CẦU THỦ
Đang thi đấu
Enes Ünal
Giá trị thị trường
7,0 Tr €
3 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 10 tháng 5, 1997
- Nơi sinh
- Bursa, Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 1,87 m
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- FutureBall
Trận tiếp theo
Premier League
· Stamford Bridge, London
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
15
Số trận
360
Bàn thắng
85
Kiến tạo
27
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier League | AFC Bournemouth | 23 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Premier League | AFC Bournemouth | 17 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| 23/24 | Premier League | AFC Bournemouth | 16 | 2 | 2 | 1 | 0 |
| 23/24 | LaLiga | Getafe CF | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | LaLiga | Getafe CF | 35 | 14 | 3 | 6 | 0 |
| 21/22 | LaLiga | Getafe CF | 37 | 16 | 1 | 8 | 0 |
| 20/21 | LaLiga | Getafe CF | 28 | 4 | 2 | 4 | 0 |
| 19/20 | LaLiga | Real Valladolid CF | 35 | 6 | 2 | 4 | 0 |
| 18/19 | LaLiga | Real Valladolid CF | 33 | 6 | 3 | 7 | 0 |
| 17/18 | LaLiga | Villarreal CF | 23 | 5 | 2 | 1 | 0 |
| 17/18 | LaLiga | Levante UD | 7 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 16/17 | Eredivisie | FC Twente Enschede | 32 | 18 | 4 | 2 | 0 |
| 15/16 | JPL | KRC Genk | 12 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Süper Lig | Bursaspor | 19 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 13/14 | Süper Lig | Bursaspor | 16 | 3 | 1 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | FA Cup | AFC Bournemouth | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Copa del Rey | Getafe CF | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | FA Cup | AFC Bournemouth | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Copa del Rey | Getafe CF | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 20/21 | Copa del Rey | Getafe CF | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Copa del Rey | Real Valladolid CF | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Copa del Rey | Real Valladolid CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Copa del Rey | Villarreal CF | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | KNVB Beker | FC Twente Enschede | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/18 | Europa League | Villarreal CF | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2014 | Europa League Qualifying | Bursaspor | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2013 | Europa League Qualifying | Bursaspor | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 26 | 28 | |
| 2024 | 26 | 17 | |
| 24/25 | 26 | 17 | |
| 23/24 | 10 | 6 | |
| 22/23 | 10 | 38 | |
| 21/22 | 10 | 37 | |
| 20/21 | 10 | 31 | |
| 19/20 | 9 | 38 | |
| 18/19 | 9 | 30 | |
| 17/18 | 15 | 36 | |
| 2017 | 12 | 8 | |
| 16/17 | 17 | 33 | |
| 2015 | 9 | 19 | |
| 14/15 | 10 | 35 | |
| 13/14 | 97 | 31 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | 16,5 Tr € | |
| 23/24 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 23/24 | Cho mượn | — | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 9,0 Tr € | |
| 19/20 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 18/19 | Cho mượn | — | |
| 17/18 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 17/18 | Cho mượn | — | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 14,0 Tr € | |
| 16/17 | Kết thúc cho mượn | — |
Giá trị thị trường
Hiện tại
7,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
25,0 Tr €
vào 3 tháng 6, 2022
- 2 thg 7, 2013: €100k, Bursaspor
- 26 thg 8, 2013: €250k, Bursaspor
- 27 thg 1, 2014: €650k, Bursaspor
- 23 thg 7, 2014: €2m, Bursaspor
- 26 thg 1, 2015: €3,20m, Bursaspor
- 5 thg 2, 2016: €3m, NAC Breda
- 15 thg 7, 2016: €3m, Man City
- 18 thg 1, 2017: €5,50m, FC Twente
- 7 thg 6, 2017: €10m, FC Twente
- 17 thg 8, 2017: €14m, Villarreal
- 1 thg 1, 2018: €6m, Villarreal
- 22 thg 3, 2018: €7m, Villarreal
- 30 thg 5, 2018: €8m, Villarreal
- 21 thg 12, 2018: €8m, Real Valladolid
- 28 thg 2, 2019: €5m, Real Valladolid
- 20 thg 12, 2019: €4m, Real Valladolid
- 5 thg 3, 2020: €5m, Real Valladolid
- 8 thg 4, 2020: €4m, Real Valladolid
- 23 thg 7, 2020: €8m, Villarreal
- 8 thg 10, 2020: €9m, Getafe
- 5 thg 1, 2021: €7m, Getafe
- 30 thg 12, 2021: €9m, Getafe
- 21 thg 3, 2022: €18m, Getafe
- 3 thg 6, 2022: €25m, Getafe
- 14 thg 3, 2024: €20m, AFC Bournemouth
- 27 thg 5, 2024: €18m, AFC Bournemouth
- 1 thg 10, 2024: €15m, AFC Bournemouth
- 16 thg 12, 2024: €13m, AFC Bournemouth
- 30 thg 5, 2025: €10m, AFC Bournemouth
- 9 thg 12, 2025: €8m, AFC Bournemouth
- 3 thg 6, 2026: €7m, AFC Bournemouth
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Enes Ünal đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Enes Ünal là AFC Bournemouth.
Enes Ünal mang áo số mấy?
- Enes Ünal mang áo số 26. Câu lạc bộ là Bournemouth.
Enes Ünal chơi vị trí nào?
- Enes Ünal chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Enes Ünal bao nhiêu tuổi?
- Enes Ünal 29 tuổi, sinh ngày 10 tháng 5, 1997.
Giá trị thị trường của Enes Ünal là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Enes Ünal là 7,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Enes Ünal là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Enes Ünal là 25,0 Tr €, vào ngày 3 tháng 6, 2022.
Enes Ünal đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Enes Ünal đã thi đấu 360 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Enes Ünal đã ghi được 85 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Enes Ünal đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Enes Ünal đã thi đấu 34 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Thổ Nhĩ Kỳ. Enes Ünal đã ghi được 3 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Enes Ünal mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Enes Ünal là Thổ Nhĩ Kỳ.
Enes Ünal sinh ra ở đâu?
- Enes Ünal sinh ra tại Bursa, Thổ Nhĩ Kỳ.
Enes Ünal cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Enes Ünal là 1,87 m.
Enes Ünal thuận chân nào?
- Enes Ünal thuận chân phải.
Hợp đồng của Enes Ünal kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Enes Ünal có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.