CẦU THỦ
Không có dữ liệu gần đây
Chúng tôi không có dữ liệu thi đấu gần đây của cầu thủ này. Điều đó không có nghĩa là họ đã giải nghệ — nguồn dữ liệu không xác nhận họ đã dừng thi đấu.
Dany Mota
Giá trị thị trường
5,0 Tr €
5 tháng 6, 2024
Câu lạc bộ gần nhất
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 2 tháng 5, 1998
- Nơi sinh
- Niederkorn, Luxembourg
- Chiều cao
- 1,80 m
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 24/25
Mùa giải
3
Số trận
98
Bàn thắng
14
Kiến tạo
11
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Serie A | AC Monza | 31 | 5 | 2 | 3 | 0 |
| 23/24 | Serie A | AC Monza | 34 | 4 | 4 | 3 | 0 |
| 22/23 | Serie A | AC Monza | 29 | 5 | 4 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Italy Cup | AC Monza | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Italy Cup | AC Monza | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Italy Cup | AC Monza | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2025 | 47 | 1 | |
| 24/25 | 47 | 33 | |
| 23/24 | 47 | 36 | |
| 22/23 | 47 | 32 | |
| 2020 | 47 | 1 | |
| 18/19 | 7 | 4 | |
| 2017 | 25 | 1 | |
| 2016 | 25 | 1 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/21 | Chuyển nhượng | 4,9 Tr € | |
| 19/20 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 19/20 | Cho mượn | — | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 1,8 Tr € | |
| 17/18 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 17/18 | Cho mượn | — | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 15/16 | Cho mượn | — | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
5,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
6,0 Tr €
vào 6 tháng 6, 2022
- 25 thg 11, 2015: €75k, Entella U19
- 7 thg 6, 2016: €200k, Entella U19
- 19 thg 12, 2016: €200k, Virtus Entella
- 13 thg 12, 2018: €275k, Virtus Entella
- 19 thg 6, 2019: €300k, Virtus Entella
- 16 thg 12, 2019: €400k, Juventus U23
- 8 thg 4, 2020: €350k, AC Monza
- 29 thg 10, 2020: €1,50m, AC Monza
- 22 thg 2, 2021: €2m, AC Monza
- 24 thg 6, 2021: €4m, AC Monza
- 6 thg 6, 2022: €6m, AC Monza
- 11 thg 11, 2022: €5,50m, AC Monza
- 15 thg 6, 2023: €6m, AC Monza
- 20 thg 12, 2023: €5m, AC Monza
- 5 thg 6, 2024: €5m, AC Monza
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
CLB cuối cùng Dany Mota từng thi đấu là đội nào?
- CLB cuối cùng chúng tôi ghi nhận được cho Dany Mota trước đây là AC Monza.
Dany Mota từng mang áo số mấy?
- Dany Mota đã mang áo số 47 trong mùa giải 2025. Câu lạc bộ khi đó là Monza.
Dany Mota chơi vị trí nào?
- Dany Mota chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Dany Mota bao nhiêu tuổi?
- Dany Mota 28 tuổi, sinh ngày 2 tháng 5, 1998.
Giá trị thị trường gần nhất được ghi nhận của Dany Mota là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường gần nhất được ghi nhận của Dany Mota là 5,0 Tr €, vào ngày 5 tháng 6, 2024.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Dany Mota là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Dany Mota là 6,0 Tr €, vào ngày 6 tháng 6, 2022.
Dany Mota đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Dany Mota đã thi đấu 98 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Dany Mota đã ghi được 14 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Dany Mota mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Dany Mota là Bồ Đào Nha.
Dany Mota sinh ra ở đâu?
- Dany Mota sinh ra tại Niederkorn, Luxembourg.
Dany Mota cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Dany Mota là 1,80 m.
Dany Mota thuận chân nào?
- Dany Mota thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.