CẦU THỦ
Đang thi đấu
Felix Uduokhai
Giá trị thị trường
3,5 Tr €
21 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 9 tháng 9, 1997
- Nơi sinh
- Annaberg-Buchholz, Đức
- Chiều cao
- 1,93 m
- Quốc tịch
- Đức
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- THE·TEAM
Trận tiếp theo
Süper Lig
· Vodafone Park, Istanbul
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
10
Số trận
212
Bàn thắng
6
Kiến tạo
1
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 15 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 24/25 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 26 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 23/24 | Bundesliga | FC Augsburg | 33 | 2 | 0 | 5 | 0 |
| 22/23 | Bundesliga | FC Augsburg | 19 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 21/22 | Bundesliga | FC Augsburg | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | FC Augsburg | 29 | 1 | 0 | 5 | 0 |
| 19/20 | Bundesliga | FC Augsburg | 26 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 18/19 | Bundesliga | VfL Wolfsburg | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17/18 | Bundesliga | VfL Wolfsburg | 19 | 1 | 0 | 3 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | DFB-Pokal | FC Augsburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | DFB-Pokal | FC Augsburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | DFB-Pokal | FC Augsburg | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | DFB-Pokal | VfL Wolfsburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | DFB-Pokal | VfL Wolfsburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | DFB-Pokal | VfL Wolfsburg | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | UECL Quali | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Europa League Qualifying | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Europa League | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 14 | 36 | — | |
| 24/25 | 14 | 34 | — | |
| 2024 | 19 | 1 | — | |
| 23/24 | 19 | 33 | — | |
| 22/23 | 19 | 21 | 1 | |
| 21/22 | 19 | 17 | 2 | |
| 20/21 | 19 | 31 | 2 | |
| 19/20 | 19 | 32 | — | |
| 2019 | 17 | 2 | — | |
| 18/19 | 17 | 34 | — | |
| 17/18 | 17 | 25 | — | |
| 2016 | 17 | 2 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | 5,0 Tr € | |
| 24/25 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 24/25 | Cho mượn | — | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 7,0 Tr € | |
| 19/20 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 19/20 | Cho mượn | — | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 1,0 Tr € | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
3,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
16,0 Tr €
vào 9 tháng 6, 2021
- 11 thg 2, 2016: €125k, 1860 Munich
- 22 thg 7, 2016: €150k, 1860 Munich
- 23 thg 1, 2017: €500k, 1860 Munich
- 27 thg 3, 2017: €700k, 1860 Munich
- 27 thg 6, 2017: €800k, 1860 Munich
- 18 thg 10, 2017: €2m, Wolfsburg
- 28 thg 12, 2017: €5m, Wolfsburg
- 4 thg 4, 2018: €8m, Wolfsburg
- 18 thg 12, 2018: €4,50m, Wolfsburg
- 5 thg 6, 2019: €3,50m, Wolfsburg
- 2 thg 10, 2019: €6,50m, Augsburg
- 17 thg 12, 2019: €8,50m, Augsburg
- 8 thg 4, 2020: €6,80m, Augsburg
- 8 thg 7, 2020: €10m, Augsburg
- 26 thg 11, 2020: €12m, Augsburg
- 10 thg 2, 2021: €13m, Augsburg
- 9 thg 6, 2021: €16m, Augsburg
- 24 thg 3, 2022: €12m, Augsburg
- 9 thg 6, 2022: €10m, Augsburg
- 22 thg 6, 2023: €8,50m, Augsburg
- 18 thg 10, 2023: €7m, Augsburg
- 4 thg 10, 2024: €8,50m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 23 thg 12, 2024: €8m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 18 thg 6, 2025: €7m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 1 thg 10, 2025: €6m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 17 thg 12, 2025: €5m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 5 thg 3, 2026: €4m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 21 thg 5, 2026: €3,50m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Felix Uduokhai đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Felix Uduokhai là Beşiktaş Jimnastik Kulübü.
Felix Uduokhai mang áo số mấy?
- Felix Uduokhai mang áo số 14. Câu lạc bộ là Besiktas.
Felix Uduokhai chơi vị trí nào?
- Felix Uduokhai chơi ở vị trí Trung vệ.
Felix Uduokhai bao nhiêu tuổi?
- Felix Uduokhai 29 tuổi, sinh ngày 9 tháng 9, 1997.
Giá trị thị trường của Felix Uduokhai là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Felix Uduokhai là 3,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 21 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Felix Uduokhai là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Felix Uduokhai là 16,0 Tr €, vào ngày 9 tháng 6, 2021.
Felix Uduokhai đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Felix Uduokhai đã thi đấu 212 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Felix Uduokhai đã ghi được 6 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Felix Uduokhai mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Felix Uduokhai là Đức.
Felix Uduokhai sinh ra ở đâu?
- Felix Uduokhai sinh ra tại Annaberg-Buchholz, Đức.
Felix Uduokhai cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Felix Uduokhai là 1,93 m.
Felix Uduokhai thuận chân nào?
- Felix Uduokhai thuận chân trái.
Hợp đồng của Felix Uduokhai kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Felix Uduokhai có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.