CẦU THỦ
Đang thi đấu
Davy Roef
Giá trị thị trường
2,5 Tr €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 6 tháng 2, 1994
- Nơi sinh
- Rumst, Bỉ
- Chiều cao
- 1,87 m
- Quốc tịch
- Bỉ
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2020
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2029
- Người đại diện
- THE·TEAM
Trận tiếp theo
Belgian Pro League
· Elindus Arena, Waregem
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 2026
Mùa giải
18
Số trận
203
Trận giữ sạch lưới
54
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | JPL | KAA Gent | 30 | 43 | 7 | 0 | 0 |
| 24/25 | JPL | KAA Gent | 26 | 30 | 11 | 1 | 0 |
| 23/24 | JPL | KAA Gent | 12 | 9 | 5 | 0 | 0 |
| 22/23 | JPL | KAA Gent | 10 | 14 | 2 | 0 | 0 |
| 21/22 | JPL | KAA Gent | 9 | 4 | 6 | 0 | 0 |
| 20/21 | JPL | KAA Gent | 6 | 8 | 2 | 0 | 0 |
| 18/19 | JPL | SK Beveren | 27 | 39 | 4 | 1 | 0 |
| 17/18 | JPL | SK Beveren | 25 | 41 | 2 | 0 | 0 |
| 16/17 | JPL | RSC Anderlecht | 15 | 18 | 5 | 1 | 0 |
| 16/17 | LaLiga | Deportivo de La Coruña | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 14/15 | JPL | RSC Anderlecht | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | JPL | RSC Anderlecht | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | JPL Play-Offs I | KAA Gent | 10 | 14 | 3 | 0 | 0 |
| 2022 | Pro L. Supercup | KAA Gent | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | UECL Quali | KAA Gent | 5 | 5 | 2 | 0 | 0 |
| 2023 | UECL Quali | KAA Gent | 5 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| 2022 | Europa League Qualifying | KAA Gent | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | UECL Quali | KAA Gent | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Champions League Qu. | KAA Gent | 3 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | KAA Gent | 3 | 9 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Europa League | RSC Anderlecht | 5 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Champions League Qu. | RSC Anderlecht | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Europa League Qualifying | RSC Anderlecht | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 14/15 | Champions League | RSC Anderlecht | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 33 | 40 | 40 | |
| 24/25 | 33 | 40 | — | |
| 23/24 | 33 | 39 | — | |
| 22/23 | 33 | 37 | — | |
| 21/22 | 33 | 40 | — | |
| 20/21 | 33 | 39 | — | |
| 19/20 | 33 | 14 | — | |
| 18/19 | 33 | 27 | — | |
| 17/18 | 33 | 25 | — | |
| 2017 | 33 | 2 | — | |
| 2017 | 25 | 1 | — | |
| 16/17 | 1 | 32 | — | |
| 15/16 | 33 | 40 | — | |
| 14/15 | 33 | 36 | — | |
| 13/14 | 33 | 13 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 17/18 | Cho mượn | — | |
| 16/17 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 16/17 | Cho mượn | — | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,5 Tr €
- 11 thg 7, 2011: €100k, Anderlecht U21
- 25 thg 6, 2013: €100k, RSC Anderlecht
- 10 thg 2, 2014: €300k, RSC Anderlecht
- 5 thg 10, 2014: €500k, RSC Anderlecht
- 7 thg 1, 2015: €1m, RSC Anderlecht
- 24 thg 6, 2015: €1,50m, RSC Anderlecht
- 20 thg 10, 2016: €2m, RSC Anderlecht
- 21 thg 1, 2017: €1,50m, RSC Anderlecht
- 5 thg 6, 2017: €1m, Dep. La Coruña
- 9 thg 1, 2018: €1,20m, Waasland-Beveren
- 11 thg 9, 2018: €1,70m, Waasland-Beveren
- 27 thg 12, 2018: €1,50m, Waasland-Beveren
- 10 thg 6, 2019: €1,20m, Waasland-Beveren
- 13 thg 12, 2019: €900k, RSC Anderlecht
- 8 thg 4, 2020: €725k, RSC Anderlecht
- 16 thg 10, 2020: €800k, KAA Gent
- 7 thg 6, 2021: €600k, KAA Gent
- 6 thg 1, 2022: €500k, KAA Gent
- 12 thg 4, 2022: €800k, KAA Gent
- 26 thg 5, 2022: €1,50m, KAA Gent
- 7 thg 9, 2022: €2,50m, KAA Gent
- 22 thg 3, 2023: €2m, KAA Gent
- 9 thg 6, 2023: €1,50m, KAA Gent
- 19 thg 12, 2023: €1,80m, KAA Gent
- 22 thg 3, 2024: €1,50m, KAA Gent
- 2 thg 10, 2024: €2m, KAA Gent
- 11 thg 12, 2024: €2,50m, KAA Gent
- 4 thg 6, 2026: €2,50m, KAA Gent
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Davy Roef đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Davy Roef là KAA Gent.
Davy Roef mang áo số mấy?
- Davy Roef mang áo số 33. Câu lạc bộ là KAA Gent.
Davy Roef chơi vị trí nào?
- Davy Roef chơi ở vị trí Thủ môn.
Davy Roef bao nhiêu tuổi?
- Davy Roef 32 tuổi, sinh ngày 6 tháng 2, 1994.
Giá trị thị trường của Davy Roef là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Davy Roef là 2,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Davy Roef đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Davy Roef đã thi đấu 203 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Davy Roef đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Davy Roef mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Davy Roef là Bỉ.
Davy Roef sinh ra ở đâu?
- Davy Roef sinh ra tại Rumst, Bỉ.
Davy Roef cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Davy Roef là 1,87 m.
Davy Roef thuận chân nào?
- Davy Roef thuận chân phải.
Hợp đồng của Davy Roef kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Davy Roef có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.