CẦU THỦ
Đang thi đấu
Alberto Brignoli
Giá trị thị trường
700,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 19 tháng 8, 1991
- Nơi sinh
- Trescore Balneario, Italy
- Chiều cao
- 1,88 m
- Quốc tịch
- Italy
- Gia nhập CLB từ
- 2 tháng 7, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
10
Số trận
98
Trận giữ sạch lưới
44
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 10 | 10 | 5 | 0 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 26 | 12 | 16 | 3 | 0 |
| 21/22 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 17 | 17 | 8 | 2 | 0 |
| 17/18 | Serie A | Benevento Calcio | 13 | 32 | 1 | 2 | 0 |
| 16/17 | LaLiga | CD Leganés | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Serie A | UC Sampdoria | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 5 | 2 | 3 | 0 | 0 |
| 24/25 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 4 | 2 | 2 | 3 | 0 |
| 21/22 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 |
| 16/17 | Copa del Rey | CD Leganés | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Champions League Qu. | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 6 | 11 | 1 | 2 | 0 |
| 23/24 | Europa League | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 5 | 8 | 2 | 0 | 0 |
| 2022 | UECL Quali | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 91 | 47 | |
| 24/25 | 91 | 27 | |
| 23/24 | 91 | 29 | |
| 22/23 | 91 | 32 | |
| 21/22 | 91 | 34 | |
| 2021 | 1 | 1 | |
| 2021 | 1 | 3 | |
| 2019 | 1 | 3 | |
| 2018 | 32 | 2 | |
| 17/18 | 22 | 39 | |
| 2016 | 1 | 12 | |
| 15/16 | 57 | 39 | |
| 2014 | 22 | 2 | |
| 2013 | 22 | 1 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 1,0 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
700,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
1,8 Tr €
vào 22 tháng 5, 2023
- 21 thg 9, 2011: €75k, Lumezzane
- 15 thg 12, 2011: €200k, Lumezzane
- 29 thg 4, 2012: €300k, Lumezzane
- 26 thg 12, 2012: €250k, Ternana
- 5 thg 7, 2013: €600k, Ternana
- 15 thg 7, 2014: €800k, Ternana
- 10 thg 2, 2015: €1m, Ternana
- 29 thg 6, 2015: €1,50m, Ternana
- 4 thg 1, 2016: €1,30m, Sampdoria
- 15 thg 7, 2016: €1,20m, Juventus
- 6 thg 1, 2017: €1m, Juventus
- 9 thg 6, 2017: €1m, Perugia
- 29 thg 12, 2017: €1,30m, Benevento
- 7 thg 6, 2018: €1m, Benevento
- 17 thg 1, 2019: €1m, US Palermo
- 5 thg 6, 2019: €1,30m, US Palermo
- 30 thg 12, 2019: €1m, FC Empoli
- 8 thg 4, 2020: €800k, FC Empoli
- 21 thg 8, 2020: €1m, FC Empoli
- 24 thg 6, 2021: €1,20m, FC Empoli
- 1 thg 11, 2021: €1,20m, Panathinaikos
- 7 thg 11, 2022: €1,50m, Panathinaikos
- 22 thg 5, 2023: €1,80m, Panathinaikos
- 6 thg 3, 2024: €1,50m, Panathinaikos
- 26 thg 9, 2024: €1,20m, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
- 18 thg 12, 2024: €1m, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
- 23 thg 5, 2025: €900k, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
- 12 thg 12, 2025: €800k, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
- 4 thg 6, 2026: €700k, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Alberto Brignoli đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Alberto Brignoli là Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos.
Alberto Brignoli mang áo số mấy?
- Alberto Brignoli mang áo số 91. Câu lạc bộ là AEK Athens.
Alberto Brignoli chơi vị trí nào?
- Alberto Brignoli chơi ở vị trí Thủ môn.
Alberto Brignoli bao nhiêu tuổi?
- Alberto Brignoli 35 tuổi, sinh ngày 19 tháng 8, 1991.
Giá trị thị trường của Alberto Brignoli là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Alberto Brignoli là 700,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Alberto Brignoli là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Alberto Brignoli là 1,8 Tr €, vào ngày 22 tháng 5, 2023.
Alberto Brignoli đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Alberto Brignoli đã thi đấu 98 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Alberto Brignoli đã ghi được 1 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Alberto Brignoli mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Alberto Brignoli là Italy.
Alberto Brignoli sinh ra ở đâu?
- Alberto Brignoli sinh ra tại Trescore Balneario, Italy.
Alberto Brignoli cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Alberto Brignoli là 1,88 m.
Alberto Brignoli thuận chân nào?
- Alberto Brignoli thuận chân trái.
Hợp đồng của Alberto Brignoli kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Alberto Brignoli có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.