CẦU THỦ
Không có dữ liệu gần đây
Chúng tôi không có dữ liệu thi đấu gần đây của cầu thủ này. Điều đó không có nghĩa là họ đã giải nghệ — nguồn dữ liệu không xác nhận họ đã dừng thi đấu.
Edu Machado
Giá trị thị trường
75,0 N €
27 tháng 6, 2022
Câu lạc bộ gần nhất
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 26 tháng 4, 1990
- Nơi sinh
- Chaves, Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 1,75 m
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 19/20
Mùa giải
4
Số trận
52
Bàn thắng
0
Kiến tạo
3
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/20 | Liga Portugal | Boavista FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Liga Portugal | Boavista FC | 19 | 0 | 2 | 5 | 0 |
| 17/18 | Liga Portugal | Boavista FC | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16/17 | Liga Portugal | Boavista FC | 24 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/20 | Allianz Cup | Boavista FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Allianz Cup | Boavista FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Allianz Cup | Boavista FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2021 | 20 | 1 | |
| 2019 | 20 | 6 | |
| 18/19 | 20 | 25 | |
| 17/18 | 20 | 12 | |
| 16/17 | 20 | 27 | |
| 2015 | 21 | 13 | |
| 2014 | 21 | 4 |
Giá trị thị trường
Hiện tại
75,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
800,0 N €
vào 26 tháng 6, 2017
- 7 thg 4, 2010: €50k, Boavista FC
- 1 thg 7, 2015: €350k, Boavista FC
- 14 thg 3, 2016: €500k, Boavista FC
- 22 thg 2, 2017: €700k, Boavista FC
- 26 thg 6, 2017: €800k, Boavista FC
- 13 thg 6, 2018: €700k, Boavista FC
- 11 thg 1, 2019: €500k, Boavista FC
- 7 thg 6, 2019: €600k, Boavista FC
- 11 thg 10, 2019: €300k, Boavista FC
- 2 thg 11, 2020: €200k, Boavista FC
- 29 thg 6, 2021: €175k, Boavista FC
- 1 thg 4, 2022: €125k, Boavista FC
- 27 thg 6, 2022: €75k, Boavista FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
CLB cuối cùng Edu Machado từng thi đấu là đội nào?
- CLB cuối cùng chúng tôi ghi nhận được cho Edu Machado trước đây là Boavista FC.
Edu Machado từng mang áo số mấy?
- Edu Machado đã mang áo số 20 trong mùa giải 2021. Câu lạc bộ khi đó là Vilafranquense.
Edu Machado chơi vị trí nào?
- Edu Machado chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Edu Machado bao nhiêu tuổi?
- Edu Machado 36 tuổi, sinh ngày 26 tháng 4, 1990.
Giá trị thị trường gần nhất được ghi nhận của Edu Machado là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường gần nhất được ghi nhận của Edu Machado là 75,0 N €, vào ngày 27 tháng 6, 2022.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Edu Machado là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Edu Machado là 800,0 N €, vào ngày 26 tháng 6, 2017.
Edu Machado đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Edu Machado đã thi đấu 52 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Edu Machado đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Edu Machado mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Edu Machado là Bồ Đào Nha.
Edu Machado sinh ra ở đâu?
- Edu Machado sinh ra tại Chaves, Bồ Đào Nha.
Edu Machado cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Edu Machado là 1,75 m.
Edu Machado thuận chân nào?
- Edu Machado thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.