CẦU THỦ
Đang thi đấu
Daan Rots
Giá trị thị trường
5,0 Tr €
28 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh phải
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 25 tháng 7, 2001
- Nơi sinh
- Groenlo, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,79 m
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Gia nhập CLB từ
- 17 tháng 2, 2021
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- V4S
Trận tiếp theo
Eredivisie
· Fortuna Sittard Stadion, Sittard
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
9
Số trận
190
Bàn thắng
31
Kiến tạo
27
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Eredivisie | FC Twente Enschede | 33 | 9 | 4 | 5 | 0 |
| 24/25 | Eredivisie | FC Twente Enschede | 32 | 3 | 7 | 4 | 0 |
| 23/24 | Eredivisie | FC Twente Enschede | 33 | 7 | 10 | 3 | 0 |
| 22/23 | Eredivisie | FC Twente Enschede | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Eredivisie | FC Twente Enschede | 27 | 3 | 3 | 2 | 0 |
| 20/21 | Eredivisie | FC Twente Enschede | 11 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | KNVB Beker | FC Twente Enschede | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | KNVB Beker | FC Twente Enschede | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | KNVB Beker | FC Twente Enschede | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | KNVB Beker | FC Twente Enschede | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | KNVB Beker | FC Twente Enschede | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Europa League | FC Twente Enschede | 9 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| 2024 | Champions League Qu. | FC Twente Enschede | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | UECL Quali | FC Twente Enschede | 6 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | UECL Quali | FC Twente Enschede | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 11 | 37 | |
| 24/25 | 11 | 45 | |
| 23/24 | 11 | 40 | |
| 22/23 | 11 | 35 | |
| 21/22 | 39 | 32 | |
| 20/21 | 39 | 26 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
5,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
7,0 Tr €
vào 31 tháng 5, 2024
- 9 thg 3, 2021: €75k, FC Twente Enschede
- 19 thg 5, 2021: €100k, FC Twente Enschede
- 4 thg 10, 2021: €200k, FC Twente Enschede
- 5 thg 1, 2022: €400k, FC Twente Enschede
- 17 thg 3, 2022: €600k, FC Twente Enschede
- 8 thg 6, 2022: €800k, FC Twente Enschede
- 14 thg 9, 2022: €1m, FC Twente Enschede
- 11 thg 11, 2022: €900k, FC Twente Enschede
- 17 thg 3, 2023: €700k, FC Twente Enschede
- 17 thg 10, 2023: €2m, FC Twente Enschede
- 15 thg 12, 2023: €3m, FC Twente Enschede
- 18 thg 3, 2024: €4,50m, FC Twente Enschede
- 31 thg 5, 2024: €7m, FC Twente Enschede
- 14 thg 10, 2024: €6m, FC Twente Enschede
- 17 thg 12, 2024: €5m, FC Twente Enschede
- 28 thg 5, 2025: €4m, FC Twente Enschede
- 2 thg 10, 2025: €3m, FC Twente Enschede
- 2 thg 12, 2025: €2,50m, FC Twente Enschede
- 11 thg 3, 2026: €4m, FC Twente Enschede
- 28 thg 5, 2026: €5m, FC Twente Enschede
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Daan Rots đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Daan Rots là FC Twente Enschede.
Daan Rots mang áo số mấy?
- Daan Rots mang áo số 11. Câu lạc bộ là FC Twente.
Daan Rots chơi vị trí nào?
- Daan Rots chơi ở vị trí Tiền vệ cánh phải.
Daan Rots bao nhiêu tuổi?
- Daan Rots 25 tuổi, sinh ngày 25 tháng 7, 2001.
Giá trị thị trường của Daan Rots là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Daan Rots là 5,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Daan Rots là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Daan Rots là 7,0 Tr €, vào ngày 31 tháng 5, 2024.
Daan Rots đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Daan Rots đã thi đấu 190 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Daan Rots đã ghi được 31 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Daan Rots mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Daan Rots là Hà Lan.
Daan Rots sinh ra ở đâu?
- Daan Rots sinh ra tại Groenlo, Hà Lan.
Daan Rots cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Daan Rots là 1,79 m.
Daan Rots thuận chân nào?
- Daan Rots thuận chân trái.
Hợp đồng của Daan Rots kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Daan Rots có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.