CẦU THỦ
Đang thi đấu
Ante Budimir
Giá trị thị trường
2,8 Tr €
5 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 22 tháng 7, 1991
- Nơi sinh
- Zenica, Jugoslawien (SFR)
- Chiều cao
- 1,90 m
- Quốc tịch
- Croatia
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2021
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- MG MEDIATOR TRANSFER
Trận tiếp theo
LaLiga
· Estadio La Cartuja, Sevilla
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
11
Số trận
293
Bàn thắng
111
Kiến tạo
12
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | LaLiga | CA Osasuna | 37 | 17 | 0 | 3 | 0 |
| 24/25 | LaLiga | CA Osasuna | 38 | 21 | 4 | 4 | 0 |
| 23/24 | LaLiga | CA Osasuna | 33 | 17 | 2 | 4 | 0 |
| 22/23 | LaLiga | CA Osasuna | 31 | 8 | 1 | 5 | 0 |
| 21/22 | LaLiga | CA Osasuna | 28 | 8 | 2 | 3 | 0 |
| 20/21 | LaLiga | CA Osasuna | 30 | 11 | 0 | 3 | 0 |
| 19/20 | LaLiga | RCD Mallorca | 35 | 13 | 3 | 12 | 0 |
| 17/18 | Serie A | FC Crotone | 22 | 6 | 0 | 8 | 0 |
| 16/17 | Serie A | UC Sampdoria | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Copa del Rey | CA Osasuna | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Copa del Rey | CA Osasuna | 4 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Supercopa | CA Osasuna | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Copa del Rey | CA Osasuna | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Copa del Rey | CA Osasuna | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Copa del Rey | CA Osasuna | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Copa del Rey | CA Osasuna | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Copa del Rey | RCD Mallorca | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Italy Cup | FC Crotone | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Italy Cup | UC Sampdoria | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | UECL Quali | CA Osasuna | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 17 | 41 | |
| 24/25 | 17 | 43 | |
| 23/24 | 17 | 39 | |
| 22/23 | 17 | 44 | |
| 21/22 | 17 | 32 | |
| 20/21 | 17 | 33 | |
| 19/20 | 22 | 36 | |
| 2018 | 17 | 1 | |
| 17/18 | 17 | 26 | |
| 16/17 | 47 | 39 | |
| 2015 | 14 | 1 | |
| 2015 | 17 | 1 | |
| 2014 | 14 | 2 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 11 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/22 | Chuyển nhượng | 8,0 Tr € | |
| 20/21 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 20/21 | Cho mượn | — | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 2,2 Tr € | |
| 18/19 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 18/19 | Cho mượn | — | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 1,7 Tr € | |
| 17/18 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 17/18 | Cho mượn | — | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 1,8 Tr € |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,8 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
15,0 Tr €
vào 23 tháng 7, 2020
- 25 thg 6, 2008: €50k, CA Osasuna
- 14 thg 2, 2011: €100k, Inter Zapresic
- 27 thg 9, 2011: €250k, Inter Zapresic
- 29 thg 2, 2012: €350k, Inter Zapresic
- 30 thg 9, 2012: €550k, Inter Zapresic
- 3 thg 3, 2013: €850k, Inter Zapresic
- 8 thg 10, 2013: €850k, NK Lokomotiva
- 11 thg 3, 2014: €950k, NK Lokomotiva
- 13 thg 1, 2015: €800k, St. Pauli
- 1 thg 7, 2015: €600k, St. Pauli
- 28 thg 12, 2015: €1,20m, Crotone
- 13 thg 6, 2016: €3m, Crotone
- 2 thg 1, 2017: €2,50m, Sampdoria
- 28 thg 3, 2017: €2m, Sampdoria
- 8 thg 6, 2017: €1,50m, Sampdoria
- 29 thg 12, 2017: €1,50m, Crotone
- 17 thg 1, 2019: €1,40m, RCD Mallorca
- 10 thg 9, 2019: €2m, RCD Mallorca
- 20 thg 12, 2019: €4m, RCD Mallorca
- 5 thg 3, 2020: €7,50m, RCD Mallorca
- 8 thg 4, 2020: €6m, RCD Mallorca
- 23 thg 7, 2020: €15m, RCD Mallorca
- 8 thg 10, 2020: €8m, CA Osasuna
- 5 thg 1, 2021: €7m, CA Osasuna
- 28 thg 5, 2021: €8m, CA Osasuna
- 10 thg 6, 2021: €9m, CA Osasuna
- 30 thg 12, 2021: €6m, CA Osasuna
- 13 thg 10, 2023: €5m, CA Osasuna
- 12 thg 12, 2025: €3m, CA Osasuna
- 5 thg 6, 2026: €2,80m, CA Osasuna
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Ante Budimir đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Ante Budimir là CA Osasuna.
Ante Budimir mang áo số mấy?
- Ante Budimir mang áo số 17. Câu lạc bộ là CA Osasuna.
Ante Budimir chơi vị trí nào?
- Ante Budimir chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Ante Budimir bao nhiêu tuổi?
- Ante Budimir 35 tuổi, sinh ngày 22 tháng 7, 1991.
Giá trị thị trường của Ante Budimir là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Ante Budimir là 2,8 Tr €, được ghi nhận vào ngày 5 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Ante Budimir là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Ante Budimir là 15,0 Tr €, vào ngày 23 tháng 7, 2020.
Ante Budimir đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Ante Budimir đã thi đấu 293 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Ante Budimir đã ghi được 111 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Ante Budimir đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Ante Budimir đã thi đấu 41 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Croatia. Ante Budimir đã ghi được 7 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Ante Budimir mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Ante Budimir là Croatia.
Ante Budimir sinh ra ở đâu?
- Ante Budimir sinh ra tại Zenica, Jugoslawien (SFR).
Ante Budimir cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Ante Budimir là 1,90 m.
Ante Budimir thuận chân nào?
- Ante Budimir thuận chân trái.
Hợp đồng của Ante Budimir kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Ante Budimir có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.