CẦU THỦ
Đang thi đấu
Federico Macheda
Giá trị thị trường
150,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 22 tháng 8, 1991
- Nơi sinh
- Roma, Italy
- Chiều cao
- 1,85 m
- Quốc tịch
- Italy
- Gia nhập CLB từ
- 30 tháng 9, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- Team Raiola
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
10
Số trận
194
Bàn thắng
47
Kiến tạo
13
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | A.G.S Asteras Tripolis | 22 | 3 | 2 | 2 | 0 |
| 24/25 | Super League 1 | A.G.S Asteras Tripolis | 19 | 6 | 2 | 4 | 0 |
| 23/24 | Süper Lig | MKE Ankaragücü | 21 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Süper Lig | MKE Ankaragücü | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 13 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 21 | 5 | 1 | 5 | 0 |
| 19/20 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 23 | 12 | 3 | 6 | 0 |
| 18/19 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 26 | 10 | 4 | 7 | 0 |
| 12/13 | Bundesliga | VfB Stuttgart | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | A.G.S Asteras Tripolis | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Kypello Elladas | A.G.S Asteras Tripolis | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | DFB-Pokal | VfB Stuttgart | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/13 | Europa League | VfB Stuttgart | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Champions League | Manchester United | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 41 | 26 | |
| 24/25 | 41 | 25 | |
| 23/24 | 32 | 32 | |
| 22/23 | 11 | 14 | |
| 21/22 | 9 | 19 | |
| 20/21 | 9 | 26 | |
| 19/20 | 9 | 28 | |
| 18/19 | 9 | 28 | |
| 2017 | 10 | 1 | |
| 2016 | 14 | 1 | |
| 2015 | 14 | 2 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
150,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
3,5 Tr €
vào 8 tháng 2, 2011
- 16 thg 4, 2009: €500k, Man Utd
- 29 thg 6, 2009: €1,50m, Man Utd
- 8 thg 2, 2011: €3,50m, Sampdoria
- 21 thg 6, 2011: €2,80m, Sampdoria
- 6 thg 2, 2012: €3m, QPR
- 24 thg 6, 2012: €2,50m, Man Utd
- 15 thg 1, 2014: €1,50m, Man Utd
- 24 thg 2, 2015: €1m, Cardiff
- 20 thg 4, 2016: €750k, Nott'm Forest
- 19 thg 12, 2016: €500k, Novara
- 9 thg 6, 2017: €800k, Novara
- 21 thg 12, 2017: €700k, Novara
- 18 thg 6, 2018: €450k, Novara
- 7 thg 12, 2018: €600k, Panathinaikos
- 21 thg 5, 2019: €800k, Panathinaikos
- 23 thg 9, 2019: €1m, Panathinaikos
- 8 thg 4, 2020: €800k, Panathinaikos
- 4 thg 8, 2020: €1,50m, Panathinaikos
- 9 thg 6, 2022: €1,20m, Panathinaikos
- 27 thg 10, 2022: €1m, Ankaragücü
- 31 thg 5, 2023: €700k, APOEL Nicosia
- 27 thg 9, 2023: €450k, Ankaragücü
- 21 thg 12, 2023: €350k, Ankaragücü
- 31 thg 5, 2024: €275k, Ankaragücü
- 18 thg 12, 2024: €250k, A.G.S Asteras Tripolis
- 23 thg 5, 2025: €200k, A.G.S Asteras Tripolis
- 12 thg 12, 2025: €175k, A.G.S Asteras Tripolis
- 4 thg 6, 2026: €150k, A.G.S Asteras Tripolis
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Federico Macheda đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Federico Macheda là A.G.S Asteras Tripolis.
Federico Macheda mang áo số mấy?
- Federico Macheda mang áo số 41. Câu lạc bộ là Asteras Aktor.
Federico Macheda chơi vị trí nào?
- Federico Macheda chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Federico Macheda bao nhiêu tuổi?
- Federico Macheda 35 tuổi, sinh ngày 22 tháng 8, 1991.
Giá trị thị trường của Federico Macheda là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Federico Macheda là 150,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Federico Macheda là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Federico Macheda là 3,5 Tr €, vào ngày 8 tháng 2, 2011.
Federico Macheda đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Federico Macheda đã thi đấu 194 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Federico Macheda đã ghi được 47 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Federico Macheda đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Federico Macheda đã thi đấu 10 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Italy. Federico Macheda đã ghi được 4 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Federico Macheda mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Federico Macheda là Italy.
Federico Macheda sinh ra ở đâu?
- Federico Macheda sinh ra tại Roma, Italy.
Federico Macheda cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Federico Macheda là 1,85 m.
Federico Macheda thuận chân nào?
- Federico Macheda thuận chân phải.
Hợp đồng của Federico Macheda kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Federico Macheda có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.