CẦU THỦ
Đang thi đấu
Artem Dovbyk
Giá trị thị trường
15,0 Tr €
29 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 21 tháng 6, 1997
- Nơi sinh
- Cherkasy, Ukraina
- Chiều cao
- 1,89 m
- Quốc tịch
- Ukraina
- Gia nhập CLB từ
- 2 tháng 8, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2029
Trận tiếp theo
Serie A
· Giuseppe Sinigaglia, Como
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
14
Số trận
235
Bàn thắng
103
Kiến tạo
29
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 14 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 32 | 12 | 3 | 0 | 0 |
| 23/24 | LaLiga | Girona FC | 36 | 24 | 8 | 2 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | SC Dnipro-1 | 30 | 24 | 6 | 1 | 0 |
| 2021 | Premier Liga | SC Dnipro-1 | 17 | 14 | 5 | 2 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | SC Dnipro-1 | 24 | 6 | 1 | 3 | 0 |
| 19/20 | Superliga | Sönderjyske Fodbold | 13 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 19/20 | Superliga | FC Midtjylland | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Superliga | FC Midtjylland | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Superliga | FC Midtjylland | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Premier Liga | Dnipro Dnipropetrovsk (-2020) | 22 | 6 | 0 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Italy Cup | Associazione Sportiva Roma | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Copa del Rey | Girona FC | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 2021 | Ukrainian Cup | SC Dnipro-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Ukrainian Cup | SC Dnipro-1 | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Oddset Pokalen | Sönderjyske Fodbold | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Oddset Pokalen | FC Midtjylland | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Oddset Pokalen | FC Midtjylland | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Ukrainian Cup | Dnipro Dnipropetrovsk (-2020) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Ukrainian Cup | Dnipro Dnipropetrovsk (-2020) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | Associazione Sportiva Roma | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | Europa League | Associazione Sportiva Roma | 11 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 2023 | Champions League Qu. | SC Dnipro-1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Europa League Qualifying | SC Dnipro-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | FC Midtjylland | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 9 | 20 | |
| 24/25 | 11 | 48 | |
| 23/24 | 9 | 40 | |
| 2023 | 7 | 2 | |
| 22/23 | 7 | 32 | |
| 2021 | 7 | 20 | |
| 20/21 | 7 | 27 | |
| 19/20 | 47 | 21 | |
| 2019 | 56 | 6 | |
| 2018 | 26 | 7 | |
| 18/19 | 26 | 2 | |
| 16/17 | 15 | 25 | |
| 2014 | 15 | 1 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | 41,1 Tr € | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | 7,8 Tr € | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 11,4 Tr € | |
| 19/20 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 19/20 | Cho mượn | — | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 15/16 | Cho mượn | — | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
15,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
35,0 Tr €
vào 7 tháng 6, 2024
- 10 thg 5, 2016: €50k, Zaria Balti
- 30 thg 9, 2016: €200k, Dnipro
- 3 thg 1, 2017: €300k, Dnipro
- 26 thg 6, 2017: €500k, Dnipro
- 2 thg 6, 2018: €350k, Midtjylland
- 8 thg 6, 2019: €300k, Midtjylland
- 22 thg 12, 2019: €400k, SönderjyskE
- 8 thg 4, 2020: €325k, SönderjyskE
- 31 thg 7, 2020: €400k, Midtjylland
- 4 thg 9, 2020: €300k, SC Dnipro-1
- 14 thg 1, 2021: €400k, SC Dnipro-1
- 27 thg 5, 2021: €1m, SC Dnipro-1
- 15 thg 7, 2021: €1,50m, SC Dnipro-1
- 3 thg 9, 2021: €1,80m, SC Dnipro-1
- 20 thg 12, 2021: €5m, SC Dnipro-1
- 6 thg 9, 2022: €6m, SC Dnipro-1
- 6 thg 12, 2022: €10m, SC Dnipro-1
- 28 thg 3, 2023: €11m, SC Dnipro-1
- 21 thg 6, 2023: €15m, SC Dnipro-1
- 22 thg 12, 2023: €28m, Girona
- 21 thg 3, 2024: €30m, Girona
- 7 thg 6, 2024: €35m, Girona
- 18 thg 12, 2024: €30m, Associazione Sportiva Roma
- 7 thg 10, 2025: €25m, Associazione Sportiva Roma
- 23 thg 12, 2025: €20m, Associazione Sportiva Roma
- 24 thg 3, 2026: €15m, Associazione Sportiva Roma
- 29 thg 5, 2026: €15m, Associazione Sportiva Roma
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Artem Dovbyk đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Artem Dovbyk là Associazione Sportiva Roma.
Artem Dovbyk mang áo số mấy?
- Artem Dovbyk mang áo số 9. Câu lạc bộ là Roma.
Artem Dovbyk chơi vị trí nào?
- Artem Dovbyk chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Artem Dovbyk bao nhiêu tuổi?
- Artem Dovbyk 29 tuổi, sinh ngày 21 tháng 6, 1997.
Giá trị thị trường của Artem Dovbyk là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Artem Dovbyk là 15,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Artem Dovbyk là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Artem Dovbyk là 35,0 Tr €, vào ngày 7 tháng 6, 2024.
Artem Dovbyk đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Artem Dovbyk đã thi đấu 235 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Artem Dovbyk đã ghi được 103 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Artem Dovbyk đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Artem Dovbyk đã thi đấu 41 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Ukraina. Artem Dovbyk đã ghi được 11 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Artem Dovbyk mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Artem Dovbyk là Ukraina.
Artem Dovbyk sinh ra ở đâu?
- Artem Dovbyk sinh ra tại Cherkasy, Ukraina.
Artem Dovbyk cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Artem Dovbyk là 1,89 m.
Artem Dovbyk thuận chân nào?
- Artem Dovbyk thuận chân trái.
Hợp đồng của Artem Dovbyk kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Artem Dovbyk có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.