CẦU THỦ
Đang thi đấu
Alan Patrick
Giá trị thị trường
2,0 Tr €
26 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ tấn công
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 13 tháng 5, 1991
- Nơi sinh
- São Paulo, Brazil
- Chiều cao
- 1,77 m
- Quốc tịch
- Brazil
- Gia nhập CLB từ
- 11 tháng 4, 2022
- Hợp đồng đến
- 31 tháng 12, 2027
- Người đại diện
- LINK SPORTS
Trận tiếp theo
Brasileirão Série A
· Estadio Beira-Rio, Porto Alegre
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 20/21
Mùa giải
9
Số trận
131
Bàn thắng
17
Kiến tạo
25
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/21 | Premier Liga | FC Shakhtar Donetsk | 21 | 4 | 8 | 5 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | FC Shakhtar Donetsk | 16 | 2 | 3 | 5 | 1 |
| 18/19 | Premier Liga | FC Shakhtar Donetsk | 20 | 1 | 4 | 3 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | FC Shakhtar Donetsk | 16 | 2 | 2 | 1 | 0 |
| 16/17 | Premier Liga | FC Shakhtar Donetsk | 9 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 12/13 | Premier Liga | FC Shakhtar Donetsk | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020 | UKRS | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Ukrainian Cup | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | UKRS | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Ukrainian Cup | FC Shakhtar Donetsk | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | UKRS | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Ukrainian Cup | FC Shakhtar Donetsk | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 16/17 | Ukrainian Cup | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Ukrainian Cup | FC Shakhtar Donetsk | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/21 | Champions League | FC Shakhtar Donetsk | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | FC Shakhtar Donetsk | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 19/20 | Champions League | FC Shakhtar Donetsk | 6 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 19/20 | Europa League | FC Shakhtar Donetsk | 6 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| 18/19 | Champions League | FC Shakhtar Donetsk | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 18/19 | Europa League | FC Shakhtar Donetsk | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Champions League | FC Shakhtar Donetsk | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 10 | 18 | 11 | |
| 2025 | 10 | 30 | 30 | |
| 2021 | 21 | 20 | 1 | |
| 2021 | 21 | 1 | — | |
| 20/21 | 21 | 32 | 3 | |
| 19/20 | 21 | 30 | — | |
| 18/19 | 21 | 34 | — | |
| 2017 | 29 | 12 | — | |
| 17/18 | 21 | 32 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/22 | Chuyển nhượng | 2,0 Tr € | |
| 16/17 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 14/15 | Cho mượn | — | |
| 14/15 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 14/15 | Cho mượn | — | |
| 14/15 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 13/14 | Cho mượn | — | |
| 13/14 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 13/14 | Cho mượn | — | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | 4,0 Tr € |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
8,0 Tr €
vào 4 tháng 9, 2020
- 8 thg 3, 2009: €50k, Santos
- 27 thg 6, 2009: €150k, Santos
- 6 thg 9, 2010: €500k, Santos
- 10 thg 12, 2010: €1m, Santos
- 30 thg 5, 2011: €1,50m, Santos
- 4 thg 7, 2011: €3m, Shakhtar D.
- 5 thg 1, 2012: €2m, Shakhtar D.
- 2 thg 7, 2012: €1,50m, Shakhtar D.
- 17 thg 6, 2013: €2m, Shakhtar D.
- 26 thg 8, 2013: €1,50m, Sport Club Internacional
- 1 thg 2, 2015: €2,50m, Palmeiras
- 31 thg 5, 2015: €2,25m, Palmeiras
- 11 thg 9, 2015: €3,25m, Flamengo
- 15 thg 12, 2015: €3,50m, Flamengo
- 28 thg 11, 2016: €3m, Flamengo
- 26 thg 6, 2017: €2m, Shakhtar D.
- 6 thg 8, 2018: €3,50m, Shakhtar D.
- 10 thg 12, 2018: €4m, Shakhtar D.
- 8 thg 1, 2020: €6m, Shakhtar D.
- 8 thg 4, 2020: €4,80m, Shakhtar D.
- 4 thg 9, 2020: €8m, Shakhtar D.
- 20 thg 12, 2021: €7m, Shakhtar D.
- 19 thg 8, 2022: €6m, Sport Club Internacional
- 14 thg 11, 2022: €5,50m, Sport Club Internacional
- 7 thg 4, 2023: €5m, Sport Club Internacional
- 25 thg 7, 2023: €4m, Sport Club Internacional
- 9 thg 12, 2024: €3,50m, Sport Club Internacional
- 6 thg 6, 2025: €3m, Sport Club Internacional
- 10 thg 12, 2025: €2,50m, Sport Club Internacional
- 26 thg 5, 2026: €2m, Sport Club Internacional
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Alan Patrick đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Alan Patrick là Sport Club Internacional.
Alan Patrick từng mang áo số mấy?
- Alan Patrick đã mang áo số 10 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là Internacional.
Alan Patrick chơi vị trí nào?
- Alan Patrick chơi ở vị trí Tiền vệ tấn công.
Alan Patrick bao nhiêu tuổi?
- Alan Patrick 35 tuổi, sinh ngày 13 tháng 5, 1991.
Giá trị thị trường của Alan Patrick là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Alan Patrick là 2,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 26 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Alan Patrick là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Alan Patrick là 8,0 Tr €, vào ngày 4 tháng 9, 2020.
Alan Patrick đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Alan Patrick đã thi đấu 131 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Alan Patrick đã ghi được 17 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Alan Patrick đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Alan Patrick đã thi đấu 4 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Brazil.
Alan Patrick mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Alan Patrick là Brazil.
Alan Patrick sinh ra ở đâu?
- Alan Patrick sinh ra tại São Paulo, Brazil.
Alan Patrick cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Alan Patrick là 1,77 m.
Alan Patrick thuận chân nào?
- Alan Patrick thuận chân phải.
Hợp đồng của Alan Patrick kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Alan Patrick có hiệu lực đến 31 tháng 12, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.