CẦU THỦ
Đang thi đấu
Alexander Schwolow
Giá trị thị trường
450,0 N €
20 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 2 tháng 6, 1992
- Nơi sinh
- Wiesbaden, Đức
- Chiều cao
- 1,90 m
- Quốc tịch
- Đức
- Gia nhập CLB từ
- 31 tháng 8, 2025
- Hợp đồng đến
- 31 tháng 5, 2027
- Người đại diện
- feel soccer GmbH
Trận tiếp theo
Scottish Premiership
· Tynecastle Park, Edinburgh
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
248
Trận giữ sạch lưới
57
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premiership | Heart of Midlothian FC | 27 | 20 | 14 | 0 | 0 |
| 24/25 | Bundesliga | 1.FC Union Berlin | 6 | 13 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Bundesliga | 1.FC Union Berlin | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Bundesliga | FC Schalke 04 | 23 | 58 | 2 | 1 | 0 |
| 21/22 | Bundesliga | Hertha BSC | 25 | 53 | 4 | 1 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | Hertha BSC | 26 | 39 | 8 | 0 | 0 |
| 19/20 | Bundesliga | SC Freiburg | 24 | 33 | 4 | 0 | 0 |
| 18/19 | Bundesliga | SC Freiburg | 33 | 60 | 5 | 1 | 0 |
| 17/18 | Bundesliga | SC Freiburg | 33 | 54 | 9 | 0 | 0 |
| 16/17 | Bundesliga | SC Freiburg | 34 | 60 | 6 | 1 | 0 |
| 13/14 | Bundesliga | SC Freiburg | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | SFA Cup | Heart of Midlothian FC | 1 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | DFB-Pokal | FC Schalke 04 | 2 | 5 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | DFB-Pokal | Hertha BSC | 3 | 4 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | DFB-Pokal | Hertha BSC | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 2 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2017 | Europa League Qualifying | SC Freiburg | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 25 | 29 | |
| 24/25 | 37 | 34 | |
| 23/24 | 37 | 37 | |
| 22/23 | 13 | 36 | |
| 21/22 | 1 | 28 | |
| 20/21 | 1 | 35 | |
| 19/20 | 1 | 26 | |
| 18/19 | 1 | 36 | |
| 17/18 | 1 | 38 | |
| 16/17 | 1 | 35 | |
| 2015 | 1 | 2 | |
| 14/15 | 1 | 5 | |
| 13/14 | 21 | 20 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 22/23 | Cho mượn | — | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 7,0 Tr € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Cho mượn | — | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
450,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
9,0 Tr €
vào 5 tháng 6, 2019
- 2 thg 8, 2010: €50k, SC Freiburg II
- 1 thg 10, 2010: €25k, SC Freiburg II
- 18 thg 4, 2011: €100k, SC Freiburg II
- 26 thg 5, 2011: €150k, SC Freiburg II
- 29 thg 12, 2011: €175k, SC Freiburg II
- 23 thg 1, 2012: €200k, Freiburg
- 13 thg 1, 2013: €250k, Freiburg
- 6 thg 11, 2014: €250k, Arm. Bielefeld
- 7 thg 3, 2015: €400k, Arm. Bielefeld
- 1 thg 7, 2015: €600k, Freiburg
- 22 thg 10, 2015: €900k, Freiburg
- 11 thg 2, 2016: €1m, Freiburg
- 22 thg 7, 2016: €1,50m, Freiburg
- 7 thg 2, 2017: €2m, Freiburg
- 19 thg 6, 2017: €4m, Freiburg
- 4 thg 4, 2018: €6m, Freiburg
- 18 thg 12, 2018: €7m, Freiburg
- 5 thg 6, 2019: €9m, Freiburg
- 8 thg 4, 2020: €7m, Freiburg
- 16 thg 9, 2020: €8m, Hertha BSC
- 10 thg 2, 2021: €6m, Hertha BSC
- 9 thg 6, 2021: €5m, Hertha BSC
- 24 thg 3, 2022: €3,50m, Hertha BSC
- 9 thg 6, 2022: €3m, Hertha BSC
- 9 thg 11, 2022: €1,50m, FC Schalke 04
- 29 thg 3, 2023: €900k, FC Schalke 04
- 14 thg 12, 2023: €900k, Union Berlin
- 29 thg 5, 2024: €700k, Union Berlin
- 5 thg 6, 2025: €500k, Union Berlin
- 10 thg 12, 2025: €450k, Heart of Midlothian FC
- 20 thg 5, 2026: €450k, Heart of Midlothian FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Alexander Schwolow đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Alexander Schwolow là Heart of Midlothian FC.
Alexander Schwolow mang áo số mấy?
- Alexander Schwolow mang áo số 25. Câu lạc bộ là Heart of Midl..
Alexander Schwolow chơi vị trí nào?
- Alexander Schwolow chơi ở vị trí Thủ môn.
Alexander Schwolow bao nhiêu tuổi?
- Alexander Schwolow 34 tuổi, sinh ngày 2 tháng 6, 1992.
Giá trị thị trường của Alexander Schwolow là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Alexander Schwolow là 450,0 N €, được ghi nhận vào ngày 20 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Alexander Schwolow là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Alexander Schwolow là 9,0 Tr €, vào ngày 5 tháng 6, 2019.
Alexander Schwolow đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Alexander Schwolow đã thi đấu 248 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Alexander Schwolow đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Alexander Schwolow đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Alexander Schwolow đã thi đấu 7 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Đức.
Alexander Schwolow mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Alexander Schwolow là Đức.
Alexander Schwolow sinh ra ở đâu?
- Alexander Schwolow sinh ra tại Wiesbaden, Đức.
Alexander Schwolow cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Alexander Schwolow là 1,90 m.
Alexander Schwolow thuận chân nào?
- Alexander Schwolow thuận chân phải.
Hợp đồng của Alexander Schwolow kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Alexander Schwolow có hiệu lực đến 31 tháng 5, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.