CẦU THỦ
Đang thi đấu
Alex Iwobi
Giá trị thị trường
20,0 Tr €
3 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh trái
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 3 tháng 5, 1996
- Nơi sinh
- Lagos, Nigeria
- Chiều cao
- 1,83 m
- Quốc tịch
- Nigeria
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 9, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
Trận tiếp theo
Premier League
· Portman Road, Ipswich
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
382
Bàn thắng
40
Kiến tạo
50
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier League | Fulham FC | 29 | 4 | 3 | 3 | 0 |
| 24/25 | Premier League | Fulham FC | 38 | 9 | 6 | 1 | 0 |
| 23/24 | Premier League | Fulham FC | 30 | 5 | 2 | 2 | 0 |
| 23/24 | Premier League | Everton FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Everton FC | 38 | 2 | 8 | 2 | 0 |
| 21/22 | Premier League | Everton FC | 28 | 2 | 2 | 1 | 0 |
| 20/21 | Premier League | Everton FC | 30 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 19/20 | Premier League | Everton FC | 25 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Premier League | Arsenal FC | 35 | 3 | 6 | 0 | 0 |
| 17/18 | Premier League | Arsenal FC | 26 | 3 | 5 | 1 | 0 |
| 16/17 | Premier League | Arsenal FC | 26 | 3 | 3 | 1 | 0 |
| 15/16 | Premier League | Arsenal FC | 13 | 2 | 2 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | EFL Cup | Fulham FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25/26 | FA Cup | Fulham FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | FA Cup | Fulham FC | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | EFL Cup | Fulham FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | EFL Cup | Fulham FC | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | FA Cup | Everton FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | FA Cup | Everton FC | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | FA Cup | Everton FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | FA Cup | Arsenal FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Community Shield | Arsenal FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | FA Cup | Arsenal FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | FA Cup | Arsenal FC | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 15/16 | FA Cup | Arsenal FC | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/19 | Europa League | Arsenal FC | 11 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Arsenal FC | 6 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Arsenal FC | 7 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 15/16 | Champions League | Arsenal FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Giải đấu | Quốc tịch | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Africa Cup Of Nations | Nigeria | 6 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 17 | 33 | |
| 24/25 | 17 | 42 | |
| 2023 | 17 | 2 | |
| 23/24 | 22 | 30 | |
| 22/23 | 17 | 39 | |
| 21/22 | 17 | 38 | |
| 20/21 | 17 | 38 | |
| 19/20 | 17 | 30 | |
| 18/19 | 17 | 51 | |
| 17/18 | 17 | 48 | |
| 16/17 | 17 | 48 | |
| 15/16 | 45 | 30 | |
| 2014 | 45 | 1 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 17 | 7 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | 25,7 Tr € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 30,4 Tr € | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
20,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
32,0 Tr €
vào 12 tháng 9, 2019
- 9 thg 2, 2016: €1m, Arsenal
- 1 thg 8, 2016: €4m, Arsenal
- 24 thg 10, 2016: €8m, Arsenal
- 20 thg 2, 2017: €10m, Arsenal
- 28 thg 5, 2018: €15m, Arsenal
- 17 thg 10, 2018: €18m, Arsenal
- 19 thg 12, 2018: €25m, Arsenal
- 12 thg 9, 2019: €32m, Everton
- 8 thg 4, 2020: €25,50m, Everton
- 18 thg 3, 2021: €22m, Everton
- 23 thg 12, 2021: €18m, Everton
- 15 thg 9, 2022: €22m, Everton
- 3 thg 11, 2022: €25m, Everton
- 20 thg 6, 2023: €28m, Everton
- 19 thg 12, 2023: €28m, Fulham FC
- 27 thg 5, 2024: €25m, Fulham FC
- 30 thg 5, 2025: €28m, Fulham FC
- 9 thg 12, 2025: €25m, Fulham FC
- 3 thg 6, 2026: €20m, Fulham FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Alex Iwobi đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Alex Iwobi là Fulham FC.
Alex Iwobi mang áo số mấy?
- Alex Iwobi mang áo số 17. Câu lạc bộ là Fulham.
Alex Iwobi chơi vị trí nào?
- Alex Iwobi chơi ở vị trí Tiền vệ cánh trái.
Alex Iwobi bao nhiêu tuổi?
- Alex Iwobi 30 tuổi, sinh ngày 3 tháng 5, 1996.
Giá trị thị trường của Alex Iwobi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Alex Iwobi là 20,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Alex Iwobi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Alex Iwobi là 32,0 Tr €, vào ngày 12 tháng 9, 2019.
Alex Iwobi đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Alex Iwobi đã thi đấu 382 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Alex Iwobi đã ghi được 40 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Alex Iwobi đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Alex Iwobi đã thi đấu 100 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Nigeria. Alex Iwobi đã ghi được 10 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Alex Iwobi mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Alex Iwobi là Nigeria.
Alex Iwobi sinh ra ở đâu?
- Alex Iwobi sinh ra tại Lagos, Nigeria.
Alex Iwobi cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Alex Iwobi là 1,83 m.
Alex Iwobi thuận chân nào?
- Alex Iwobi thuận chân phải.
Hợp đồng của Alex Iwobi kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Alex Iwobi có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.