CẦU THỦ
Đang thi đấu
Daniel Mancini
Giá trị thị trường
2,0 Tr €
12 tháng 12, 2025
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 11 tháng 11, 1996
- Nơi sinh
- Tránsito, Argentina
- Chiều cao
- 1,72 m
- Quốc tịch
- Argentina
- Gia nhập CLB từ
- 26 tháng 1, 2023
- Hợp đồng đến
- 31 tháng 5, 2028
- Người đại diện
- Mylogram Ltd
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
178
Bàn thắng
16
Kiến tạo
25
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 17 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 23 | 2 | 5 | 1 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | Aris Thessalonikis | 17 | 3 | 6 | 2 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 7 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Super League 1 | Aris Thessalonikis | 23 | 4 | 3 | 6 | 0 |
| 20/21 | Super League 1 | Aris Thessalonikis | 22 | 1 | 3 | 4 | 0 |
| 19/20 | Super League 1 | Aris Thessalonikis | 15 | 0 | 1 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 22/23 | Kypello Elladas | Aris Thessalonikis | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Kypello Elladas | Aris Thessalonikis | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Kypello Elladas | Aris Thessalonikis | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Kypello Elladas | Aris Thessalonikis | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Champions League Qu. | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Europa League Qualifying | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Europa League Qualifying | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 2024 | UECL Quali | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2023 | Champions League Qu. | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 6 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Europa League | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | UECL Quali | Aris Thessalonikis | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2021 | UECL Quali | Aris Thessalonikis | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | Aris Thessalonikis | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2025 | 17 | 22 | |
| 24/25 | 17 | 45 | |
| 2023 | 17 | 8 | |
| 23/24 | 17 | 44 | |
| 22/23 | 7 | 23 | |
| 21/22 | 7 | 28 | |
| 20/21 | 7 | 27 | |
| 19/20 | 24 | 27 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 22/23 | Chuyển nhượng | 3,0 Tr € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 500,0 N € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
3,0 Tr €
vào 22 tháng 5, 2023
- 14 thg 7, 2015: €400k, Newell's
- 6 thg 2, 2016: €750k, Newell's
- 8 thg 8, 2016: €1,50m, Newell's
- 1 thg 6, 2017: €1,25m, G. Bordeaux
- 16 thg 5, 2018: €1m, Tours FC
- 8 thg 1, 2019: €1m, AJ Auxerre
- 18 thg 12, 2019: €800k, Aris Saloniki
- 8 thg 4, 2020: €650k, Aris Saloniki
- 4 thg 8, 2020: €700k, Aris Saloniki
- 1 thg 11, 2021: €800k, Aris Saloniki
- 22 thg 2, 2022: €1,20m, Aris Saloniki
- 9 thg 6, 2022: €2m, Aris Saloniki
- 7 thg 11, 2022: €2,50m, Aris Saloniki
- 22 thg 5, 2023: €3m, Panathinaikos Athlitikos Omilos
- 23 thg 5, 2025: €2,50m, Panathinaikos Athlitikos Omilos
- 12 thg 12, 2025: €2m, Panathinaikos Athlitikos Omilos
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Daniel Mancini đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Daniel Mancini là Panathinaikos Athlitikos Omilos.
Daniel Mancini mang áo số mấy?
- Daniel Mancini mang áo số 17. Câu lạc bộ là Panathinaikos.
Daniel Mancini chơi vị trí nào?
- Daniel Mancini chơi ở vị trí Tiền vệ cánh phải.
Daniel Mancini bao nhiêu tuổi?
- Daniel Mancini 29 tuổi, sinh ngày 11 tháng 11, 1996.
Giá trị thị trường của Daniel Mancini là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Daniel Mancini là 2,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 12 tháng 12, 2025.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Daniel Mancini là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Daniel Mancini là 3,0 Tr €, vào ngày 22 tháng 5, 2023.
Daniel Mancini đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Daniel Mancini đã thi đấu 178 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Daniel Mancini đã ghi được 16 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Daniel Mancini mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Daniel Mancini là Argentina.
Daniel Mancini sinh ra ở đâu?
- Daniel Mancini sinh ra tại Tránsito, Argentina.
Daniel Mancini cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Daniel Mancini là 1,72 m.
Daniel Mancini thuận chân nào?
- Daniel Mancini thuận chân phải.
Hợp đồng của Daniel Mancini kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Daniel Mancini có hiệu lực đến 31 tháng 5, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.