CẦU THỦ
Đang thi đấu
Alban Lafont
Giá trị thị trường
3,0 Tr €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 23 tháng 1, 1999
- Nơi sinh
- Ouagadougou, Burkina Faso
- Chiều cao
- 1,96 m
- Quốc tịch
- Cote d'Ivoire
- Gia nhập CLB từ
- 17 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- Sport Cover
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
357
Trận giữ sạch lưới
95
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 16 | 13 | 6 | 1 | 0 |
| 24/25 | Ligue 1 | FC Nantes | 12 | 19 | 2 | 1 | 0 |
| 23/24 | Ligue 1 | FC Nantes | 28 | 44 | 7 | 2 | 0 |
| 22/23 | Ligue 1 | FC Nantes | 37 | 54 | 11 | 2 | 0 |
| 21/22 | Ligue 1 | FC Nantes | 38 | 48 | 8 | 3 | 0 |
| 20/21 | Ligue 1 | FC Nantes | 38 | 55 | 5 | 2 | 0 |
| 19/20 | Ligue 1 | FC Nantes | 27 | 29 | 10 | 3 | 0 |
| 18/19 | Serie A | ACF Fiorentina | 34 | 40 | 9 | 2 | 0 |
| 17/18 | Ligue 1 | FC Toulouse | 38 | 54 | 12 | 4 | 0 |
| 16/17 | Ligue 1 | FC Toulouse | 36 | 41 | 10 | 5 | 0 |
| 15/16 | Ligue 1 | FC Toulouse | 24 | 27 | 8 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 5 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| 2022 | Trophée des Champions | FC Nantes | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Italy Cup | ACF Fiorentina | 4 | 6 | 1 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 10 | 15 | 3 | 1 | 0 |
| 22/23 | Europa League | FC Nantes | 8 | 15 | 1 | 1 | 0 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Giải đấu | Quốc tịch | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Africa Cup Of Nations | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 40 | 45 | — | |
| 25/26 | 23 | 8 | — | |
| 24/25 | 1 | 16 | 1 | |
| 23/24 | 1 | 29 | 4 | |
| 22/23 | 1 | 46 | 41 | |
| 21/22 | 1 | 38 | 38 | |
| 20/21 | 1 | 38 | — | |
| 19/20 | 1 | 27 | — | |
| 18/19 | 1 | 41 | — | |
| 17/18 | 40 | 38 | — | |
| 16/17 | 40 | 36 | — | |
| 15/16 | 40 | 24 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 25/26 | Cho mượn | — | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 7,5 Tr € | |
| 20/21 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 19/20 | Cho mượn | — | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 8,0 Tr € | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
3,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
20,0 Tr €
vào 27 tháng 3, 2023
- 28 thg 11, 2015: €300k, Toulouse
- 4 thg 2, 2016: €800k, Toulouse
- 13 thg 7, 2016: €2,50m, Toulouse
- 1 thg 11, 2016: €4m, Toulouse
- 16 thg 1, 2017: €6,50m, Toulouse
- 1 thg 6, 2017: €8m, Toulouse
- 24 thg 1, 2018: €18m, Toulouse
- 12 thg 10, 2018: €13m, Fiorentina
- 1 thg 3, 2019: €17m, Fiorentina
- 27 thg 9, 2019: €12m, FC Nantes
- 8 thg 4, 2020: €11m, FC Nantes
- 15 thg 10, 2020: €12,50m, FC Nantes
- 4 thg 6, 2021: €10m, FC Nantes
- 23 thg 3, 2022: €14m, FC Nantes
- 30 thg 5, 2022: €16m, FC Nantes
- 27 thg 3, 2023: €20m, FC Nantes
- 27 thg 6, 2023: €16m, FC Nantes
- 16 thg 10, 2023: €13m, FC Nantes
- 18 thg 12, 2023: €12m, FC Nantes
- 19 thg 3, 2024: €10m, FC Nantes
- 3 thg 6, 2024: €9m, FC Nantes
- 10 thg 12, 2024: €7m, FC Nantes
- 24 thg 3, 2025: €4m, FC Nantes
- 3 thg 6, 2025: €3m, FC Nantes
- 12 thg 12, 2025: €3m, Panathinaikos Athlitikos Omilos
- 4 thg 6, 2026: €3m, Panathinaikos Athlitikos Omilos
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Alban Lafont đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Alban Lafont là Panathinaikos Athlitikos Omilos.
Alban Lafont mang áo số mấy?
- Alban Lafont mang áo số 40. Câu lạc bộ là Panathinaikos.
Alban Lafont chơi vị trí nào?
- Alban Lafont chơi ở vị trí Thủ môn.
Alban Lafont bao nhiêu tuổi?
- Alban Lafont 27 tuổi, sinh ngày 23 tháng 1, 1999.
Giá trị thị trường của Alban Lafont là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Alban Lafont là 3,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Alban Lafont là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Alban Lafont là 20,0 Tr €, vào ngày 27 tháng 3, 2023.
Alban Lafont đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Alban Lafont đã thi đấu 357 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Alban Lafont đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Alban Lafont đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Alban Lafont đã thi đấu 4 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Cote d'Ivoire.
Alban Lafont mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Alban Lafont là Cote d'Ivoire.
Alban Lafont sinh ra ở đâu?
- Alban Lafont sinh ra tại Ouagadougou, Burkina Faso.
Alban Lafont cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Alban Lafont là 1,96 m.
Alban Lafont thuận chân nào?
- Alban Lafont thuận chân phải.
Hợp đồng của Alban Lafont kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Alban Lafont có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.