CẦU THỦ
Đang thi đấu
Evan Ndicka
Giá trị thị trường
35,0 Tr €
29 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 20 tháng 8, 1999
- Nơi sinh
- Paris, Pháp
- Chiều cao
- 1,92 m
- Quốc tịch
- Cote d'Ivoire
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
Trận tiếp theo
Serie A
· Giuseppe Sinigaglia, Como
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
10
Số trận
314
Bàn thắng
18
Kiến tạo
15
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 31 | 3 | 0 | 5 | 0 |
| 24/25 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 38 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 23/24 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 25 | 0 | 3 | 6 | 0 |
| 22/23 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 30 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 21/22 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 32 | 4 | 4 | 3 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 23 | 3 | 1 | 10 | 0 |
| 19/20 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 22 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 18/19 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 27 | 1 | 1 | 3 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Italy Cup | Associazione Sportiva Roma | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Italy Cup | Associazione Sportiva Roma | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | DFB-Pokal | Eintracht Frankfurt | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | DFB-Pokal | Eintracht Frankfurt | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | DFB-Pokal | Eintracht Frankfurt | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | DFB-Pokal | Eintracht Frankfurt | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | Associazione Sportiva Roma | 10 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 24/25 | Europa League | Associazione Sportiva Roma | 11 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Europa League | Associazione Sportiva Roma | 9 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Eintracht Frankfurt | 8 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2022 | UEFA Super Cup | Eintracht Frankfurt | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Eintracht Frankfurt | 11 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Eintracht Frankfurt | 5 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | Eintracht Frankfurt | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Eintracht Frankfurt | 9 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Giải đấu | Quốc tịch | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Africa Cup Of Nations | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 5 | 42 | — | |
| 25/26 | 21 | 8 | — | |
| 24/25 | 5 | 51 | 1 | |
| 23/24 | 5 | 39 | — | |
| 22/23 | 2 | 46 | — | |
| 21/22 | 2 | 45 | — | |
| 20/21 | 2 | 29 | — | |
| 19/20 | 2 | 55 | — | |
| 18/19 | 2 | 44 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 5,5 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
35,0 Tr €
- 20 thg 3, 2017: €100k, AJ Auxerre
- 16 thg 5, 2018: €400k, AJ Auxerre
- 22 thg 8, 2018: €4m, Frankfurt
- 22 thg 10, 2018: €6m, Frankfurt
- 18 thg 12, 2018: €15m, Frankfurt
- 6 thg 3, 2019: €22m, Frankfurt
- 5 thg 6, 2019: €25m, Frankfurt
- 2 thg 10, 2019: €22m, Frankfurt
- 17 thg 12, 2019: €20m, Frankfurt
- 11 thg 3, 2020: €25m, Frankfurt
- 8 thg 4, 2020: €22,50m, Frankfurt
- 31 thg 3, 2021: €28m, Frankfurt
- 9 thg 6, 2022: €32m, Frankfurt
- 22 thg 6, 2023: €28m, Frankfurt
- 20 thg 12, 2023: €24m, Associazione Sportiva Roma
- 5 thg 6, 2024: €25m, Associazione Sportiva Roma
- 17 thg 6, 2025: €30m, Associazione Sportiva Roma
- 24 thg 3, 2026: €35m, Associazione Sportiva Roma
- 29 thg 5, 2026: €35m, Associazione Sportiva Roma
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Evan Ndicka đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Evan Ndicka là Associazione Sportiva Roma.
Evan Ndicka mang áo số mấy?
- Evan Ndicka mang áo số 5. Câu lạc bộ là Roma.
Evan Ndicka chơi vị trí nào?
- Evan Ndicka chơi ở vị trí Trung vệ.
Evan Ndicka bao nhiêu tuổi?
- Evan Ndicka 27 tuổi, sinh ngày 20 tháng 8, 1999.
Giá trị thị trường của Evan Ndicka là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Evan Ndicka là 35,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 5, 2026.
Evan Ndicka đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Evan Ndicka đã thi đấu 314 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Evan Ndicka đã ghi được 18 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Evan Ndicka đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Evan Ndicka đã thi đấu 27 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Cote d'Ivoire.
Evan Ndicka mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Evan Ndicka là Cote d'Ivoire.
Evan Ndicka sinh ra ở đâu?
- Evan Ndicka sinh ra tại Paris, Pháp.
Evan Ndicka cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Evan Ndicka là 1,92 m.
Evan Ndicka thuận chân nào?
- Evan Ndicka thuận chân trái.
Hợp đồng của Evan Ndicka kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Evan Ndicka có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.