34 | 32 | +2 | 44 | |
| 6 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 28 | 11 | 8 | 9 | 43 | 30 | +13 | 41 | |
| 7 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series | 27 | 10 | 8 | 9 | 35 | 35 | 0 | 38 | |
| 8 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Wild Card Matches | 27 | 11 | 3 | 13 | 38 | 38 | 0 | 36 | |
| 9 Qualifies for MLS Cup Playoffs - Wild Card Matches | 28 | 9 | 9 | 10 | 37 | 44 | -7 | 36 | |
| 10 | 27 | 9 | 5 | 13 | 48 | 51 | -3 | 32 | |
| 11 | 27 | 9 | 5 | 13 | 40 | 44 | -4 | 32 | |
| 12 | 27 | 8 | 8 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | |
| 13 | 27 | 7 | 10 | 10 | 35 | 47 | -12 | 31 | |
| 14 | 27 | 7 | 8 | 12 | 40 | 49 | -9 | 29 | |
| 15 | 27 | 6 | 3 | 18 | 32 | 65 | -33 | 21 |
Vòng tiếp theo
- Qualifies for MLS Cup Playoffs - Round One Best-of-3 series
- Qualifies for MLS Cup Playoffs - Wild Card Matches
Austin · Các lần chạm trán trước đây giữa hai đội.
- L1-2
- L1-3
- D1-1
- D2-2
- L1-5
Trận gần nhất xếp trước.
Austin
DDWDD
- SD3-3
- DAL0-0
- VAN2-1
- COL1-1
- SJ1-1
Salt Lake
WLLLL
- NE3-0
- SEA0-2
- VAN0-3
- NYC0-2
- HOU1-2
- Giải đấu
- Major League Soccer
- Sân vận động
- Q2 Stadium, Austin, Texas
Câu hỏi thường gặp
Phong độ gần đây của Austin FC như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Austin FC đã thắng 1, hòa 4 và thua 0.
Phong độ gần đây của Real Salt Lake như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Real Salt Lake đã thắng 1, hòa 0 và thua 4.
Thành tích đối đầu trực tiếp giữa Austin FC và Real Salt Lake là gì?
- Trong các lần đối đầu mà chúng tôi có dữ liệu, hai đội đã gặp nhau 5 lần. Austin FC đã thắng 0 trận, Real Salt Lake đã thắng 3 trận, và 2 trận hòa.
Giá trị đội hình
Austin
€44m
1.2×
Salt Lake
€52m
Tuổi trung bình27.2 · 24.0
Cầu thủ nước ngoài60% · 54%
Giá trị thị trường của Transfermarkt cho đội hình hiện tại.
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.