CẦU THỦ
Đang thi đấu
Anthony Lopes
Giá trị thị trường
900,0 N €
1 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 1 tháng 10, 1990
- Nơi sinh
- Givors, Pháp
- Chiều cao
- 1,84 m
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 1, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
18
Số trận
503
Trận giữ sạch lưới
154
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ligue 1 | FC Nantes | 31 | 51 | 6 | 4 | 0 |
| 24/25 | Ligue 1 | FC Nantes | 18 | 27 | 3 | 2 | 0 |
| 23/24 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 31 | 49 | 9 | 0 | 0 |
| 22/23 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 32 | 40 | 7 | 2 | 1 |
| 21/22 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 34 | 46 | 8 | 1 | 1 |
| 20/21 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 38 | 43 | 11 | 2 | 0 |
| 19/20 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 26 | 25 | 8 | 1 | 0 |
| 18/19 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 34 | 42 | 9 | 0 | 0 |
| 17/18 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 34 | 37 | 14 | 1 | 0 |
| 16/17 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 37 | 46 | 13 | 0 | 0 |
| 15/16 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 37 | 43 | 13 | 2 | 0 |
| 14/15 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 38 | 33 | 16 | 1 | 0 |
| 13/14 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 32 | 34 | 13 | 2 | 0 |
| 12/13 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 5 | 3 | 2 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | Trophée des Champions | Olympique Lyon | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Trophée des Champions | Olympique Lyon | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/22 | Europa League | Olympique Lyon | 8 | 6 | 4 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Olympique Lyon | 10 | 14 | 2 | 1 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Olympique Lyon | 8 | 16 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Olympique Lyon | 10 | 8 | 4 | 0 | 0 |
| 16/17 | Europa League | Olympique Lyon | 8 | 20 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Olympique Lyon | 6 | 3 | 3 | 0 | 0 |
| 15/16 | Champions League | Olympique Lyon | 6 | 9 | 1 | 0 | 0 |
| 2014 | Europa League Qualifying | Olympique Lyon | 4 | 4 | 1 | 0 | 0 |
| 13/14 | Europa League | Olympique Lyon | 9 | 8 | 3 | 1 | 0 |
| 2013 | Champions League Qu. | Olympique Lyon | 4 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| 12/13 | Europa League | Olympique Lyon | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 16 | 18 | — | |
| 25/26 | 1 | 31 | 17 | |
| 2024 | 1 | 2 | — | |
| 23/24 | 1 | 31 | 1 | |
| 22/23 | 1 | 32 | 2 | |
| 21/22 | 1 | 43 | — | |
| 20/21 | 1 | 38 | — | |
| 19/20 | 1 | 36 | 1 | |
| 18/19 | 1 | 42 | 4 | |
| 17/18 | 1 | 43 | 12 | |
| 16/17 | 1 | 52 | — | |
| 15/16 | 1 | 44 | — | |
| 14/15 | 1 | 42 | — | |
| 13/14 | 16 | 46 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 06/07 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
900,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
25,0 Tr €
vào 7 tháng 3, 2019
- 8 thg 9, 2009: €50k, Olymp. Lyon B
- 25 thg 9, 2011: €150k, Lyon
- 23 thg 5, 2012: €200k, Lyon
- 7 thg 1, 2013: €500k, Lyon
- 30 thg 5, 2013: €1m, Lyon
- 16 thg 9, 2013: €1,50m, Lyon
- 14 thg 1, 2014: €3m, Lyon
- 7 thg 8, 2014: €5m, Lyon
- 14 thg 1, 2015: €7,50m, Lyon
- 6 thg 6, 2015: €10m, Lyon
- 4 thg 2, 2016: €12m, Lyon
- 1 thg 6, 2016: €13m, Lyon
- 16 thg 1, 2017: €14m, Lyon
- 24 thg 1, 2018: €18m, Lyon
- 4 thg 6, 2018: €20m, Lyon
- 7 thg 3, 2019: €25m, Lyon
- 19 thg 12, 2019: €22m, Lyon
- 8 thg 4, 2020: €17,50m, Lyon
- 15 thg 10, 2020: €19m, Lyon
- 9 thg 4, 2021: €16m, Lyon
- 1 thg 6, 2021: €14m, Lyon
- 16 thg 12, 2021: €12m, Lyon
- 30 thg 5, 2022: €10m, Lyon
- 2 thg 11, 2022: €9m, Lyon
- 27 thg 6, 2023: €8m, Lyon
- 16 thg 10, 2023: €6m, Lyon
- 18 thg 12, 2023: €5m, Lyon
- 3 thg 6, 2024: €4m, Lyon
- 7 thg 10, 2024: €2m, Lyon
- 10 thg 12, 2024: €1,50m, Lyon
- 3 thg 6, 2025: €1,20m, FC Nantes
- 15 thg 12, 2025: €1m, FC Nantes
- 1 thg 6, 2026: €900k, FC Nantes
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Anthony Lopes đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Anthony Lopes là FC Nantes.
Anthony Lopes mang áo số mấy?
- Anthony Lopes mang áo số 16. Câu lạc bộ là FC Nantes.
Anthony Lopes chơi vị trí nào?
- Anthony Lopes chơi ở vị trí Thủ môn.
Anthony Lopes bao nhiêu tuổi?
- Anthony Lopes 35 tuổi, sinh ngày 1 tháng 10, 1990.
Giá trị thị trường của Anthony Lopes là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Anthony Lopes là 900,0 N €, được ghi nhận vào ngày 1 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Anthony Lopes là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Anthony Lopes là 25,0 Tr €, vào ngày 7 tháng 3, 2019.
Anthony Lopes đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Anthony Lopes đã thi đấu 503 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Anthony Lopes đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Anthony Lopes đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Anthony Lopes đã thi đấu 14 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Bồ Đào Nha.
Anthony Lopes mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Anthony Lopes là Bồ Đào Nha.
Anthony Lopes sinh ra ở đâu?
- Anthony Lopes sinh ra tại Givors, Pháp.
Anthony Lopes cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Anthony Lopes là 1,84 m.
Anthony Lopes thuận chân nào?
- Anthony Lopes thuận chân trái.
Hợp đồng của Anthony Lopes kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Anthony Lopes có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.