CẦU THỦ
Đang thi đấu
Adam Gnezda Cerin
Giá trị thị trường
4,5 Tr €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 16 tháng 7, 1999
- Nơi sinh
- Postojna, Slovenia
- Chiều cao
- 1,80 m
- Quốc tịch
- Slovenia
- Gia nhập CLB từ
- 2 tháng 7, 2022
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- SEG
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
8
Số trận
128
Bàn thắng
10
Kiến tạo
7
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 22 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 24/25 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 21 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 16 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 24 | 1 | 1 | 4 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 4 | 3 | 0 | 2 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Europa League Qualifying | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2025 | Champions League Qu. | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Europa League Qualifying | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | UECL Quali | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Europa League | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2023 | Champions League Qu. | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | UECL Quali | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 16 | 45 | 1 | |
| 24/25 | 16 | 40 | — | |
| 23/24 | 16 | 33 | — | |
| 22/23 | 16 | 30 | — | |
| 2021 | 16 | 5 | — | |
| 2020 | 16 | 4 | — | |
| 2019 | 16 | 1 | — | |
| 2019 | 41 | 4 | — | |
| 2018 | 41 | 4 | — | |
| 2017 | 41 | 2 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/23 | Chuyển nhượng | 650,0 N € | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 1,1 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
4,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
5,0 Tr €
vào 18 tháng 12, 2024
- 21 thg 2, 2018: €50k, NK Domzale
- 3 thg 8, 2018: €400k, NK Domzale
- 8 thg 3, 2019: €750k, NK Domzale
- 24 thg 6, 2019: €1m, NK Domzale
- 13 thg 12, 2019: €1m, 1.FC Nuremberg
- 2 thg 4, 2020: €800k, 1.FC Nuremberg
- 8 thg 4, 2020: €725k, 1.FC Nuremberg
- 28 thg 12, 2020: €650k, HNK Rijeka
- 10 thg 6, 2021: €850k, HNK Rijeka
- 30 thg 12, 2021: €1,80m, HNK Rijeka
- 6 thg 6, 2022: €2m, HNK Rijeka
- 7 thg 11, 2022: €2m, Panathinaikos Athlitikos Omilos
- 22 thg 5, 2023: €2,50m, Panathinaikos Athlitikos Omilos
- 20 thg 12, 2023: €3m, Panathinaikos Athlitikos Omilos
- 30 thg 5, 2024: €3,50m, Panathinaikos Athlitikos Omilos
- 26 thg 9, 2024: €4,50m, Panathinaikos Athlitikos Omilos
- 18 thg 12, 2024: €5m, Panathinaikos Athlitikos Omilos
- 12 thg 12, 2025: €4,50m, Panathinaikos Athlitikos Omilos
- 4 thg 6, 2026: €4,50m, Panathinaikos Athlitikos Omilos
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Adam Gnezda Cerin đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Adam Gnezda Cerin là Panathinaikos Athlitikos Omilos.
Adam Gnezda Cerin mang áo số mấy?
- Adam Gnezda Cerin mang áo số 16. Câu lạc bộ là Panathinaikos.
Adam Gnezda Cerin chơi vị trí nào?
- Adam Gnezda Cerin chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Adam Gnezda Cerin bao nhiêu tuổi?
- Adam Gnezda Cerin 27 tuổi, sinh ngày 16 tháng 7, 1999.
Giá trị thị trường của Adam Gnezda Cerin là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Adam Gnezda Cerin là 4,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Adam Gnezda Cerin là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Adam Gnezda Cerin là 5,0 Tr €, vào ngày 18 tháng 12, 2024.
Adam Gnezda Cerin đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Adam Gnezda Cerin đã thi đấu 128 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Adam Gnezda Cerin đã ghi được 10 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Adam Gnezda Cerin đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Adam Gnezda Cerin đã thi đấu 51 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Slovenia. Adam Gnezda Cerin đã ghi được 6 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Adam Gnezda Cerin mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Adam Gnezda Cerin là Slovenia.
Adam Gnezda Cerin sinh ra ở đâu?
- Adam Gnezda Cerin sinh ra tại Postojna, Slovenia.
Adam Gnezda Cerin cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Adam Gnezda Cerin là 1,80 m.
Adam Gnezda Cerin thuận chân nào?
- Adam Gnezda Cerin thuận chân phải.
Hợp đồng của Adam Gnezda Cerin kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Adam Gnezda Cerin có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.