CẦU THỦ
Đang thi đấu
Franco Cervi
Giá trị thị trường
600,0 N €
5 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh trái
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 26 tháng 5, 1994
- Nơi sinh
- San Lorenzo, Argentina
- Chiều cao
- 1,66 m
- Quốc tịch
- Argentina
- Gia nhập CLB từ
- 5 tháng 7, 2021
- Người đại diện
- THE·TEAM
Trận tiếp theo
LaLiga
· Estadio Martínez Valero, Elche
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
260
Bàn thắng
24
Kiến tạo
34
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | LaLiga | Celta de Vigo | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | LaLiga | Celta de Vigo | 17 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 22/23 | LaLiga | Celta de Vigo | 36 | 0 | 4 | 2 | 1 |
| 21/22 | LaLiga | Celta de Vigo | 33 | 4 | 4 | 5 | 0 |
| 20/21 | Liga Portugal | SL Benfica | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Liga Portugal | SL Benfica | 23 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 18/19 | Liga Portugal | SL Benfica | 20 | 4 | 2 | 4 | 0 |
| 17/18 | Liga Portugal | SL Benfica | 31 | 3 | 9 | 1 | 0 |
| 16/17 | Liga Portugal | SL Benfica | 26 | 2 | 4 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Copa del Rey | Celta de Vigo | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | Copa del Rey | Celta de Vigo | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Copa del Rey | Celta de Vigo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Copa del Rey | Celta de Vigo | 3 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 21/22 | Copa del Rey | Celta de Vigo | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | Allianz Cup | SL Benfica | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Allianz Cup | SL Benfica | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Supertaça | SL Benfica | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Supertaça | SL Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Allianz Cup | SL Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | Celta de Vigo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | SL Benfica | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Champions League | SL Benfica | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | SL Benfica | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | Champions League | SL Benfica | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Champions League Qu. | SL Benfica | 4 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 18/19 | Europa League | SL Benfica | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | Champions League | SL Benfica | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Champions League | SL Benfica | 7 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 11 | 17 | |
| 24/25 | 11 | 36 | |
| 23/24 | 11 | 31 | |
| 22/23 | 11 | 40 | |
| 21/22 | 11 | 38 | |
| 20/21 | 11 | 28 | |
| 19/20 | 11 | 34 | |
| 18/19 | 11 | 45 | |
| 17/18 | 22 | 42 | |
| 16/17 | 22 | 44 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/22 | Chuyển nhượng | 5,0 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 5,7 Tr € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
600,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
18,0 Tr €
vào 13 tháng 6, 2018
- 11 thg 1, 2015: €125k, Rosario Central
- 7 thg 4, 2015: €500k, Rosario Central
- 14 thg 7, 2015: €5m, Rosario Central
- 6 thg 2, 2016: €5,50m, Rosario Central
- 29 thg 7, 2016: €5,50m, Benfica
- 22 thg 2, 2017: €7m, Benfica
- 26 thg 6, 2017: €8m, Benfica
- 7 thg 2, 2018: €13m, Benfica
- 16 thg 4, 2018: €16m, Benfica
- 13 thg 6, 2018: €18m, Benfica
- 11 thg 1, 2019: €16m, Benfica
- 7 thg 6, 2019: €12m, Benfica
- 11 thg 10, 2019: €10m, Benfica
- 8 thg 4, 2020: €8m, Benfica
- 22 thg 10, 2020: €7m, Benfica
- 28 thg 1, 2021: €5m, Benfica
- 30 thg 12, 2021: €4m, Celta de Vigo
- 3 thg 6, 2022: €5m, Celta de Vigo
- 7 thg 11, 2022: €3m, Celta de Vigo
- 13 thg 10, 2023: €2,50m, Celta de Vigo
- 22 thg 12, 2023: €2m, Celta de Vigo
- 21 thg 3, 2024: €1,80m, Celta de Vigo
- 7 thg 6, 2024: €1,50m, Celta de Vigo
- 11 thg 10, 2024: €1m, Celta de Vigo
- 27 thg 12, 2024: €900k, Celta de Vigo
- 9 thg 6, 2025: €800k, Celta de Vigo
- 12 thg 12, 2025: €700k, Celta de Vigo
- 5 thg 6, 2026: €600k, Celta de Vigo
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Franco Cervi đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Franco Cervi là Celta de Vigo.
Franco Cervi mang áo số mấy?
- Franco Cervi mang áo số 11. Câu lạc bộ là Celta de Vigo.
Franco Cervi chơi vị trí nào?
- Franco Cervi chơi ở vị trí Tiền vệ cánh trái.
Franco Cervi bao nhiêu tuổi?
- Franco Cervi 32 tuổi, sinh ngày 26 tháng 5, 1994.
Giá trị thị trường của Franco Cervi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Franco Cervi là 600,0 N €, được ghi nhận vào ngày 5 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Franco Cervi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Franco Cervi là 18,0 Tr €, vào ngày 13 tháng 6, 2018.
Franco Cervi đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Franco Cervi đã thi đấu 260 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Franco Cervi đã ghi được 24 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Franco Cervi đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Franco Cervi đã thi đấu 4 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Argentina. Franco Cervi đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Franco Cervi mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Franco Cervi là Argentina.
Franco Cervi sinh ra ở đâu?
- Franco Cervi sinh ra tại San Lorenzo, Argentina.
Franco Cervi cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Franco Cervi là 1,66 m.
Franco Cervi thuận chân nào?
- Franco Cervi thuận chân trái.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.