CẦU THỦ
Đang thi đấu
Edin Dzeko
Giá trị thị trường
1,0 Tr €
1 tháng 6, 2026
Schalke 04
#10Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Tuổi
- 40
- Sinh
- 17 tháng 3, 1986
- Nơi sinh
- Sarajevo, Jugoslawien (SFR)
- Chiều cao
- 1,93 m
- Quốc tịch
- Bosnia and Herzegovina
- Gia nhập CLB từ
- 10 tháng 7, 2025
- Người đại diện
- World Soccer Agency
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
21
Số trận
582
Bàn thắng
234
Kiến tạo
110
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Serie A | ACF Fiorentina | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Süper Lig | Fenerbahce | 35 | 14 | 4 | 1 | 0 |
| 23/24 | Süper Lig | Fenerbahce | 36 | 21 | 6 | 3 | 0 |
| 22/23 | Serie A | Inter Milan | 33 | 9 | 4 | 2 | 0 |
| 21/22 | Serie A | Inter Milan | 36 | 13 | 7 | 2 | 0 |
| 20/21 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 27 | 7 | 4 | 2 | 0 |
| 19/20 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 35 | 16 | 11 | 4 | 0 |
| 18/19 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 33 | 9 | 7 | 9 | 0 |
| 17/18 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 36 | 16 | 2 | 6 | 0 |
| 16/17 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 37 | 29 | 12 | 4 | 0 |
| 15/16 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 31 | 8 | 3 | 4 | 1 |
| 14/15 | Premier League | Manchester City | 22 | 4 | 3 | 1 | 0 |
| 13/14 | Premier League | Manchester City | 31 | 16 | 8 | 4 | 0 |
| 12/13 | Premier League | Manchester City | 32 | 14 | 5 | 4 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Supercoppa Italiana | Inter Milan | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Italy Cup | Inter Milan | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Supercoppa Italiana | Inter Milan | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 21/22 | Italy Cup | Inter Milan | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | Italy Cup | Associazione Sportiva Roma | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Italy Cup | Associazione Sportiva Roma | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 17/18 | Italy Cup | Associazione Sportiva Roma | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Italy Cup | Associazione Sportiva Roma | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 15/16 | Italy Cup | Associazione Sportiva Roma | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2014 | Community Shield | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | FA Cup | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | FA Cup | Manchester City | 5 | 2 | 5 | 2 | 0 |
| 12/13 | FA Cup | Manchester City | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2012 | Community Shield | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | UECL Quali | ACF Fiorentina | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Europa League | Fenerbahce | 12 | 3 | 3 | 2 | 0 |
| 2024 | Champions League Qu. | Fenerbahce | 4 | 4 | 1 | 2 | 0 |
| 2023 | UECL Quali | Fenerbahce | 4 | 2 | 3 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Inter Milan | 13 | 4 | 1 | 2 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Inter Milan | 7 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Associazione Sportiva Roma | 10 | 6 | 1 | 2 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Associazione Sportiva Roma | 8 | 3 | 3 | 0 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Associazione Sportiva Roma | 6 | 5 | 3 | 2 | 0 |
| 17/18 | Champions League | Associazione Sportiva Roma | 12 | 8 | 5 | 1 | 0 |
| 16/17 | Europa League | Associazione Sportiva Roma | 8 | 8 | 1 | 0 | 0 |
| 2016 | Champions League Qu. | Associazione Sportiva Roma | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Champions League | Associazione Sportiva Roma | 7 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 14/15 | Champions League | Manchester City | 6 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 13/14 | Champions League | Manchester City | 7 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 12/13 | Champions League | Manchester City | 6 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 9 | 25 | 2 | |
