CẦU THỦ
Đang thi đấu
Brandon Mechele
Giá trị thị trường
2,8 Tr €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 28 tháng 1, 1993
- Nơi sinh
- Bredene, Bỉ
- Chiều cao
- 1,90 m
- Quốc tịch
- Bỉ
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2013
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- THE·TEAM
Trận tiếp theo
Belgian Pro League
· Easi Arena, La Louvière
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 2026
Mùa giải
24
Số trận
426
Bàn thắng
24
Kiến tạo
11
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | JPL | Club Brugge KV | 29 | 4 | 2 | 4 | 0 |
| 24/25 | JPL | Club Brugge KV | 30 | 3 | 2 | 2 | 0 |
| 23/24 | JPL | Club Brugge KV | 30 | 4 | 0 | 3 | 0 |
| 22/23 | JPL | Club Brugge KV | 30 | 2 | 0 | 6 | 0 |
| 21/22 | JPL | Club Brugge KV | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 20/21 | JPL | Club Brugge KV | 29 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 19/20 | JPL | Club Brugge KV | 24 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 18/19 | JPL | Club Brugge KV | 23 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 17/18 | JPL | Club Brugge KV | 30 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| 16/17 | JPL | Sint-Truidense VV | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | JPL | Club Brugge KV | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 14/15 | JPL | Club Brugge KV | 20 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 13/14 | JPL | Club Brugge KV | 22 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | JPL Play-Offs I | Club Brugge KV | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Pro L. Supercup | Club Brugge KV | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Pro L. Supercup | Club Brugge KV | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Pro L. Supercup | Club Brugge KV | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Pro L. Supercup | Club Brugge KV | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Pro L. Supercup | Club Brugge KV | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Club Brugge KV | 10 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2025 | Champions League Qu. | Club Brugge KV | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Champions League | Club Brugge KV | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | UECL Quali | Club Brugge KV | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Club Brugge KV | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Club Brugge KV | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Club Brugge KV | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Club Brugge KV | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Club Brugge KV | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Club Brugge KV | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | Club Brugge KV | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Club Brugge KV | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Club Brugge KV | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Champions League Qu. | Club Brugge KV | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Europa League Qualifying | Club Brugge KV | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Club Brugge KV | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Europa League | Club Brugge KV | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2015 | Champions League Qu. | Club Brugge KV | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 14/15 | Europa League | Club Brugge KV | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2014 | Europa League Qualifying | Club Brugge KV | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2013 | Europa League Qualifying | Club Brugge KV | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 44 | 55 | 1 | |
| 24/25 | 44 | 43 | — | |
| 23/24 | 44 | 47 | — | |
| 22/23 | 44 | 42 | — | |
| 21/22 | 44 | 41 | 1 | |
| 20/21 | 44 | 40 | — | |
| 19/20 | 44 | 39 | — | |
| 18/19 | 44 | 34 | — | |
| 17/18 | 44 | 34 | — | |
| 2017 | 2 | 7 | — | |
| 2016 | 44 | 10 | — | |
| 15/16 | 44 | 36 | — | |
| 14/15 | 44 | 45 | — | |
| 13/14 | 44 | 27 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 4 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/17 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 16/17 | Cho mượn | — | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,8 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
7,0 Tr €
vào 17 tháng 3, 2021
- 12 thg 8, 2013: €500k, Club Brugge KV
- 8 thg 10, 2013: €1,50m, Club Brugge KV
- 10 thg 2, 2014: €2,50m, Club Brugge KV
- 7 thg 1, 2015: €3m, Club Brugge KV
- 24 thg 6, 2015: €4,50m, Club Brugge KV
- 7 thg 2, 2016: €3,50m, Club Brugge KV
- 15 thg 7, 2016: €2,20m, Club Brugge KV
- 20 thg 10, 2016: €1,50m, Club Brugge KV
- 21 thg 1, 2017: €1,20m, Sint-Truiden
- 9 thg 1, 2018: €2,20m, Club Brugge KV
- 30 thg 3, 2018: €3m, Club Brugge KV
- 3 thg 6, 2018: €4,50m, Club Brugge KV
- 27 thg 12, 2018: €6m, Club Brugge KV
- 8 thg 4, 2020: €4,80m, Club Brugge KV
- 16 thg 10, 2020: €5,50m, Club Brugge KV
- 17 thg 3, 2021: €7m, Club Brugge KV
- 6 thg 10, 2021: €6m, Club Brugge KV
- 6 thg 1, 2022: €5,50m, Club Brugge KV
- 26 thg 5, 2022: €6m, Club Brugge KV
- 4 thg 11, 2022: €6,50m, Club Brugge KV
- 22 thg 3, 2023: €5m, Club Brugge KV
- 9 thg 6, 2023: €4,50m, Club Brugge KV
- 19 thg 12, 2023: €4m, Club Brugge KV
- 22 thg 3, 2024: €3m, Club Brugge KV
- 26 thg 3, 2025: €3,50m, Club Brugge KV
- 10 thg 12, 2025: €3m, Club Brugge KV
- 4 thg 6, 2026: €2,80m, Club Brugge KV
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Brandon Mechele đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Brandon Mechele là Club Brugge KV.
Brandon Mechele mang áo số mấy?
- Brandon Mechele mang áo số 44. Câu lạc bộ là Club Brugge.
Brandon Mechele chơi vị trí nào?
- Brandon Mechele chơi ở vị trí Trung vệ.
Brandon Mechele bao nhiêu tuổi?
- Brandon Mechele 33 tuổi, sinh ngày 28 tháng 1, 1993.
Giá trị thị trường của Brandon Mechele là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Brandon Mechele là 2,8 Tr €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Brandon Mechele là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Brandon Mechele là 7,0 Tr €, vào ngày 17 tháng 3, 2021.
Brandon Mechele đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Brandon Mechele đã thi đấu 426 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Brandon Mechele đã ghi được 24 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Brandon Mechele đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Brandon Mechele đã thi đấu 15 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Bỉ. Brandon Mechele đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Brandon Mechele mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Brandon Mechele là Bỉ.
Brandon Mechele sinh ra ở đâu?
- Brandon Mechele sinh ra tại Bredene, Bỉ.
Brandon Mechele cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Brandon Mechele là 1,90 m.
Brandon Mechele thuận chân nào?
- Brandon Mechele thuận chân phải.
Hợp đồng của Brandon Mechele kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Brandon Mechele có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.