CẦU THỦ
Đang thi đấu
Alexander Jeremejeff
Giá trị thị trường
800,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 12 tháng 10, 1993
- Nơi sinh
- Kungsbacka, Thụy Điển
- Chiều cao
- 1,92 m
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Gia nhập CLB từ
- 30 tháng 6, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- Mylogram Ltd
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
7
Số trận
74
Bàn thắng
21
Kiến tạo
3
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 10 | 5 | 2 | 0 | 0 |
| 25/26 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 18 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 10 | 7 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | APO Levadiakos Football Club | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Eredivisie | FC Twente Enschede | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 25/26 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | KNVB Beker | FC Twente Enschede | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Europa League Qualifying | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 25/26 | Europa League | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Champions League Qu. | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Europa League Qualifying | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 4 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | UECL Quali | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 19 | 18 | |
| 2025 | 29 | 13 | |
| 24/25 | 29 | 42 | |
| 23/24 | 29 | 18 | |
| 2023 | 18 | 5 | |
| 2021 | 9 | 2 | |
| 2020 | 14 | 12 | |
| 2019 | 11 | 1 | |
| 2018 | 11 | 2 | |
| 2016 | 18 | 2 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | 270,0 N € | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 400,0 N € | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 1,0 Tr € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 500,0 N € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
800,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
2,2 Tr €
vào 14 tháng 12, 2022
- 26 thg 6, 2014: €75k, Häcken
- 11 thg 4, 2015: €150k, Häcken
- 29 thg 11, 2015: €300k, Häcken
- 11 thg 12, 2016: €600k, Malmö
- 20 thg 6, 2017: €500k, Malmö
- 17 thg 11, 2017: €700k, Malmö
- 20 thg 6, 2018: €600k, Malmö
- 16 thg 1, 2019: €1m, Häcken
- 28 thg 6, 2019: €1,10m, Häcken
- 13 thg 12, 2019: €1,10m, Dynamo Dresden
- 2 thg 4, 2020: €800k, Dynamo Dresden
- 8 thg 4, 2020: €650k, Dynamo Dresden
- 14 thg 10, 2020: €650k, FC Twente
- 9 thg 6, 2021: €800k, Häcken
- 17 thg 9, 2021: €1m, Häcken
- 17 thg 12, 2021: €900k, Häcken
- 24 thg 6, 2022: €1,80m, Häcken
- 2 thg 9, 2022: €2m, Häcken
- 14 thg 12, 2022: €2,20m, Häcken
- 27 thg 2, 2023: €2m, Levadiakos
- 22 thg 5, 2023: €1,50m, Levadiakos
- 20 thg 12, 2023: €1,20m, Panathinaikos Athlitikos Omilos
- 6 thg 3, 2024: €1,50m, Panathinaikos Athlitikos Omilos
- 18 thg 12, 2024: €1,30m, Panathinaikos Athlitikos Omilos
- 23 thg 5, 2025: €1m, Panathinaikos Athlitikos Omilos
- 12 thg 12, 2025: €800k, Panathinaikos Athlitikos Omilos
- 4 thg 6, 2026: €800k, PAOK
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Alexander Jeremejeff đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Alexander Jeremejeff là Panathinaikos Athlitikos Omilos.
Alexander Jeremejeff từng mang áo số mấy?
- Alexander Jeremejeff đã mang áo số 19 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là PAOK.
Alexander Jeremejeff chơi vị trí nào?
- Alexander Jeremejeff chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Alexander Jeremejeff bao nhiêu tuổi?
- Alexander Jeremejeff 32 tuổi, sinh ngày 12 tháng 10, 1993.
Giá trị thị trường của Alexander Jeremejeff là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Alexander Jeremejeff là 800,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Alexander Jeremejeff là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Alexander Jeremejeff là 2,2 Tr €, vào ngày 14 tháng 12, 2022.
Alexander Jeremejeff đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Alexander Jeremejeff đã thi đấu 74 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Alexander Jeremejeff đã ghi được 21 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Alexander Jeremejeff mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Alexander Jeremejeff là Thụy Điển.
Alexander Jeremejeff sinh ra ở đâu?
- Alexander Jeremejeff sinh ra tại Kungsbacka, Thụy Điển.
Alexander Jeremejeff cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Alexander Jeremejeff là 1,92 m.
Alexander Jeremejeff thuận chân nào?
- Alexander Jeremejeff thuận chân phải.
Hợp đồng của Alexander Jeremejeff kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Alexander Jeremejeff có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.