CẦU THỦ
Đang thi đấu
Doğan Alemdar
Giá trị thị trường
1,5 Tr €
21 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 29 tháng 10, 2002
- Nơi sinh
- Kayseri, Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 1,92 m
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Gia nhập CLB từ
- 27 tháng 8, 2021
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2030
- Người đại diện
- FutureBall
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 22/23
Mùa giải
3
Số trận
49
Trận giữ sạch lưới
14
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | Ligue 1 | Stade Rennais FC | 6 | 8 | 1 | 1 | 0 |
| 21/22 | Ligue 1 | Stade Rennais FC | 12 | 13 | 4 | 1 | 0 |
| 21/22 | Süper Lig | Kayserispor | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Süper Lig | Kayserispor | 28 | 35 | 9 | 2 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | Europa League | Stade Rennais FC | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2025 | 16 | 3 | |
| 25/26 | 80 | 28 | |
| 2022 | 40 | 19 | |
| 22/23 | 1 | 46 | |
| 2021 | 16 | 1 | |
| 20/21 | 16 | 39 | |
| 19/20 | 16 | 6 | |
| 2018 | 16 | 2 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | 1,2 Tr € | |
| 23/24 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 23/24 | Cho mượn | — | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 3,7 Tr € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
4,0 Tr €
vào 19 tháng 9, 2022
- 4 thg 6, 2019: €50k, Kayserispor U21
- 3 thg 1, 2020: €50k, Kayserispor
- 23 thg 12, 2020: €200k, Kayserispor
- 16 thg 3, 2021: €1,20m, Kayserispor
- 21 thg 5, 2021: €2,40m, Kayserispor
- 8 thg 10, 2021: €3,50m, Stade Rennais FC
- 19 thg 9, 2022: €4m, Stade Rennais FC
- 27 thg 10, 2023: €3,50m, Troyes
- 26 thg 3, 2024: €3m, Troyes
- 7 thg 6, 2024: €2,50m, Troyes
- 10 thg 12, 2024: €2m, Stade Rennais FC
- 3 thg 6, 2025: €1,50m, Stade Rennais FC
- 17 thg 12, 2025: €1,50m, Basaksehir
- 21 thg 5, 2026: €1,50m, Basaksehir
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Doğan Alemdar đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Doğan Alemdar là Stade Rennais FC.
Doğan Alemdar mang áo số mấy?
- Doğan Alemdar mang áo số 16. Câu lạc bộ là Stade Rennais.
Doğan Alemdar chơi vị trí nào?
- Doğan Alemdar chơi ở vị trí Thủ môn.
Doğan Alemdar bao nhiêu tuổi?
- Doğan Alemdar 23 tuổi, sinh ngày 29 tháng 10, 2002.
Giá trị thị trường của Doğan Alemdar là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Doğan Alemdar là 1,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 21 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Doğan Alemdar là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Doğan Alemdar là 4,0 Tr €, vào ngày 19 tháng 9, 2022.
Doğan Alemdar đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Doğan Alemdar đã thi đấu 49 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Doğan Alemdar đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Doğan Alemdar đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Doğan Alemdar đã thi đấu 2 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Thổ Nhĩ Kỳ.
Doğan Alemdar mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Doğan Alemdar là Thổ Nhĩ Kỳ.
Doğan Alemdar sinh ra ở đâu?
- Doğan Alemdar sinh ra tại Kayseri, Thổ Nhĩ Kỳ.
Doğan Alemdar cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Doğan Alemdar là 1,92 m.
Doğan Alemdar thuận chân nào?
- Doğan Alemdar thuận chân phải.
Hợp đồng của Doğan Alemdar kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Doğan Alemdar có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2030.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.