CẦU THỦ
Đang thi đấu
Alexandros Paschalakis
Giá trị thị trường
300,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 28 tháng 7, 1989
- Nơi sinh
- Athens, Hy Lạp
- Chiều cao
- 1,97 m
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Gia nhập CLB từ
- 29 tháng 9, 2022
- Người đại diện
- SPORTS ACTION
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
18
Số trận
250
Trận giữ sạch lưới
100
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 24 | 22 | 10 | 2 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 18 | 7 | 12 | 0 | 0 |
| 21/22 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 25 | 23 | 10 | 1 | 0 |
| 20/21 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 8 | 8 | 2 | 1 | 0 |
| 19/20 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 6 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 30 | 14 | 16 | 2 | 0 |
| 17/18 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 17 | 9 | 12 | 0 | 0 |
| 16/17 | Super League 1 | PAS Giannina | 20 | 29 | 5 | 2 | 1 |
| 15/16 | Super League 1 | Panthrakikos Komotini | 4 | 10 | 0 | 2 | 0 |
| 14/15 | Super League 1 | Panthrakikos Komotini | 4 | 8 | 1 | 0 | 0 |
| 13/14 | Super League 1 | Panthrakikos Komotini | 5 | 9 | 1 | 0 | 1 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 7 | 4 | 4 | 1 | 0 |
| 23/24 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 2 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 6 | 6 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 5 | 3 | 2 | 0 | 0 |
| 19/20 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 6 | 5 | 3 | 0 | 0 |
| 18/19 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 7 | 6 | 4 | 0 | 0 |
| 17/18 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 7 | 3 | 4 | 0 | 0 |
| 16/17 | Kypello Elladas | PAS Giannina | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 15/16 | Kypello Elladas | Panthrakikos Komotini | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Kypello Elladas | Panthrakikos Komotini | 3 | 6 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 6 | 14 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Europa League Qualifying | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2021 | UECL Quali | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 4 | 3 | 2 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 2 | 5 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Champions League Qu. | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 6 | 8 | 2 | 1 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 6 | 12 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Europa League Qualifying | PAS Giannina | 4 | 6 | 1 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 1 | 26 | — | |
| 24/25 | 1 | 40 | 1 | |
| 23/24 | 1 | 47 | — | |
| 22/23 | 91 | 26 | — | |
| 21/22 | 31 | 35 | 3 | |
| 20/21 | 31 | 42 | — | |
| 19/20 | 31 | 36 | — | |
| 18/19 | 31 | 49 | — | |
| 17/18 | 31 | 38 | — | |
| 2016 | 1 | 11 | — | |
| 16/17 | 1 | 36 | — | |
| 15/16 | 1 | 21 | — | |
| 2014 | 24 | 12 | — | |
| 14/15 | 24 | 33 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/23 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
300,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
2,5 Tr €
vào 21 tháng 5, 2019
- 20 thg 12, 2008: €150k, Levadiakos
- 2 thg 11, 2009: €100k, Levadiakos
- 28 thg 9, 2010: €25k, Levadiakos
- 16 thg 11, 2010: €50k, Levadiakos
- 15 thg 12, 2011: €100k, Levadiakos
- 28 thg 3, 2014: €150k, Panthrakikos
- 11 thg 11, 2014: €250k, Panthrakikos
- 21 thg 6, 2016: €250k, PAS Giannina
- 21 thg 12, 2016: €350k, PAS Giannina
- 11 thg 5, 2017: €700k, PAS Giannina
- 18 thg 12, 2017: €900k, PAOK
- 22 thg 5, 2018: €1,50m, PAOK
- 7 thg 12, 2018: €2m, PAOK
- 21 thg 5, 2019: €2,50m, PAOK
- 18 thg 12, 2019: €2m, PAOK
- 8 thg 4, 2020: €1,60m, PAOK
- 4 thg 8, 2020: €1,20m, PAOK
- 12 thg 2, 2021: €1m, PAOK
- 22 thg 2, 2022: €800k, PAOK
- 7 thg 11, 2022: €1m, Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios
- 21 thg 9, 2023: €800k, Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios
- 26 thg 9, 2024: €700k, Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios
- 18 thg 12, 2024: €600k, Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios
- 23 thg 5, 2025: €500k, Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios
- 12 thg 12, 2025: €400k, Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios
- 4 thg 6, 2026: €300k, Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Alexandros Paschalakis đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Alexandros Paschalakis là Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios.
Alexandros Paschalakis mang áo số mấy?
- Alexandros Paschalakis mang áo số 1. Câu lạc bộ là Olympiacos.
Alexandros Paschalakis chơi vị trí nào?
- Alexandros Paschalakis chơi ở vị trí Thủ môn.
Alexandros Paschalakis bao nhiêu tuổi?
- Alexandros Paschalakis 37 tuổi, sinh ngày 28 tháng 7, 1989.
Giá trị thị trường của Alexandros Paschalakis là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Alexandros Paschalakis là 300,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Alexandros Paschalakis là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Alexandros Paschalakis là 2,5 Tr €, vào ngày 21 tháng 5, 2019.
Alexandros Paschalakis đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Alexandros Paschalakis đã thi đấu 250 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Alexandros Paschalakis đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Alexandros Paschalakis đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Alexandros Paschalakis đã thi đấu 5 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Hy Lạp.
Alexandros Paschalakis mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Alexandros Paschalakis là Hy Lạp.
Alexandros Paschalakis sinh ra ở đâu?
- Alexandros Paschalakis sinh ra tại Athens, Hy Lạp.
Alexandros Paschalakis cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Alexandros Paschalakis là 1,97 m.
Alexandros Paschalakis thuận chân nào?
- Alexandros Paschalakis thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.