CẦU THỦ
Tự do
Fraser Forster
Giá trị thị trường
400,0 N €
3 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ gần nhất
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 17 tháng 3, 1988
- Nơi sinh
- Hexham, Anh
- Chiều cao
- 2,01 m
- Quốc tịch
- Anh
- Người đại diện
- CAA Stellar
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 24/25
Mùa giải
15
Số trận
323
Trận giữ sạch lưới
125
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Premier League | Tottenham Hotspur | 7 | 15 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Tottenham Hotspur | 14 | 29 | 3 | 1 | 0 |
| 21/22 | Premier League | Southampton FC | 19 | 35 | 3 | 1 | 0 |
| 20/21 | Premier League | Southampton FC | 8 | 11 | 2 | 0 | 0 |
| 19/20 | Premiership | Celtic FC | 28 | 17 | 14 | 1 | 0 |
| 18/19 | Premier League | Southampton FC | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Premier League | Southampton FC | 20 | 30 | 4 | 0 | 0 |
| 16/17 | Premier League | Southampton FC | 38 | 48 | 14 | 3 | 0 |
| 15/16 | Premier League | Southampton FC | 18 | 17 | 6 | 0 | 0 |
| 14/15 | Premier League | Southampton FC | 30 | 21 | 14 | 1 | 0 |
| 13/14 | Premiership | Celtic FC | 37 | 22 | 21 | 1 | 0 |
| 12/13 | Premiership | Celtic FC | 34 | 32 | 15 | 3 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | FA Cup | Tottenham Hotspur | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 22/23 | EFL Cup | Tottenham Hotspur | 1 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | FA Cup | Southampton FC | 2 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | FA Cup | Southampton FC | 5 | 1 | 4 | 0 | 0 |
| 19/20 | SFA Cup | Celtic FC | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 14/15 | FA Cup | Southampton FC | 3 | 4 | 1 | 0 | 0 |
| 13/14 | SFA Cup | Celtic FC | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 12/13 | SFA Cup | Celtic FC | 4 | 4 | 2 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Europa League | Tottenham Hotspur | 4 | 6 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Tottenham Hotspur | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Celtic FC | 7 | 8 | 1 | 0 | 0 |
| 16/17 | Europa League | Southampton FC | 6 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| 2014 | Champions League Qu. | Celtic FC | 4 | 4 | 3 | 0 | 0 |
| 2013 | Champions League Qu. | Celtic FC | 6 | 2 | 5 | 0 | 0 |
| 13/14 | Champions League | Celtic FC | 6 | 14 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Champions League | Celtic FC | 8 | 13 | 1 | 0 | 0 |
| 2012 | Champions League Qu. | Celtic FC | 4 | 1 | 3 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 17 | 5 | |
| 24/25 | 20 | 27 | |
| 23/24 | 20 | 25 | |
| 22/23 | 20 | 50 | |
| 21/22 | 44 | 35 | |
| 20/21 | 44 | 43 | |
| 2019 | 44 | 5 | |
| 2019 | 44 | 1 | |
| 19/20 | 67 | 38 | |
| 17/18 | 44 | 43 | |
| 2016 | 44 | 18 | |
| 16/17 | 1 | 44 | |
| 14/15 | 23 | 33 | |
| 2014 | 1 | 4 | |
| 13/14 | 1 | 52 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Không công bố | ||
| 25/26 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 19/20 | Cho mượn | — | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | 12,5 Tr € | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | 2,5 Tr € | |
| 11/12 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 11/12 | Cho mượn | — | |
| 10/11 | Kết thúc cho mượn | — |
Giá trị thị trường
Hiện tại
400,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
15,0 Tr €
vào 1 tháng 6, 2016
- 29 thg 7, 2007: €75k, Newcastle
- 29 thg 1, 2008: €400k, Newcastle
- 19 thg 7, 2010: €500k, Newcastle
- 22 thg 10, 2010: €1,50m, Celtic
- 4 thg 2, 2011: €2m, Celtic
- 17 thg 9, 2012: €2,75m, Celtic
- 13 thg 2, 2013: €4m, Celtic
- 8 thg 10, 2013: €4,50m, Celtic
- 12 thg 8, 2014: €10m, Southampton
- 12 thg 2, 2015: €12m, Southampton
- 1 thg 6, 2016: €15m, Southampton
- 17 thg 10, 2018: €12m, Southampton
- 19 thg 12, 2018: €10m, Southampton
- 13 thg 6, 2019: €8m, Southampton
- 5 thg 2, 2020: €8m, Celtic
- 8 thg 4, 2020: €6,50m, Celtic
- 13 thg 10, 2020: €4,50m, Southampton
- 18 thg 3, 2021: €4m, Southampton
- 8 thg 6, 2021: €3m, Southampton
- 23 thg 12, 2021: €2,50m, Southampton
- 15 thg 6, 2022: €2m, Southampton
- 3 thg 11, 2022: €1,50m, Tottenham
- 19 thg 12, 2023: €1,20m, Tottenham
- 30 thg 5, 2025: €1m, Tottenham
- 21 thg 10, 2025: €600k, Without Club
- 3 thg 6, 2026: €400k, AFC Bournemouth
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
CLB cuối cùng Fraser Forster từng thi đấu là đội nào?
- CLB cuối cùng chúng tôi ghi nhận được cho Fraser Forster trước đây là AFC Bournemouth.
Fraser Forster từng mang áo số mấy?
- Fraser Forster đã mang áo số 17 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là Bournemouth.
Fraser Forster chơi vị trí nào?
- Fraser Forster chơi ở vị trí Thủ môn.
Fraser Forster bao nhiêu tuổi?
- Fraser Forster 38 tuổi, sinh ngày 17 tháng 3, 1988.
Giá trị thị trường của Fraser Forster là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Fraser Forster là 400,0 N €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Fraser Forster là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Fraser Forster là 15,0 Tr €, vào ngày 1 tháng 6, 2016.
Fraser Forster đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Fraser Forster đã thi đấu 323 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Fraser Forster đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Fraser Forster đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Fraser Forster đã thi đấu 6 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Anh.
Fraser Forster mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Fraser Forster là Anh.
Fraser Forster sinh ra ở đâu?
- Fraser Forster sinh ra tại Hexham, Anh.
Fraser Forster cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Fraser Forster là 2,01 m.
Fraser Forster thuận chân nào?
- Fraser Forster thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.