CẦU THỦ
Đang thi đấu
Clinton Mata
Giá trị thị trường
2,5 Tr €
1 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 7 tháng 11, 1992
- Nơi sinh
- Verviers, Bỉ
- Chiều cao
- 1,80 m
- Quốc tịch
- Angola
- Gia nhập CLB từ
- 6 tháng 7, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- Trois Akademie
Trận tiếp theo
Ligue 1
· Stade Bollaert-Delelis, Lens
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
15
Số trận
347
Bàn thắng
4
Kiến tạo
24
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 32 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 24/25 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 29 | 0 | 4 | 6 | 0 |
| 23/24 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 28 | 0 | 3 | 6 | 0 |
| 22/23 | JPL | Club Brugge KV | 21 | 0 | 3 | 5 | 0 |
| 21/22 | JPL | Club Brugge KV | 33 | 1 | 2 | 5 | 0 |
| 20/21 | JPL | Club Brugge KV | 34 | 1 | 2 | 5 | 0 |
| 19/20 | JPL | Club Brugge KV | 25 | 0 | 2 | 7 | 0 |
| 18/19 | JPL | Club Brugge KV | 16 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 17/18 | JPL | KRC Genk | 16 | 0 | 2 | 7 | 0 |
| 17/18 | JPL | Royal Charleroi Sporting Club | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | JPL | Royal Charleroi Sporting Club | 27 | 0 | 2 | 4 | 0 |
| 15/16 | JPL | Royal Charleroi Sporting Club | 18 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 14/15 | JPL | Royal Charleroi Sporting Club | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | Pro L. Supercup | Club Brugge KV | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Pro L. Supercup | Club Brugge KV | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | Olympique Lyon | 9 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 24/25 | Europa League | Olympique Lyon | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Club Brugge KV | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Club Brugge KV | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Club Brugge KV | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Club Brugge KV | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | Club Brugge KV | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Club Brugge KV | 4 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Club Brugge KV | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Club Brugge KV | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Giải đấu | Quốc tịch | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Africa Cup Of Nations | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 22 | 41 | 1 | |
| 2025 | 4 | 3 | — | |
| 24/25 | 22 | 43 | — | |
| 23/24 | 22 | 31 | — | |
| 22/23 | 77 | 29 | — | |
| 21/22 | 77 | 40 | — | |
| 20/21 | 77 | 42 | — | |
| 19/20 | 77 | 36 | — | |
| 18/19 | 77 | 22 | — | |
| 17/18 | 27 | 18 | — | |
| 2017 | 19 | 2 | — | |
| 16/17 | 19 | 29 | — | |
| 15/16 | 19 | 30 | — | |
| 14/15 | 19 | 21 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | 5,0 Tr € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 1,5 Tr € | |
| 17/18 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 17/18 | Cho mượn | — | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
10,0 Tr €
vào 17 tháng 3, 2021
- 5 thg 2, 2012: €25k, KAS Eupen
- 26 thg 3, 2012: €50k, KAS Eupen
- 24 thg 6, 2012: €100k, KAS Eupen
- 1 thg 1, 2013: €150k, KAS Eupen
- 7 thg 1, 2015: €350k, R Charleroi SC
- 24 thg 6, 2015: €500k, R Charleroi SC
- 14 thg 4, 2016: €700k, R Charleroi SC
- 15 thg 7, 2016: €1m, R Charleroi SC
- 20 thg 10, 2016: €1,50m, R Charleroi SC
- 21 thg 1, 2017: €3m, R Charleroi SC
- 9 thg 1, 2018: €2,50m, Genk
- 27 thg 12, 2018: €3m, Club Brugge
- 10 thg 6, 2019: €4,50m, Club Brugge
- 13 thg 12, 2019: €5,50m, Club Brugge
- 30 thg 3, 2020: €8m, Club Brugge
- 8 thg 4, 2020: €6,50m, Club Brugge
- 6 thg 8, 2020: €8,50m, Club Brugge
- 17 thg 3, 2021: €10m, Club Brugge
- 6 thg 1, 2022: €8m, Club Brugge
- 4 thg 11, 2022: €7m, Club Brugge
- 22 thg 3, 2023: €5m, Club Brugge
- 9 thg 6, 2023: €4,50m, Club Brugge
- 18 thg 12, 2023: €4m, Olympique Lyon
- 3 thg 6, 2025: €3,50m, Olympique Lyon
- 15 thg 12, 2025: €3m, Olympique Lyon
- 1 thg 6, 2026: €2,50m, Olympique Lyon
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Clinton Mata đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Clinton Mata là Olympique Lyon.
Clinton Mata mang áo số mấy?
- Clinton Mata mang áo số 22. Câu lạc bộ là Lyon.
Clinton Mata chơi vị trí nào?
- Clinton Mata chơi ở vị trí Trung vệ.
Clinton Mata bao nhiêu tuổi?
- Clinton Mata 33 tuổi, sinh ngày 7 tháng 11, 1992.
Giá trị thị trường của Clinton Mata là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Clinton Mata là 2,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 1 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Clinton Mata là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Clinton Mata là 10,0 Tr €, vào ngày 17 tháng 3, 2021.
Clinton Mata đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Clinton Mata đã thi đấu 347 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Clinton Mata đã ghi được 4 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Clinton Mata đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Clinton Mata đã thi đấu 18 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Angola.
Clinton Mata mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Clinton Mata là Angola.
Clinton Mata sinh ra ở đâu?
- Clinton Mata sinh ra tại Verviers, Bỉ.
Clinton Mata cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Clinton Mata là 1,80 m.
Clinton Mata thuận chân nào?
- Clinton Mata thuận chân phải.
Hợp đồng của Clinton Mata kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Clinton Mata có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.