CẦU THỦ
Đang thi đấu
Aleksandr Osipov
Giá trị thị trường
400,0 N €
26 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Hai chân
- Sinh
- 21 tháng 10, 1998
- Nơi sinh
- Kolomna, Moskau Region, Nga
- Chiều cao
- 1,85 m
- Quốc tịch
- Nga
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
2
Số trận
36
Bàn thắng
0
Kiến tạo
2
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | FK Sochi | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | FK Baltika | 19 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Russian Cup | FK Sochi | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Russian Cup | FK Baltika | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 34 | 16 | — | |
| 2024 | 5 | 1 | 1 | |
| 23/24 | 5 | 42 | — | |
| 2022 | 5 | 2 | — | |
| 2022 | 5 | 1 | — | |
| 2021 | 98 | 3 | 1 | |
| 2020 | 34 | 2 | — | |
| 2019 | 34 | 2 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 35,0 N € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
400,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
800,0 N €
vào 4 tháng 12, 2024
- 14 thg 10, 2018: €50k, Arsenal Tula II
- 20 thg 12, 2018: €100k, Arsenal Tula II
- 14 thg 6, 2019: €150k, Arsenal Tula II
- 23 thg 12, 2019: €150k, Veles Moscow
- 19 thg 10, 2020: €250k, Veles Moscow
- 29 thg 12, 2020: €350k, Veles Moscow
- 24 thg 5, 2021: €400k, Veles Moscow
- 7 thg 12, 2021: €450k, Veles Moscow
- 30 thg 5, 2022: €500k, Baltika
- 8 thg 12, 2022: €600k, Baltika
- 19 thg 6, 2023: €750k, Baltika
- 4 thg 6, 2024: €600k, Baltika
- 4 thg 12, 2024: €800k, Baltika
- 2 thg 6, 2025: €750k, Baltika
- 18 thg 9, 2025: €600k, FK Sochi
- 16 thg 12, 2025: €500k, FK Sochi
- 26 thg 5, 2026: €400k, FK Sochi
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Aleksandr Osipov đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Aleksandr Osipov là FK Sochi.
Aleksandr Osipov mang áo số mấy?
- Aleksandr Osipov mang áo số 34. Câu lạc bộ là FK Sochi.
Aleksandr Osipov chơi vị trí nào?
- Aleksandr Osipov chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Aleksandr Osipov bao nhiêu tuổi?
- Aleksandr Osipov 27 tuổi, sinh ngày 21 tháng 10, 1998.
Giá trị thị trường của Aleksandr Osipov là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Aleksandr Osipov là 400,0 N €, được ghi nhận vào ngày 26 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Aleksandr Osipov là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Aleksandr Osipov là 800,0 N €, vào ngày 4 tháng 12, 2024.
Aleksandr Osipov đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Aleksandr Osipov đã thi đấu 36 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Aleksandr Osipov đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Aleksandr Osipov mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Aleksandr Osipov là Nga.
Aleksandr Osipov sinh ra ở đâu?
- Aleksandr Osipov sinh ra tại Kolomna, Moskau Region, Nga.
Aleksandr Osipov cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Aleksandr Osipov là 1,85 m.
Aleksandr Osipov thuận chân nào?
- Aleksandr Osipov sử dụng được cả hai chân.
Hợp đồng của Aleksandr Osipov kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Aleksandr Osipov có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.