CẦU THỦ
Không có dữ liệu gần đây
Chúng tôi không có dữ liệu thi đấu gần đây của cầu thủ này. Điều đó không có nghĩa là họ đã giải nghệ — nguồn dữ liệu không xác nhận họ đã dừng thi đấu.
Diogo Figueiras
Giá trị thị trường
300,0 N €
28 tháng 3, 2023
Câu lạc bộ gần nhất
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 1 tháng 7, 1991
- Nơi sinh
- Castanheira do Ribatejo, Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 1,69 m
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Người đại diện
- Promoesport
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 21/22
Mùa giải
15
Số trận
238
Bàn thắng
8
Kiến tạo
28
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/22 | Liga Portugal | FC Famalicão | 15 | 0 | 2 | 5 | 0 |
| 20/21 | Liga Portugal | FC Famalicão | 19 | 0 | 1 | 5 | 0 |
| 19/20 | Liga Portugal | Rio Ave FC | 18 | 0 | 2 | 4 | 1 |
| 18/19 | Liga Portugal | SC Braga | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 17/18 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 12 | 1 | 1 | 4 | 0 |
| 17/18 | Liga Portugal | SC Braga | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 24 | 1 | 5 | 9 | 0 |
| 15/16 | Serie A | Genoa CFC | 8 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | LaLiga | Sevilla FC | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 14/15 | LaLiga | Sevilla FC | 24 | 1 | 4 | 7 | 0 |
| 13/14 | LaLiga | Sevilla FC | 22 | 1 | 3 | 10 | 0 |
| 12/13 | Liga Portugal | FC Paços de Ferreira | 19 | 0 | 1 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/22 | Allianz Cup | FC Famalicão | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Allianz Cup | Rio Ave FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 7 | 1 | 3 | 2 | 0 |
| 15/16 | Italy Cup | Genoa CFC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Copa del Rey | Sevilla FC | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Copa del Rey | Sevilla FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 12/13 | Allianz Cup | FC Paços de Ferreira | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | Europa League Qualifying | SC Braga | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Champions League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 2017 | Champions League Qu. | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 17/18 | Europa League | SC Braga | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 9 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2016 | Champions League Qu. | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2016 | Europa League Qualifying | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | Europa League | Sevilla FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Europa League | Sevilla FC | 8 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 2014 | UEFA Super Cup | Sevilla FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Europa League | Sevilla FC | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2013 | Europa League Qualifying | Sevilla FC | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2021 | 90 | 19 | |
| 21/22 | 90 | 20 | |
| 19/20 | 7 | 26 | |
| 2018 | 2 | 16 | |
| 2018 | 2 | 5 | |
| 17/18 | 77 | 30 | |
| 2016 | 17 | 9 | |
| 16/17 | 77 | 45 | |
| 2015 | 11 | 17 | |
| 14/15 | 5 | 58 | |
| 13/14 | 5 | 48 |
Giá trị thị trường
Hiện tại
300,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
3,5 Tr €
vào 1 tháng 7, 2015
- 21 thg 9, 2011: €500k, FC Famalicão
- 2 thg 7, 2013: €1,50m, FC Famalicão
- 23 thg 1, 2014: €2m, FC Famalicão
- 20 thg 7, 2014: €3m, FC Famalicão
- 1 thg 7, 2015: €3,50m, FC Famalicão
- 4 thg 1, 2016: €3m, FC Famalicão
- 21 thg 12, 2016: €2,50m, FC Famalicão
- 11 thg 5, 2017: €3m, FC Famalicão
- 13 thg 6, 2018: €1,75m, FC Famalicão
- 11 thg 1, 2019: €1,25m, FC Famalicão
- 7 thg 6, 2019: €1m, FC Famalicão
- 30 thg 12, 2019: €800k, FC Famalicão
- 8 thg 4, 2020: €650k, FC Famalicão
- 17 thg 8, 2020: €800k, FC Famalicão
- 27 thg 12, 2021: €700k, FC Famalicão
- 7 thg 10, 2022: €500k, FC Famalicão
- 28 thg 3, 2023: €300k, FC Famalicão
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
CLB cuối cùng Diogo Figueiras từng thi đấu là đội nào?
- CLB cuối cùng chúng tôi ghi nhận được cho Diogo Figueiras trước đây là FC Famalicão.
Diogo Figueiras từng mang áo số mấy?
- Diogo Figueiras đã mang áo số 90 trong mùa giải 2021. Câu lạc bộ khi đó là Famalicão.
Diogo Figueiras chơi vị trí nào?
- Diogo Figueiras chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Diogo Figueiras bao nhiêu tuổi?
- Diogo Figueiras 35 tuổi, sinh ngày 1 tháng 7, 1991.
Giá trị thị trường gần nhất được ghi nhận của Diogo Figueiras là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường gần nhất được ghi nhận của Diogo Figueiras là 300,0 N €, vào ngày 28 tháng 3, 2023.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Diogo Figueiras là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Diogo Figueiras là 3,5 Tr €, vào ngày 1 tháng 7, 2015.
Diogo Figueiras đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Diogo Figueiras đã thi đấu 238 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Diogo Figueiras đã ghi được 8 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Diogo Figueiras mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Diogo Figueiras là Bồ Đào Nha.
Diogo Figueiras sinh ra ở đâu?
- Diogo Figueiras sinh ra tại Castanheira do Ribatejo, Bồ Đào Nha.
Diogo Figueiras cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Diogo Figueiras là 1,69 m.
Diogo Figueiras thuận chân nào?
- Diogo Figueiras thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.