CẦU THỦ
Đang thi đấu
Dennis Praet
Giá trị thị trường
1,5 Tr €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 14 tháng 5, 1994
- Nơi sinh
- Leuven, Bỉ
- Chiều cao
- 1,81 m
- Quốc tịch
- Bỉ
- Gia nhập CLB từ
- 6 tháng 9, 2024
- Người đại diện
- MARTIN RIHA
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 2026
Mùa giải
18
Số trận
383
Bàn thắng
27
Kiến tạo
41
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | JPL | Royal Antwerp FC | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 24/25 | JPL | Royal Antwerp FC | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Leicester City | 22 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Serie A | Torino FC | 23 | 2 | 2 | 3 | 0 |
| 20/21 | Premier League | Leicester City | 15 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Premier League | Leicester City | 27 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 18/19 | Serie A | UC Sampdoria | 34 | 2 | 3 | 6 | 0 |
| 17/18 | Serie A | UC Sampdoria | 32 | 1 | 2 | 4 | 0 |
| 16/17 | Serie A | UC Sampdoria | 32 | 1 | 1 | 4 | 0 |
| 16/17 | JPL | RSC Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | JPL | RSC Anderlecht | 27 | 4 | 7 | 6 | 0 |
| 14/15 | JPL | RSC Anderlecht | 20 | 5 | 7 | 1 | 0 |
| 13/14 | JPL | RSC Anderlecht | 28 | 3 | 5 | 2 | 0 |
| 12/13 | JPL | RSC Anderlecht | 21 | 2 | 5 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Jupiler Pro League Europe Play Offs | Royal Antwerp FC | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | FA Cup | Leicester City | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Italy Cup | Torino FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | FA Cup | Leicester City | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | FA Cup | Leicester City | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Italy Cup | UC Sampdoria | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Italy Cup | UC Sampdoria | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Italy Cup | UC Sampdoria | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2014 | Pro L. Supercup | RSC Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Pro L. Supercup | RSC Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | Pro L. Supercup | RSC Anderlecht | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/21 | Europa League | Leicester City | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Europa League Qualifying | RSC Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Europa League | RSC Anderlecht | 9 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 14/15 | Champions League | RSC Anderlecht | 6 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 13/14 | Champions League | RSC Anderlecht | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Champions League | RSC Anderlecht | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | Champions League Qu. | RSC Anderlecht | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 8 | 31 | 4 | |
| 2024 | 26 | 2 | — | |
| 24/25 | 8 | 17 | — | |
| 22/23 | 26 | 37 | — | |
| 2021 | 26 | 3 | — | |
| 21/22 | 22 | 24 | — | |
| 20/21 | 26 | 35 | — | |
| 19/20 | 26 | 38 | — | |
| 18/19 | 10 | 37 | 1 | |
| 17/18 | 18 | 37 | — | |
| 16/17 | 18 | 39 | — | |
| 2016 | 10 | 2 | — | |
| 15/16 | 10 | 36 | — | |
| 14/15 | 10 | 27 | — | |
| 13/14 | 10 | 36 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 21/22 | Cho mượn | — | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 19,2 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 8,0 Tr € | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | 650,0 N € | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 03/04 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
25,0 Tr €
vào 7 tháng 6, 2018
- 11 thg 7, 2011: €200k, RSC Anderlecht
- 5 thg 1, 2012: €700k, RSC Anderlecht
- 3 thg 4, 2012: €1m, RSC Anderlecht
- 12 thg 11, 2012: €2,50m, RSC Anderlecht
- 9 thg 1, 2013: €5m, RSC Anderlecht
- 25 thg 6, 2013: €7m, RSC Anderlecht
- 5 thg 10, 2014: €8m, RSC Anderlecht
- 7 thg 1, 2015: €9m, RSC Anderlecht
- 24 thg 6, 2015: €8m, RSC Anderlecht
- 7 thg 2, 2016: €9m, RSC Anderlecht
- 2 thg 1, 2017: €9m, Sampdoria
- 8 thg 6, 2017: €8,50m, Sampdoria
- 29 thg 12, 2017: €14m, Sampdoria
- 7 thg 6, 2018: €25m, Sampdoria
- 6 thg 6, 2019: €24m, Sampdoria
- 10 thg 12, 2019: €24m, Leicester
- 8 thg 4, 2020: €19m, Leicester
- 13 thg 10, 2020: €22m, Leicester
- 18 thg 3, 2021: €20m, Leicester
- 26 thg 5, 2021: €18m, Leicester
- 14 thg 10, 2021: €16m, Torino
- 28 thg 12, 2021: €15m, Torino
- 7 thg 6, 2022: €13m, Torino
- 15 thg 9, 2022: €11m, Leicester
- 3 thg 11, 2022: €10m, Leicester
- 16 thg 3, 2023: €8m, Leicester
- 20 thg 6, 2023: €7m, Leicester
- 21 thg 12, 2023: €6m, Leicester
- 7 thg 3, 2024: €5m, Leicester
- 24 thg 5, 2024: €4m, Leicester
- 11 thg 12, 2024: €3,50m, Royal Antwerp FC
- 26 thg 3, 2025: €3m, Royal Antwerp FC
- 12 thg 6, 2025: €2,50m, Royal Antwerp FC
- 10 thg 12, 2025: €2m, Royal Antwerp FC
- 4 thg 6, 2026: €1,50m, Royal Antwerp FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Dennis Praet đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Dennis Praet là Royal Antwerp FC.
Dennis Praet mang áo số mấy?
- Dennis Praet mang áo số 8. Câu lạc bộ là Royal Antwerp.
Dennis Praet chơi vị trí nào?
- Dennis Praet chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Dennis Praet bao nhiêu tuổi?
- Dennis Praet 32 tuổi, sinh ngày 14 tháng 5, 1994.
Giá trị thị trường của Dennis Praet là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Dennis Praet là 1,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Dennis Praet là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Dennis Praet là 25,0 Tr €, vào ngày 7 tháng 6, 2018.
Dennis Praet đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Dennis Praet đã thi đấu 383 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Dennis Praet đã ghi được 27 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Dennis Praet đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Dennis Praet đã thi đấu 15 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Bỉ. Dennis Praet đã ghi được 2 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Dennis Praet mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Dennis Praet là Bỉ.
Dennis Praet sinh ra ở đâu?
- Dennis Praet sinh ra tại Leuven, Bỉ.
Dennis Praet cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Dennis Praet là 1,81 m.
Dennis Praet thuận chân nào?
- Dennis Praet thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.