CẦU THỦ
Đã giải nghệ
André Cardoso
Câu lạc bộ gần nhất
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ tấn công
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 16 tháng 1, 2001
- Nơi sinh
- Madeira, Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 1,79 m
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 22/23
Mùa giải
1
Số trận
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | Allianz Cup | CS Marítimo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2022 | 40 | 1 |
Câu hỏi thường gặp
CLB cuối cùng André Cardoso từng thi đấu là đội nào?
- CLB cuối cùng chúng tôi ghi nhận được cho André Cardoso trước đây là CS Marítimo.
André Cardoso từng mang áo số mấy?
- André Cardoso đã mang áo số 40 trong mùa giải 2022. Câu lạc bộ khi đó là Marítimo.
André Cardoso từng chơi vị trí nào?
- André Cardoso đã chơi ở vị trí Tiền vệ tấn công.
André Cardoso bao nhiêu tuổi?
- André Cardoso 25 tuổi, sinh ngày 16 tháng 1, 2001.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của André Cardoso là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của André Cardoso là 100,0 N €, vào ngày 17 tháng 8, 2020.
André Cardoso mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của André Cardoso là Bồ Đào Nha.
André Cardoso sinh ra ở đâu?
- André Cardoso sinh ra tại Madeira, Bồ Đào Nha.
André Cardoso cao bao nhiêu?
- Chiều cao của André Cardoso là 1,79 m.
André Cardoso từng thuận chân nào?
- André Cardoso từng thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.