CẦU THỦ
Đang thi đấu
Aziz Behich
Giá trị thị trường
250,0 N €
28 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ trái
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 16 tháng 12, 1990
- Nơi sinh
- Melbourne, Úc
- Chiều cao
- 1,70 m
- Quốc tịch
- Úc
- Gia nhập CLB từ
- 30 tháng 6, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- Avid Sports Group
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 22/23
Mùa giải
12
Số trận
235
Bàn thắng
10
Kiến tạo
16
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | Premiership | Dundee United FC | 27 | 3 | 4 | 2 | 0 |
| 21/22 | Süper Lig | Giresunspor | 34 | 0 | 3 | 4 | 0 |
| 20/21 | Süper Lig | Kayserispor | 34 | 0 | 2 | 8 | 0 |
| 19/20 | Süper Lig | Basaksehir FK | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Süper Lig | Bursaspor | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Süper Lig | Bursaspor | 31 | 5 | 2 | 7 | 0 |
| 16/17 | Süper Lig | Bursaspor | 32 | 0 | 2 | 6 | 0 |
| 15/16 | Süper Lig | Bursaspor | 26 | 1 | 1 | 4 | 0 |
| 14/15 | Süper Lig | Bursaspor | 29 | 0 | 2 | 4 | 0 |
| 12/13 | Süper Lig | Bursaspor | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | SFA Cup | Dundee United FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | KNVB Beker | PSV Eindhoven | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | UECL Quali | Dundee United FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Basaksehir FK | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2014 | Europa League Qualifying | Bursaspor | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 16 | 24 | 24 | |
| 24/25 | 16 | 24 | 24 | |
| 22/23 | 16 | 31 | — | |
| 21/22 | 16 | 34 | 1 | |
| 20/21 | 21 | 35 | — | |
| 19/20 | 23 | 41 | — | |
| 2018 | 23 | 3 | — | |
| 18/19 | 3 | 35 | — | |
| 17/18 | 23 | 31 | — | |
| 16/17 | 23 | 32 | — | |
| 15/16 | 23 | 30 | — | |
| 14/15 | 23 | 32 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 16 | 3 | |
| 2024 | 16 | 5 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 1,0 Tr € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 1,5 Tr € | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
250,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
3,8 Tr €
vào 15 tháng 7, 2016
- 14 thg 2, 2010: €25k, Melb. Vic. U21
- 25 thg 9, 2010: €75k, Melbourne City FC
- 16 thg 11, 2010: €150k, Melbourne City FC
- 21 thg 1, 2011: €200k, Melbourne City FC
- 23 thg 12, 2011: €350k, Melbourne City FC
- 12 thg 1, 2013: €400k, Melbourne City FC
- 2 thg 2, 2013: €600k, Bursaspor
- 14 thg 6, 2013: €400k, Bursaspor
- 24 thg 7, 2014: €500k, Bursaspor
- 26 thg 1, 2015: €2m, Bursaspor
- 25 thg 6, 2015: €3,50m, Bursaspor
- 18 thg 1, 2016: €3m, Bursaspor
- 15 thg 7, 2016: €3,80m, Bursaspor
- 10 thg 1, 2017: €3,50m, Bursaspor
- 9 thg 6, 2017: €2,50m, Bursaspor
- 12 thg 2, 2018: €2,75m, Bursaspor
- 28 thg 12, 2018: €2m, PSV
- 13 thg 3, 2019: €1,50m, PSV
- 12 thg 6, 2019: €1m, PSV
- 3 thg 1, 2020: €800k, Basaksehir
- 8 thg 4, 2020: €650k, Basaksehir
- 4 thg 8, 2020: €500k, Basaksehir
- 23 thg 12, 2020: €700k, Kayserispor
- 16 thg 3, 2021: €500k, Kayserispor
- 21 thg 5, 2021: €600k, Kayserispor
- 12 thg 10, 2021: €600k, Giresunspor
- 31 thg 3, 2022: €700k, Giresunspor
- 1 thg 6, 2022: €775k, Giresunspor
- 14 thg 11, 2022: €700k, Dundee United
- 22 thg 3, 2023: €600k, Dundee United
- 26 thg 6, 2023: €550k, Dundee United
- 8 thg 1, 2024: €450k, Melbourne City FC
- 4 thg 6, 2024: €400k, Al-Nassr
- 9 thg 1, 2025: €350k, Melbourne City FC
- 3 thg 6, 2025: €300k, Melbourne City FC
- 13 thg 1, 2026: €275k, Melbourne City FC
- 28 thg 5, 2026: €250k, Melbourne City FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Aziz Behich đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Aziz Behich là Melbourne City FC.
Aziz Behich mang áo số mấy?
- Aziz Behich mang áo số 16. Câu lạc bộ là Melbourne City.
Aziz Behich chơi vị trí nào?
- Aziz Behich chơi ở vị trí Hậu vệ trái.
Aziz Behich bao nhiêu tuổi?
- Aziz Behich 35 tuổi, sinh ngày 16 tháng 12, 1990.
Giá trị thị trường của Aziz Behich là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Aziz Behich là 250,0 N €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Aziz Behich là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Aziz Behich là 3,8 Tr €, vào ngày 15 tháng 7, 2016.
Aziz Behich đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Aziz Behich đã thi đấu 235 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Aziz Behich đã ghi được 10 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Aziz Behich đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Aziz Behich đã thi đấu 87 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Úc. Aziz Behich đã ghi được 3 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Aziz Behich mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Aziz Behich là Úc.
Aziz Behich sinh ra ở đâu?
- Aziz Behich sinh ra tại Melbourne, Úc.
Aziz Behich cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Aziz Behich là 1,70 m.
Aziz Behich thuận chân nào?
- Aziz Behich thuận chân trái.
Hợp đồng của Aziz Behich kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Aziz Behich có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.