CẦU THỦ
Đang thi đấu
Andreas Gianniotis
Giá trị thị trường
300,0 N €
21 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 18 tháng 12, 1992
- Nơi sinh
- Serres, Hy Lạp
- Chiều cao
- 1,91 m
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Gia nhập CLB từ
- 9 tháng 8, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- DONY Management AG
Trận tiếp theo
Süper Lig
· RAMS Park, Istanbul
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
228
Trận giữ sạch lưới
68
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Süper Lig | Kasimpasa | 33 | 49 | 8 | 4 | 0 |
| 24/25 | Süper Lig | Kasimpasa | 33 | 56 | 7 | 3 | 0 |
| 23/24 | Süper Lig | Kasimpasa | 31 | 52 | 8 | 3 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | APS Atromitos Athinon | 25 | 29 | 5 | 3 | 1 |
| 21/22 | Super League 1 | APS Atromitos Athinon | 15 | 24 | 3 | 0 | 0 |
| 20/21 | Super League 1 | APS Atromitos Athinon | 15 | 23 | 4 | 1 | 0 |
| 18/19 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 7 | 4 | 3 | 0 | 0 |
| 17/18 | Super League 1 | APS Atromitos Athinon | 26 | 18 | 13 | 1 | 0 |
| 16/17 | Super League 1 | Panionios Athens | 28 | 20 | 11 | 4 | 0 |
| 15/16 | Super League 1 | Panionios Athens | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | Kypello Elladas | APS Atromitos Athinon | 3 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Kypello Elladas | APS Atromitos Athinon | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 16/17 | Kypello Elladas | Panionios Athens | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 15/16 | Kypello Elladas | Panionios Athens | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 14/15 | Kypello Elladas | PAS Giannina | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | Europa League Qualifying | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 1 | 33 | — | |
| 24/25 | 1 | 34 | — | |
| 23/24 | 1 | 33 | — | |
| 22/23 | 1 | 28 | 20 | |
| 2021 | 17 | 5 | — | |
| 21/22 | 92 | 21 | — | |
| 20/21 | 22 | 16 | — | |
| 2019 | 17 | 4 | — | |
| 2018 | 22 | 25 | — | |
| 17/18 | 17 | 27 | — | |
| 2017 | 22 | 5 | — | |
| 16/17 | 22 | 30 | — | |
| 15/16 | 22 | 5 | — | |
| 2015 | 22 | 7 | — | |
| 14/15 | 72 | 5 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 20/21 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 20/21 | Cho mượn | — | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 15/16 | Cho mượn | — |
Giá trị thị trường
Hiện tại
300,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
1,5 Tr €
vào 22 tháng 5, 2018
- 3 thg 7, 2012: €250k, Ethn. Gazoros
- 29 thg 7, 2012: €250k, Olympiacos
- 21 thg 9, 2012: €300k, Olympiacos
- 2 thg 12, 2013: €250k, Olympiacos
- 11 thg 11, 2014: €250k, PAS Giannina
- 10 thg 5, 2015: €250k, Olympiacos
- 27 thg 9, 2015: €250k, Panionios
- 21 thg 12, 2016: €400k, Panionios
- 11 thg 5, 2017: €700k, Panionios
- 18 thg 12, 2017: €1m, Atromitos
- 22 thg 5, 2018: €1,50m, Atromitos
- 7 thg 12, 2018: €1,50m, Olympiacos
- 21 thg 5, 2019: €1m, Olympiacos
- 28 thg 12, 2019: €800k, M. Tel Aviv
- 8 thg 4, 2020: €650k, M. Tel Aviv
- 7 thg 7, 2020: €600k, M. Tel Aviv
- 12 thg 2, 2021: €700k, Atromitos
- 1 thg 11, 2021: €600k, Atromitos
- 27 thg 9, 2023: €500k, Kasimpasa
- 23 thg 12, 2024: €400k, Kasimpasa
- 18 thg 6, 2025: €375k, Kasimpasa
- 1 thg 10, 2025: €350k, Kasimpasa
- 21 thg 5, 2026: €300k, Kasimpasa
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Andreas Gianniotis đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Andreas Gianniotis là Kasimpasa.
Andreas Gianniotis mang áo số mấy?
- Andreas Gianniotis mang áo số 1. Câu lạc bộ là Kasimpasa.
Andreas Gianniotis chơi vị trí nào?
- Andreas Gianniotis chơi ở vị trí Thủ môn.
Andreas Gianniotis bao nhiêu tuổi?
- Andreas Gianniotis 33 tuổi, sinh ngày 18 tháng 12, 1992.
Giá trị thị trường của Andreas Gianniotis là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Andreas Gianniotis là 300,0 N €, được ghi nhận vào ngày 21 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Andreas Gianniotis là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Andreas Gianniotis là 1,5 Tr €, vào ngày 22 tháng 5, 2018.
Andreas Gianniotis đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Andreas Gianniotis đã thi đấu 228 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Andreas Gianniotis đã ghi được 1 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Andreas Gianniotis đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Andreas Gianniotis đã thi đấu 2 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Hy Lạp.
Andreas Gianniotis mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Andreas Gianniotis là Hy Lạp.
Andreas Gianniotis sinh ra ở đâu?
- Andreas Gianniotis sinh ra tại Serres, Hy Lạp.
Andreas Gianniotis cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Andreas Gianniotis là 1,91 m.
Andreas Gianniotis thuận chân nào?
- Andreas Gianniotis thuận chân phải.
Hợp đồng của Andreas Gianniotis kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Andreas Gianniotis có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.