CẦU THỦ
Đang thi đấu
Bruno Fernandes
Giá trị thị trường
35,0 Tr €
3 tháng 6, 2026
#8Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ tấn công
- Chân thuận
- Phải
- Tuổi
- 32
- Sinh
- 8 tháng 9, 1994
- Nơi sinh
- Maia, Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 1,83 m
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Gia nhập CLB từ
- 29 tháng 1, 2020
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- AS1
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
16
Số trận
569
Bàn thắng
177
Kiến tạo
165
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier League | Manchester United | 35 | 9 | 21 | 5 | 0 |
| 24/25 | Premier League | Manchester United | 36 | 8 | 11 | 5 | 1 |
| 23/24 | Premier League | Manchester United | 35 | 10 | 8 | 9 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Manchester United | 37 | 8 | 8 | 6 | 0 |
| 21/22 | Premier League | Manchester United | 36 | 10 | 6 | 10 | 0 |
| 20/21 | Premier League | Manchester United | 37 | 18 | 11 | 6 | 0 |
| 19/20 | Liga Portugal | Sporting CP | 17 | 8 | 7 | 5 | 0 |
| 19/20 | Premier League | Manchester United | 14 | 8 | 7 | 2 | 0 |
| 18/19 | Liga Portugal | Sporting CP | 33 | 20 | 13 | 9 | 0 |
| 17/18 | Liga Portugal | Sporting CP | 33 | 11 | 8 | 6 | 0 |
| 16/17 | Serie A | UC Sampdoria | 33 | 5 | 2 | 2 | 0 |
| 15/16 | Serie A | Udinese Calcio | 31 | 3 | 4 | 9 | 0 |
| 14/15 | Serie A | Udinese Calcio | 31 | 3 | 2 | 5 | 0 |
| 13/14 | Serie A | Udinese Calcio | 24 | 4 | 6 | 4 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | EFL Cup | Manchester United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25/26 | FA Cup | Manchester United | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | FA Cup | Manchester United | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 2024 | Community Shield | Manchester United | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | FA Cup | Manchester United | 6 | 3 | 3 | 1 | 0 |
| 22/23 | FA Cup | Manchester United | 6 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 22/23 | EFL Cup | Manchester United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | FA Cup | Manchester United | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | FA Cup | Manchester United | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Allianz Cup | Sporting CP | 4 | 2 | 4 | 3 | 0 |
| 19/20 | FA Cup | Manchester United | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Supertaça | Sporting CP | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Allianz Cup | Sporting CP | 5 | 5 | 1 | 3 | 0 |
| 17/18 | Allianz Cup | Sporting CP | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 16/17 | Italy Cup | UC Sampdoria | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 15/16 | Italy Cup | Udinese Calcio | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Italy Cup | Udinese Calcio | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 13/14 | Italy Cup | Udinese Calcio | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Europa League | Manchester United | 14 | 7 | 4 | 3 | 0 |
| 23/24 | Champions League | Manchester United | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Manchester United | 11 | 1 | 4 | 3 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Manchester United | 7 | 0 | 7 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Manchester United | 9 | 5 | 4 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Manchester United | 6 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Sporting CP | 5 | 5 | 3 | 3 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Manchester United | 5 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Sporting CP | 8 | 3 | 1 | 3 | 0 |
| 17/18 | Champions League | Sporting CP | 6 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Sporting CP | 6 | 3 | 4 | 1 | 0 |
| 2017 | Champions League Qu. | Sporting CP | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 8 | 37 | 36 | |
