CẦU THỦ
Đang thi đấu
Domagoj Vida
Giá trị thị trường
500,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 29 tháng 4, 1989
- Nơi sinh
- Nasice, Jugoslawien (SFR)
- Chiều cao
- 1,84 m
- Quốc tịch
- Croatia
- Gia nhập CLB từ
- 31 tháng 7, 2022
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- GPA Turkey
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
25
Số trận
419
Bàn thắng
37
Kiến tạo
14
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 12 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 24/25 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 21 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 19 | 4 | 0 | 3 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 22 | 1 | 2 | 4 | 0 |
| 21/22 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 28 | 1 | 0 | 6 | 0 |
| 20/21 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 34 | 5 | 0 | 5 | 0 |
| 19/20 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 31 | 5 | 0 | 3 | 1 |
| 18/19 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 31 | 3 | 2 | 7 | 1 |
| 17/18 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 13 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 9 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 16/17 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 28 | 3 | 2 | 3 | 0 |
| 15/16 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 18 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 14/15 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 19 | 2 | 2 | 4 | 0 |
| 13/14 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 17 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 12/13 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 12 | 1 | 0 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2015 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2014 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | UECL Quali | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | UECL Quali | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Europa League | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 5 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | Champions League Qu. | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Champions League Qu. | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2017 | Europa League Qualifying | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Champions League | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 16/17 | Champions League | Dynamo Kyiv | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 15/16 | Champions League | Dynamo Kyiv | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Europa League | Dynamo Kyiv | 10 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 13/14 | Europa League | Dynamo Kyiv | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2013 | Europa League Qualifying | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | Champions League Qu. | GNK Dinamo Zagreb | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 12/13 | Champions League | GNK Dinamo Zagreb | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 12/13 | Europa League | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 21 | 45 | 6 | |
| 24/25 | 21 | 28 | 25 | |
| 23/24 | 21 | 30 | 1 | |
| 22/23 | 21 | 25 | — | |
| 21/22 | 24 | 31 | 10 | |
| 20/21 | 24 | 39 | — | |
| 19/20 | 24 | 37 | 5 | |
| 2018 | 24 | 17 | — | |
| 18/19 | 24 | 40 | — | |
| 2017 | 24 | 20 | 1 | |
| 16/17 | 24 | 39 | 3 | |
| 15/16 | 24 | 32 | — | |
| 14/15 | 24 | 38 | — | |
| 13/14 | 24 | 38 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | 5,0 Tr € | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | 1,3 Tr € | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | 2,4 Tr € | |
| 06/07 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
500,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
12,0 Tr €
vào 16 tháng 7, 2018
- 31 thg 5, 2007: €500k, NK Osijek
- 4 thg 10, 2007: €450k, NK Osijek
- 7 thg 1, 2008: €600k, NK Osijek
- 27 thg 4, 2008: €850k, NK Osijek
- 9 thg 10, 2008: €1,20m, NK Osijek
- 28 thg 1, 2010: €3m, NK Osijek
- 26 thg 8, 2010: €3m, Leverkusen
- 12 thg 1, 2011: €2,50m, Leverkusen
- 29 thg 6, 2011: €1,75m, Leverkusen
- 29 thg 8, 2011: €2,50m, Dinamo Zagreb
- 29 thg 2, 2012: €3m, Dinamo Zagreb
- 30 thg 9, 2012: €4m, Dinamo Zagreb
- 17 thg 6, 2013: €5m, Dynamo Kyiv
- 25 thg 12, 2014: €5,50m, Dynamo Kyiv
- 7 thg 6, 2015: €7m, Dynamo Kyiv
- 18 thg 12, 2015: €7,50m, Dynamo Kyiv
- 21 thg 7, 2016: €8,50m, Dynamo Kyiv
- 3 thg 1, 2017: €9m, Dynamo Kyiv
- 11 thg 4, 2018: €8m, Besiktas
- 29 thg 5, 2018: €7m, Besiktas
- 16 thg 7, 2018: €12m, Besiktas
- 4 thg 1, 2019: €10m, Besiktas
- 4 thg 10, 2019: €8m, Besiktas
- 8 thg 4, 2020: €6,50m, Besiktas
- 4 thg 8, 2020: €6m, Besiktas
- 12 thg 10, 2020: €5m, Besiktas
- 23 thg 12, 2020: €4m, Besiktas
- 12 thg 10, 2021: €3,70m, Besiktas
- 4 thg 1, 2022: €3m, Besiktas
- 31 thg 3, 2022: €2,40m, Besiktas
- 1 thg 6, 2022: €1,90m, Besiktas
- 7 thg 11, 2022: €2m, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
- 22 thg 5, 2023: €1,80m, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
- 21 thg 9, 2023: €1,50m, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
- 30 thg 5, 2024: €1,20m, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
- 26 thg 9, 2024: €1m, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
- 18 thg 12, 2024: €900k, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
- 23 thg 5, 2025: €700k, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
- 12 thg 12, 2025: €600k, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
- 4 thg 6, 2026: €500k, Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Domagoj Vida đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Domagoj Vida là Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos.
Domagoj Vida mang áo số mấy?
- Domagoj Vida mang áo số 21. Câu lạc bộ là AEK Athens.
Domagoj Vida chơi vị trí nào?
- Domagoj Vida chơi ở vị trí Trung vệ.
Domagoj Vida bao nhiêu tuổi?
- Domagoj Vida 37 tuổi, sinh ngày 29 tháng 4, 1989.
Giá trị thị trường của Domagoj Vida là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Domagoj Vida là 500,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Domagoj Vida là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Domagoj Vida là 12,0 Tr €, vào ngày 16 tháng 7, 2018.
Domagoj Vida đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Domagoj Vida đã thi đấu 419 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Domagoj Vida đã ghi được 37 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Domagoj Vida đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Domagoj Vida đã thi đấu 105 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Croatia. Domagoj Vida đã ghi được 4 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Domagoj Vida mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Domagoj Vida là Croatia.
Domagoj Vida sinh ra ở đâu?
- Domagoj Vida sinh ra tại Nasice, Jugoslawien (SFR).
Domagoj Vida cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Domagoj Vida là 1,84 m.
Domagoj Vida thuận chân nào?
- Domagoj Vida thuận chân phải.
Hợp đồng của Domagoj Vida kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Domagoj Vida có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.