CẦU THỦ
Không có dữ liệu gần đây
Chúng tôi không có dữ liệu thi đấu gần đây của cầu thủ này. Điều đó không có nghĩa là họ đã giải nghệ — nguồn dữ liệu không xác nhận họ đã dừng thi đấu.
Fabian Johnson
Giá trị thị trường
250,0 N €
28 tháng 10, 2021
Câu lạc bộ gần nhất
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh trái
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 11 tháng 12, 1987
- Nơi sinh
- München, Đức
- Chiều cao
- 1,83 m
- Quốc tịch
- Hoa Kỳ
- Người đại diện
- Robert Schneider
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 19/20
Mùa giải
10
Số trận
199
Bàn thắng
18
Kiến tạo
28
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/20 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 18 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 17/18 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 21 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 15/16 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 26 | 6 | 4 | 2 | 0 |
| 14/15 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 24 | 1 | 6 | 0 | 0 |
| 13/14 | Bundesliga | TSG 1899 Hoffenheim | 27 | 0 | 5 | 0 | 0 |
| 12/13 | Bundesliga | TSG 1899 Hoffenheim | 31 | 3 | 3 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/20 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 15/16 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | DFB-Pokal | TSG 1899 Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/17 | Champions League | Borussia Mönchengladbach | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Europa League | Borussia Mönchengladbach | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Champions League Qu. | Borussia Mönchengladbach | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Champions League | Borussia Mönchengladbach | 5 | 2 | 3 | 0 | 0 |
| 14/15 | Europa League | Borussia Mönchengladbach | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2014 | Europa League Qualifying | Borussia Mönchengladbach | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 19/20 | 19 | 13 | |
| 18/19 | 19 | 28 | |
| 17/18 | 19 | 16 | |
| 16/17 | 19 | 36 | |
| 15/16 | 19 | 34 | |
| 14/15 | 19 | 42 | |
| 13/14 | 16 | 32 |
Giá trị thị trường
Hiện tại
250,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
7,0 Tr €
vào 15 tháng 2, 2016
- 15 thg 6, 2005: €50k, Borussia Mönchengladbach
- 12 thg 5, 2006: €100k, Borussia Mönchengladbach
- 16 thg 1, 2007: €400k, Borussia Mönchengladbach
- 19 thg 1, 2007: €600k, Borussia Mönchengladbach
- 19 thg 6, 2007: €400k, Borussia Mönchengladbach
- 28 thg 12, 2007: €500k, Borussia Mönchengladbach
- 4 thg 6, 2008: €600k, Borussia Mönchengladbach
- 21 thg 1, 2009: €800k, Borussia Mönchengladbach
- 10 thg 6, 2009: €1m, Borussia Mönchengladbach
- 10 thg 7, 2009: €1,40m, Borussia Mönchengladbach
- 17 thg 1, 2010: €2m, Borussia Mönchengladbach
- 12 thg 1, 2011: €1,50m, Borussia Mönchengladbach
- 29 thg 6, 2011: €1,25m, Borussia Mönchengladbach
- 25 thg 8, 2011: €1,50m, Borussia Mönchengladbach
- 18 thg 10, 2011: €2m, Borussia Mönchengladbach
- 23 thg 1, 2012: €3,50m, Borussia Mönchengladbach
- 13 thg 1, 2013: €4m, Borussia Mönchengladbach
- 10 thg 7, 2014: €6m, Borussia Mönchengladbach
- 4 thg 2, 2015: €5m, Borussia Mönchengladbach
- 1 thg 7, 2015: €6m, Borussia Mönchengladbach
- 15 thg 2, 2016: €7m, Borussia Mönchengladbach
- 7 thg 2, 2017: €6m, Borussia Mönchengladbach
- 28 thg 12, 2017: €5m, Borussia Mönchengladbach
- 5 thg 6, 2018: €4,50m, Borussia Mönchengladbach
- 18 thg 12, 2018: €3,50m, Borussia Mönchengladbach
- 5 thg 6, 2019: €3m, Borussia Mönchengladbach
- 17 thg 12, 2019: €2m, Borussia Mönchengladbach
- 8 thg 4, 2020: €1,60m, Borussia Mönchengladbach
- 10 thg 11, 2020: €1m, Borussia Mönchengladbach
- 9 thg 4, 2021: €600k, Borussia Mönchengladbach
- 28 thg 10, 2021: €250k, Borussia Mönchengladbach
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
CLB cuối cùng Fabian Johnson từng thi đấu là đội nào?
- CLB cuối cùng chúng tôi ghi nhận được cho Fabian Johnson trước đây là Borussia Mönchengladbach.
Fabian Johnson từng mang áo số mấy?
- Fabian Johnson đã mang áo số 19 trong mùa giải 19/20. Câu lạc bộ khi đó là Mönchengladbach.
Fabian Johnson chơi vị trí nào?
- Fabian Johnson chơi ở vị trí Tiền vệ cánh trái.
Fabian Johnson bao nhiêu tuổi?
- Fabian Johnson 38 tuổi, sinh ngày 11 tháng 12, 1987.
Giá trị thị trường gần nhất được ghi nhận của Fabian Johnson là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường gần nhất được ghi nhận của Fabian Johnson là 250,0 N €, vào ngày 28 tháng 10, 2021.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Fabian Johnson là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Fabian Johnson là 7,0 Tr €, vào ngày 15 tháng 2, 2016.
Fabian Johnson đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Fabian Johnson đã thi đấu 199 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Fabian Johnson đã ghi được 18 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Fabian Johnson mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Fabian Johnson là Hoa Kỳ.
Fabian Johnson sinh ra ở đâu?
- Fabian Johnson sinh ra tại München, Đức.
Fabian Johnson cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Fabian Johnson là 1,83 m.
Fabian Johnson thuận chân nào?
- Fabian Johnson thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.