| 24/25 | 9 | 51 | 46 | |
| 23/24 | 9 | 53 | 41 | |
| 22/23 | 9 | 57 | — | |
| 21/22 | 9 | 52 | — | |
| 20/21 | 9 | 45 | 14 | |
| 19/20 | 9 | 47 | 25 | |
| 18/19 | 9 | 42 | 5 | |
| 17/18 | 9 | 50 | — | |
| 16/17 | 9 | 53 | — | |
| 15/16 | 9 | 42 | — | |
| 14/15 | 10 | 38 | — | |
| 13/14 | 10 | 50 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 11 | 3 | 2 |
Bosnia-Herzegovina
Đội tuyển quốc gia
Số lần ra sân
151
Bàn thắng
73
Mùa này
Số trận
3
Đá chính
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
3
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 2,8 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 11,0 Tr € | |
| 15/16 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 15/16 | Cho mượn | — | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | 37,0 Tr € | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | 4,0 Tr € | |
| 05/06 | Kết thúc cho mượn | — |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
32,0 Tr €
vào 6 tháng 2, 2012
- 31 thg 1, 2006: €200k, Teplice
- 26 thg 6, 2007: €4m, Teplice
- 1 thg 1, 2008: €4,50m, Wolfsburg
- 4 thg 6, 2008: €5m, Wolfsburg
- 21 thg 1, 2009: €7,50m, Wolfsburg
- 21 thg 3, 2009: €10m, Wolfsburg
- 21 thg 4, 2009: €12,50m, Wolfsburg
- 10 thg 6, 2009: €18m, Wolfsburg
- 18 thg 11, 2009: €25m, Wolfsburg
- 15 thg 6, 2010: €30m, Wolfsburg
- 12 thg 1, 2011: €30m, Man City
- 8 thg 8, 2011: €28m, Man City
- 6 thg 2, 2012: €32m, Man City
- 24 thg 6, 2012: €29m, Man City
- 28 thg 1, 2013: €27m, Man City
- 15 thg 1, 2014: €24m, Man City
- 12 thg 8, 2014: €27m, Man City
- 12 thg 2, 2015: €24m, Man City
- 1 thg 7, 2015: €20m, Man City
- 5 thg 11, 2015: €18m, Roma
- 4 thg 1, 2016: €15m, Roma
- 15 thg 7, 2016: €12m, Roma
- 14 thg 10, 2016: €13m, Roma
- 2 thg 1, 2017: €15m, Roma
- 28 thg 3, 2017: €18m, Roma
- 8 thg 6, 2017: €22m, Roma
- 7 thg 6, 2018: €25m, Roma
- 20 thg 12, 2018: €23m, Roma
- 6 thg 6, 2019: €14m, Roma
- 8 thg 4, 2020: €11m, Roma
- 25 thg 8, 2020: €10m, Roma
- 29 thg 12, 2020: €8m, Roma
- 23 thg 3, 2021: €5m, Roma
- 3 thg 6, 2021: €4m, Roma
- 28 thg 12, 2021: €4m, Inter
- 27 thg 9, 2023: €4m, Fenerbahçe
- 21 thg 12, 2023: €3,60m, Fenerbahçe
- 15 thg 3, 2024: €3,30m, Fenerbahçe
- 31 thg 5, 2024: €2,70m, Fenerbahçe
- 4 thg 10, 2024: €2,50m, Fenerbahçe
- 23 thg 12, 2024: €2,20m, Fenerbahçe
- 20 thg 3, 2025: €2m, Fenerbahçe
- 18 thg 6, 2025: €1,60m, Fenerbahçe
- 23 thg 12, 2025: €1,50m, ACF Fiorentina
- 1 thg 6, 2026: €1m, FC Schalke 04
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Edin Dzeko đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Edin Dzeko là Schalke 04.
Edin Dzeko mang áo số mấy?
- Edin Dzeko mang áo số 10. Câu lạc bộ là Schalke 04.
Edin Dzeko chơi vị trí nào?
- Edin Dzeko chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Edin Dzeko bao nhiêu tuổi?
- Edin Dzeko 40 tuổi, sinh ngày 17 tháng 3, 1986.
Giá trị thị trường của Edin Dzeko là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Edin Dzeko là 1,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 1 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Edin Dzeko là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Edin Dzeko là 32,0 Tr €, vào ngày 6 tháng 2, 2012.
Edin Dzeko đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Edin Dzeko đã thi đấu 582 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Edin Dzeko đã ghi được 234 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Edin Dzeko đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Edin Dzeko đã thi đấu 151 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Bosnia-Herzegovina. Edin Dzeko đã ghi được 73 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Edin Dzeko mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Edin Dzeko là Bosnia and Herzegovina.
Edin Dzeko sinh ra ở đâu?
- Edin Dzeko sinh ra tại Sarajevo, Jugoslawien (SFR).
Edin Dzeko cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Edin Dzeko là 1,93 m.
Edin Dzeko thuận chân nào?
- Edin Dzeko thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.