| 24/25 | 8 | 55 | 53 | |
| 23/24 | 8 | 47 | 47 | |
| 22/23 | 8 | 54 | 38 | |
| 21/22 | 18 | 45 | 11 | |
| 2020 | 18 | 23 | — | |
| 20/21 | 18 | 56 | 5 | |
| 19/20 | 8 | 27 | 26 | |
| 18/19 | 8 | 37 | 15 | |
| 17/18 | 8 | 51 | — | |
| 16/17 | 10 | 40 | — | |
| 15/16 | 8 | 39 | — | |
| 14/15 | 8 | 39 | — | |
| 13/14 | 32 | 38 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 8 | 3 |
Portugal
Đội tuyển quốc gia
Số lần ra sân
94
Bàn thắng
29
Mùa này
Số trận
8
Đá chính
8
Bàn thắng
3
Kiến tạo
1
Cú sút
25
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/20 | Chuyển nhượng | 65,0 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 9,7 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 6,0 Tr € | |
| 16/17 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 16/17 | Cho mượn | — | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | 2,5 Tr € | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | 40,0 N € | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
35,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
90,0 Tr €
vào 17 tháng 12, 2020
- 25 thg 10, 2012: €50k, Novara
- 25 thg 12, 2012: €75k, Novara
- 25 thg 2, 2013: €100k, Novara
- 25 thg 6, 2013: €3,50m, Novara
- 7 thg 1, 2014: €4,50m, Udinese
- 1 thg 7, 2014: €7m, Udinese
- 1 thg 7, 2015: €6,50m, Udinese
- 2 thg 1, 2017: €7m, Sampdoria
- 8 thg 6, 2017: €7,50m, Sampdoria
- 6 thg 11, 2017: €12m, Sporting
- 7 thg 2, 2018: €17m, Sporting
- 16 thg 4, 2018: €20m, Sporting
- 13 thg 6, 2018: €30m, Sporting
- 1 thg 11, 2018: €26m, Sporting
- 11 thg 1, 2019: €30m, Sporting
- 18 thg 3, 2019: €35m, Sporting
- 7 thg 6, 2019: €55m, Sporting
- 11 thg 10, 2019: €60m, Sporting
- 8 thg 4, 2020: €48m, Manchester United
- 30 thg 7, 2020: €70m, Manchester United
- 13 thg 10, 2020: €80m, Manchester United
- 17 thg 12, 2020: €90m, Manchester United
- 15 thg 6, 2022: €85m, Manchester United
- 3 thg 11, 2022: €75m, Manchester United
- 19 thg 12, 2023: €70m, Manchester United
- 1 thg 10, 2024: €65m, Manchester United
- 16 thg 12, 2024: €55m, Manchester United
- 30 thg 5, 2025: €50m, Manchester United
- 17 thg 10, 2025: €45m, Manchester United
- 9 thg 12, 2025: €40m, Manchester United
- 3 thg 6, 2026: €35m, Manchester United
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Bruno Fernandes đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Bruno Fernandes là Manchester United.
Bruno Fernandes mang áo số mấy?
- Bruno Fernandes mang áo số 8. Câu lạc bộ là Manchester United.
Bruno Fernandes chơi vị trí nào?
- Bruno Fernandes chơi ở vị trí Tiền vệ tấn công.
Bruno Fernandes bao nhiêu tuổi?
- Bruno Fernandes 32 tuổi, sinh ngày 8 tháng 9, 1994.
Giá trị thị trường của Bruno Fernandes là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Bruno Fernandes là 35,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Bruno Fernandes là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Bruno Fernandes là 90,0 Tr €, vào ngày 17 tháng 12, 2020.
Bruno Fernandes đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Bruno Fernandes đã thi đấu 569 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Bruno Fernandes đã ghi được 177 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Bruno Fernandes đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Bruno Fernandes đã thi đấu 94 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Bồ Đào Nha. Bruno Fernandes đã ghi được 29 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Bruno Fernandes mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Bruno Fernandes là Bồ Đào Nha.
Bruno Fernandes sinh ra ở đâu?
- Bruno Fernandes sinh ra tại Maia, Bồ Đào Nha.
Bruno Fernandes cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Bruno Fernandes là 1,83 m.
Bruno Fernandes thuận chân nào?
- Bruno Fernandes thuận chân phải.
Hợp đồng của Bruno Fernandes kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Bruno Fernandes có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.



